Giới thiệu

  • Một ca một hồ sơ; không gộp các ca có phương pháp, thời gian hoặc chất lượng dữ liệu khác nhau.
  • Tổ chức theo lớp bằng chứng và giữ riêng giả thuyết phản biện.
  • Tọa độ chỉ khi nguồn ghi. Timeline phải tách các mốc đồng thời khỏi lời kể hồi cố.
  • Một chi tiết khớp hồ sơ không tự trở thành xác nhận cơ chế hoặc ontology.

Danh mục theo lộ trình

Bài viết trong series

Reincarnation và clinical / field cases1 bài

- CORT / trí nhớ tiền kiếp (Shanti Devi) - NDE phẫu thuật (Pam Reynolds) - NDE tiến cứu (van Lommel)

  1. Pam Reynolds NDE (1991) — hồ sơ phẫu thuật và giới hạn của suy luận

Plan

Mediumship và correspondence

  • Cross-Correspondences
  • The Ra Material

Reincarnation và clinical / field cases

  • CORT / trí nhớ tiền kiếp (Shanti Devi)
  • NDE phẫu thuật (Pam Reynolds)
  • NDE tiến cứu (van Lommel)

Poltergeist và physical measurement

  • Poltergeist có đo lường (Rosenheim)
  • Poltergeist (Enfield)

Consciousness, OBE và mystical-experience lab

  • OBE lab (Miss Z)
  • Mystical experience lab (Griffiths)

Remote viewing

  • Remote viewing Sao Mộc (Ingo Swann)
  • RV lab (Nature 1974)

CE-5 và hiện tượng thực địa

  • Giao thức CE-5 thực địa (CSETI / Greer)
  • Harmonic Convergence

← Quay về SOUL