SOUL — Studies Of the Unseen Life · Bài đọc

Remote Viewing — thuật ngữ, protocol và giới hạn của dữ liệu

Nguồn Markdown: 4.soul/done/remote-viewing.md ·Bản đọc tối giản ↗

Thời gian đọc: 7 phút

Mục Hồ sơ
1. Lớp Remote Viewing (RV) là nhãn psi-construct đồng thời là họ protocol thử nghiệm/thu thập dữ liệu: người tham gia mô tả một target được che khỏi tri giác thông thường. Nó không phải clinical scale, thuật ngữ của một truyền thống tôn giáo, hay tên cơ chế vật lý đã được xác lập. Targ & Puthoff, Nature (1974); CIA: lịch sử chương trình.
2. Định nghĩa theo nguồn gốc Trong ngữ cảnh SRI, nhãn này chỉ việc thử thu nhận và mô tả thông tin về target cách xa hoặc bị che, khi thông tin không được trình bày cho giác quan đã biết. Một glossary của INSCOM ghi đây là thuật ngữ do SRI đặt cho phương pháp thu nhận và mô tả thông tin bị chặn khỏi tri giác thông thường bởi khoảng cách, che chắn hoặc thời gian. Bài Nature năm 1974 của Russell Targ và Harold Puthoff báo cáo các thử nghiệm “sensory shielding”; đó là công bố về kết quả được tác giả diễn giải, không phải định nghĩa khoa học phổ quát đã được xác nhận. INSCOM CENTER LANE glossary; bài gốc, 1974.
3. Nguồn gốc và các mở rộng Puthoff và Targ mô tả việc chọn tên remote viewing như một nhãn trung tính, tránh giả định huyền học hoặc cơ chế. CRV trong hồ sơ SRI/INSCOM được mở rộng là Coordinate Remote Viewing: một protocol dùng tọa độ hoặc locator trừu tượng làm targeting information; không mặc nhiên đồng nhất với cách gọi Controlled Remote Viewing trong tài liệu huấn luyện về sau. SCANATE, GRILL FLAME, CENTER LANE, SUN STREAK và STAR GATE là các dự án/tên cover khác nhau; “Star Gate Collection” về sau là rubric lưu trữ rộng hơn dự án STAR GATE cụ thể. Puthoff & Targ, IEEE (bản lưu giải mật); INSCOM glossary; CIA trả lời FOIA về rubric Star Gate.
4. Protocol, metric và cách dùng Với target bắt buộc lựa chọn, hit rate là tỷ lệ hit/trial và phải báo cạnh MCE (mean chance expectation) xác định từ số lựa chọn và quy tắc đã khóa trước; một tỷ lệ không kèm mẫu số, target pool và quy tắc chấm không có nghĩa độc lập. Với free-response, outcome thường đến từ blind rank-order hoặc một scoring rule đã định trước, không phải “hit” trực quan của người đọc transcript; báo cáo cần nêu cách blind, số trial, effect size và khoảng bất định. P-value đơn lẻ không trả lời được leakage, lựa chọn hậu nghiệm hay ích nghiệp vụ. Puthoff & Targ, IEEE: blind rank-order; AIR evaluation, 1995.
5. Hệ/truyền thống RV không phải thuật ngữ Hermetic, Vajrayāna, Đạo giáo hay Kabbalah. Việc dùng từ như “astral projection”, “ý thức phi địa phương” hoặc “entanglement” để giải thích RV là một lớp diễn giải bổ sung, không phải thành phần tất yếu của định nghĩa/protocol SRI; chính cách đặt tên ban đầu được trình bày như nỗ lực tránh giả định về cơ chế. Puthoff & Targ, IEEE (bản lưu giải mật); Nature, 1974.
6. Type-specimen Định chế/chương trình: SRI/IC remote viewing (mục 02). Ca: CAS-RV-05, Ingo Swann xem Sao Mộc; CAS-RV-06, thử nghiệm SRI công bố năm 1974. Người: Ingo Swann, Russell Targ, Harold E. Puthoff và Joseph McMoneagle là các hồ sơ tách riêng; không gộp họ thành một “nguồn RV”. Hồ sơ SRI/IC; CIA GRILL FLAME session record.
7. Quy ước và giới hạn Target selection và judging phải blind; monitor cũng phải không biết target khi thiết kế tuyên bố double-blind. Transcript cần được giữ nguyên, còn quy tắc scoring phải khóa trước để giảm sensory leakage và retrofitting mô tả mơ hồ vào target. Các kiểm soát này giảm một số nguồn sai lệch nhưng không tự xác nhận cơ chế psi; AIR 1995 tách đánh giá thống kê trong lab khỏi giá trị vận hành cho tình báo. Puthoff & Targ, IEEE: protocol và blind judging; AIR evaluation, 1995.
8. Nhầm lẫn thường gặp RV lab ≠ ích tình báo: báo cáo AIR chứa đánh giá bất đồng của Jessica Utts và Ray Hyman về việc dữ liệu lab có đủ xác lập hiện tượng hay không; không nên nén bất đồng đó thành đồng thuận “RV vượt ngẫu nhiên”. Ở tầng vận hành, đánh giá cho rằng thông tin quá mơ hồ và thiếu nhất quán để tạo intelligence có thể hành động, và chương trình không được khôi phục. STAR GATE ≠ toàn bộ 1972–1995: STAR GATE là một chương trình cụ thể kế tiếp SUN STREAK; “Star Gate Collection” mới là rubric lưu trữ hồi cố cho nhiều dự án. AIR evaluation, 1995; CIA summary of AIR and disposition; STAR GATE Summary, 1991; CIA FOIA rubric note.
9. Phân loại tách (a) Thuật ngữ/văn bản tồn tại: các paper SRI, session report và hồ sơ CIA là tư liệu có thể truy vết; chấm tư liệu này là Phân loại 1. (b) Thử nghiệm theo protocol: các nghiên cứu lab có protocol thuộc Phân loại 2; diễn giải rằng RV là một năng lực psi đã xác lập, hoặc cơ chế “phi địa phương”, không được hai phân loại đó chứng nhận và không có tier suy diễn. Thẻ: RV, SRI, SCANATE, CRV, STAR GATE. Ghi chú phương pháp SOUL; CIA session report.
10. Cross-ref định chế và người Định chế (mục 02): SRI/IC remote viewing; chuỗi cover names phải đọc theo mốc riêng. Người (mục 04): Swann là chủ thể/protocol contributor; Targ và Puthoff là nhà nghiên cứu SRI; McMoneagle là viewer nghiệp vụ Fort Meade. Sự nghiệp Puthoff sau SRI, gồm nội dung kho UAP, không phải bằng chứng bổ sung cho mọi claim RV. CIA collection note; Nature, 1974.

