Hồ sơ chương trình
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| 1. Thời gian và tên gọi | Princeton Engineering Anomalies Research (PEAR), 1979–2007, đặt tại School of Engineering and Applied Science, Princeton University. Đóng cửa vật lý lab cuối tháng 2/2007 theo thông cáo của chương trình và đưa tin New York Times (Carey, 10/02/2007). Không đồng nhất PEAR với PRL Autoganzfeld (cùng Princeton NJ, khác định chế) hay với Global Consciousness Project (dòng kế thừa, xem mục 10) (ICRL — About the PEAR Lab; NYT, 2007). |
| 2. Chủ quản, tài trợ và nhà thầu | Chương trình đại học dưới sự bảo trợ của School of Engineering; sáng lập bởi Robert G. Jahn (khi đó Dean). Tài trợ chủ yếu tư nhân/philanthropy (thông cáo PEAR nêu các nhà tài trợ như James S. McDonnell, Laurance Rockefeller, Donald C. Webster và các nguồn khác) — không phải hợp đồng FOIA tình báo kiểu SRI/IC. Sau 2007, ICRL (International Consciousness Research Laboratories) tiếp tục một phần di sản nghiên cứu ngoài khuôn viên PEAR gốc (PEAR press statement via archive; ICRL). |
| 3. Nhân sự then chốt | Robert G. Jahn (sáng lập/đồng điều hành); Brenda J. Dunne (laboratory manager / đồng nghiên cứu); Roger D. Nelson (research coordinator tại PEAR nhiều năm; sau đó sáng lập GCP — hồ sơ tách). Không gộp Nelson/GCP thành “còn lại của PEAR lab”. |
| 4. Protocol | Trục chính: tương tác ý định người vận hành với REG/RNG (Random Event Generator — nguồn nhiễu điện tử/binary), thường dưới điều kiện HI/LO intention so với baseline; thêm các thiết bị cơ học (ví dụ Random Mechanical Cascade) và nhánh remote perception. FieldREG đưa REG xách tay ra sự kiện tập thể. Đây là protocol lab/field dân sự, không phải collection tình báo (ICRL — REG; Nelson et al., FieldREG II PDF). |
| 5. Kết quả công bố (hit rate vs MCE / effect size; lab vs operational utility) | PEAR báo cáo độ lệch nhỏ nhưng tích lũy của phân phối REG theo hướng ý định trên hàng triệu trial (effect size theo bit rất nhỏ — cỡ ~10⁻⁴ trên một số thước đo nội bộ; truyền thông đại chúng hay diễn giải “vài phần trong 10⁵”). Không dùng hit rate 4-choice kiểu ganzfeld làm metric chính. Không có đánh giá “operational utility” kiểu AIR; ích dụng kỹ thuật/engineering vulnerability là khung đặt vấn đề ban đầu của Jahn, không phải sản phẩm tình báo đã xác nhận (Nelson ANOVA note; NYT, 2007). |
| 6. Báo cáo kết thúc / đánh giá độc lập | Không có AIR/IC shutdown report. Neo đóng cửa: thông cáo PEAR 02/2007 và bài Carey trên New York Times. Đánh giá/tái lập liên lab quan trọng: Mind/Machine Interaction Consortium / PortREG (Freiburg–Giessen–Princeton) — tách biệt HI–LO đi đúng hướng nhưng thất bại roughly một order of magnitude so với database PEAR trước đó, không đạt mức thuyết phục thống kê cho giả thuyết tái lập quy mô cũ (consortium.reg.pdf). |
| 7. Mã lưu trữ | Không có series CREST CIA-RDP96-*. Kho công bố/technical note gắn domain lịch sử PEAR/GCP (ví dụ các PDF trên noosphere.princeton.edu) và trang di sản ICRL / PEAR Lab. Không bịa mã FOIA. |
| 8. Giới hạn và phản biện phương pháp | Cộng đồng vật lý/tâm lý học đại chúng dài hạn bác bỏ hoặc xem nhẹ kết quả; tranh cãi gồm lựa chọn phân tích, tính tái lập, và giả thuyết artifact. PortREG (công bố consortium, đầu những năm 2000) là mốc tái lập tiêu cực cho mean-shift quy mô PEAR cũ. Phản biện GCP (Spottiswoode & May và các trao đổi sau) thuộc hồ sơ GCP, không gộp ngược thành “bác bỏ mọi trial PEAR”. Năm neo đóng lab công khai: 2007. |
| 9. Phân loại và thẻ | Phân loại 2 theo soul-method-v1: chấm chương trình lab đại học có protocol REG và công bố dài hạn, không chấm rằng ý thức “bẻ” máy theo nghĩa vật lý đã xác lập. Hình thái: empirical-study. Thẻ đề xuất: PEAR, REG, micro-PK, Jahn, Dunne. |
| 10. Cross-ref | Global Consciousness Project (Roger Nelson) — dòng kế thừa dân sự / field network; không cùng một lab với PEAR 1979–2007. Index SOUL mục 02: PEAR; so sánh phương pháp với PRL Autoganzfeld (ganzfeld) và SRI/IC RV (FOIA). ICRL là tổ chức kế tục sau đóng cửa. |
Ranh giới diễn giải
PEAR để lại một trong những dataset micro-PK / human–machine anomalies dài nhất trong môi trường engineering school. Độ lệch thống kê do lab tự báo cáo không tự chứng minh cơ chế, không thay thế thất bại tái lập PortREG, và không biến GCP thành phần tiếp diễn hành chính của cùng một đơn vị Princeton. Đọc hồ sơ là đọc protocol + công bố + phản biện tái lập — không đọc như xác nhận ontology “global consciousness”.
Nguồn neo
- ICRL — About the PEAR Lab.
- Carey, Benedict (2007), “A Princeton Lab on ESP Plans to Close Its Doors”, The New York Times, 10/02/2007.
- PEAR press statement announcing closure (archived).
- Jahn, R., Dunne, B., et al., “Mind/Machine Interaction Consortium: PortREG Replication Experiments”.
- Nelson, R. D., Jahn, R. G., Dunne, B. J., Dobyns, Y. H., & Bradish, G. J. (1998), “FieldREG II…”, Journal of Scientific Exploration.
- Psi Encyclopedia — Roger Nelson (bối cảnh PEAR → GCP).