Giới thiệu

  • Một khái niệm một hồ sơ; tách thuật ngữ, metric/protocol, clinical scale và traditional term.
  • Định nghĩa phải theo nguồn gốc thật; không bịa “định nghĩa khoa học chuẩn” cho jargon lab hoặc thuật ngữ occult.
  • Với metric/protocol, ghi hit rate vs MCE, effect size và cách dùng; p-value không đủ.
  • Không đồng nhất “chưa giải” với “linh hồn / PK đã chứng minh”.

Danh mục theo lộ trình

Bài viết trong series

Psi constructs và protocol1 bài

- Anomalous Cognition / ESP - Anomalous Perturbation / PK - Remote Viewing - CE-5 / HICE - Ganzfeld / Autoganzfeld - OBE / NDE / Veridical perception - CORT / Xenoglossy / Birthmark correspondence - Terminal lucidity - Presentiment - DMILS

  1. Remote Viewing — thuật ngữ, protocol và giới hạn của dữ liệu

Plan

Psi constructs và protocol

  • Anomalous Cognition / ESP
  • Anomalous Perturbation / PK
  • Remote Viewing
  • CE-5 / HICE
  • Ganzfeld / Autoganzfeld
  • OBE / NDE / Veridical perception
  • CORT / Xenoglossy / Birthmark correspondence
  • Terminal lucidity
  • Presentiment
  • DMILS

Metrics và clinical scales

  • Hit rate vs MCE
  • Effect size
  • Decline effect
  • Experimenter effect
  • File-drawer
  • Greyson NDE Scale
  • Hood M-scale
  • Stevenson CORT features

Thuật ngữ truyền thống

  • As above, so below
  • Non-duality / Advaita
  • Subtle body
  • Merkabah
  • Siddhi
  • Bardo
  • Unio mystica
  • Dhikr
  • Egregore, tulpa và thought-form
  • Synchronicity

Nhầm lẫn cần chặn

  • Kybalion ≠ Corpus Hermeticum
  • Star Gate ≠ toàn bộ remote viewing 1972–1995
  • AWARE ≠ Pam Reynolds
  • Entanglement / “non-local consciousness” ≠ cơ chế đã xác lập cho CE-5
  • Channeling archive / lời khai nhóm ≠ xác nhận độc lập cho claim vũ trụ học
  • Unidentified / “chưa giải” ≠ NHI hay “linh hồn đã chứng minh”

← Quay về SOUL