Lằn ranh diễn giải

Remote Viewing là một nhãn lịch sử–kỹ thuật cho một họ thực hành và thử nghiệm, không phải tên của một lực hay kênh truyền tin đã được khoa học xác lập. Một transcript giải mật chứng minh rằng một session đã xảy ra và một tổ chức đã lưu nó; transcript không tự xác nhận nội dung mô tả, target match hay cơ chế tạo ra mô tả.

Đánh giá AIR/CIA năm 1995 đặc biệt quan trọng vì nó buộc tách ba câu hỏi: chất lượng một trial, diễn giải thống kê của một tập nghiên cứu và giá trị vận hành cho tình báo. Không câu nào tự kéo theo hai câu còn lại. Ngay trong phần đánh giá lab, Utts và Hyman cũng không đồng thuận về mức kết luận; vì vậy câu “AIR đã chứng minh RV” hoặc câu đảo ngược “AIR cho thấy mọi kết quả chỉ là ngẫu nhiên” đều vượt quá tài liệu.

Một lưu ý provenance: CIA Reading Room là nơi lưu bản giải mật, không tự động là tác giả của mọi tài liệu trong đó. Khi trích dẫn phải phân biệt paper của SRI/IEEE, memo của INSCOM/DIA, báo cáo nhà thầu AIR và thư trả lời FOIA của CIA; số hồ sơ chứng minh khả năng truy vết, không bảo chứng nội dung của tài liệu.

Nguồn neo