SOUL — Studies Of the Unseen Life · Bài đọc

Institutional Parapsychology — Hồ sơ Dự án & Nghiên cứu Khoa học

Nguồn Markdown: 4.soul/done/02-Institutional-Parapsychology-final.md ·Bản đọc tối giản ↗

Ghi chú phương pháp

  • Phân loại chấm bản ghi và phương pháp, không chấm rằng psi, sống sau chết hay bất kỳ ontology nào đã được chứng minh.
  • Không gộp lab có kiểm soát, điều tra thực địa/ca lâm sàng và đào tạo thực hành thành cùng một loại bằng chứng.
  • Một archive, DOI hay hồ sơ FOIA xác nhận sự tồn tại của tài liệu/chương trình; chúng không tự xác nhận diễn giải của tác giả hoặc hiệu quả nghiệp vụ.
  • Remote viewing phải tách lớp SRI/SAIC contractor-lab khỏi chuỗi đơn vị nghiệp vụ Fort Meade. Kết quả lab không đồng nghĩa utility tình báo.
  • Các con số kho CORT hoặc hit rate là mô tả của dataset/series được nêu; không suy thành một effect chung hay cơ chế đã xác lập.

Chỉ mục nhanh

Nhóm Hồ sơ Thời gian Chủ thể Phân loại
Hội học thuật & archive Society for Psychical Research (SPR) 1882–hiện tại SPR / Cambridge archives 1 cho archive; 3 cho mediumship case
Lab ESP lịch sử Duke / FRNM / Rhine 1930s–hiện tại Duke → FRNM → Rhine Research Center 2
Lab + tình báo SRI / IC remote viewing 1972–1995 CIA, SRI/SAIC, Army INSCOM, DIA 2
Lab giấc mơ Maimonides Dream Laboratory 1962–1978 Maimonides Medical Center 2
Lab Ganzfeld PRL / Autoganzfeld 1979–1989 Charles Honorton / PRL 2
Lab REG/RNG PEAR Laboratory 1979–2007 Princeton University 2
Archive + field IGPP Freiburg 1950–hiện tại IGPP 3 cho RSPK field
Đại học & phương pháp Koestler Parapsychology Unit 1985–hiện tại University of Edinburgh 2
CORT & NDE DOPS, University of Virginia 1967–hiện tại University of Virginia 3 cho CORT; 2 cho công cụ/protocol NDE
NDE lâm sàng van Lommel / AWARE 1988–hiện tại bệnh viện Hà Lan; AWARE/Parnia 2 cho protocol; 3 cho ca kể lại
Meta-analysis dân sự IONS 1973–hiện tại Institute of Noetic Sciences 2
Thực hành ASC Monroe Institute / Gateway 1970s–hiện tại; memo 1983 Monroe Institute; CIA document 4 cho thực hành; 1 cho memo

1. Society for Psychical Research (SPR)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Thành lập 1882; là định chế nền của nghiên cứu psychical research Anh–Mỹ ngữ.
Cơ quan & tài trợ Hội học thuật độc lập; SPR Archives được Cambridge University Library lưu giữ. ASPR là hội chị em lịch sử tại Hoa Kỳ, không phải cùng một kho.
Nhân sự then chốt Frederic W. H. Myers, Henry Sidgwick và Edmund Gurney.
Protocol & phạm vi Điều tra mediumship, telepathy và các hiện tượng được báo cáo; Cross-Correspondences là type-specimen mediumship đối chiếu, neo CAS-MED-01, không phải lab mù đôi.
Hồ sơ/báo cáo chính SPR Archives — Cambridge University Library.
Đánh giá Phân loại 1 cho archive với tư cách tư liệu định chế; các ca mediumship/phương pháp điều tra được đọc riêng, không được nâng thành xác nhận claim.

2. Duke Parapsychology Lab / FRNM / Rhine Research Center

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Nghiên cứu tại Duke từ khoảng 1930; Parapsychology Laboratory tổ chức riêng khoảng 1935. FRNM hình thành khoảng 1962, hoạt động ngoài Duke từ 1965 và đổi tên Rhine Research Center năm 1995.
Cơ quan & tài trợ Duke University ở pha đầu; sau đó FRNM/Rhine là tổ chức phi lợi nhuận độc lập ở Durham. Không có số ngân sách tổng thể đã xác minh để chuẩn hóa.
Nhân sự then chốt J. B. Rhine, Louisa E. Rhine, William McDougall và J. G. Pratt.
Protocol & phạm vi Zener/ESP cards tách telepathy, clairvoyance và precognition; MCE mỗi lần đoán là 20%. Đây là tổ tiên thống kê của các dòng sau, không thay thế protocol Autoganzfeld của PRL.
Hồ sơ/báo cáo chính Duke exhibit; Parapsychology Laboratory records, 1893–1984; Rhine history.
Đánh giá Phân loại 2 cho lab/protocol và archive. Các phê bình về leakage, kiểm soát và tái lập phải đi cùng từng series; không suy hit thống kê thành utility nghiệp vụ.

3. SRI / Intelligence Community Remote Viewing

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Chuỗi nghiên cứu/hoạt động 1972–1995. Không có một dự án duy nhất tên “Stargate” từ 1972: SCANATE tại SRI; Gondola Wish → Grill Flame → Center Lane → Sun Streak → Star Gate ở chuỗi nghiệp vụ sau.
Cơ quan & tài trợ Các lớp tài trợ/chủ quản qua CIA, Army INSCOM và DIA; contractor lab là SRI, sau đó SAIC/Cognitive Sciences Laboratory.
Nhân sự then chốt Harold Puthoff, Russell Targ; các nhân sự SRI/SAIC và Fort Meade cần đọc theo từng hồ sơ thay vì gộp thành một chức danh “Stargate director”.
Protocol & phạm vi SRI dùng remote-viewing free-response với target che; đơn vị Fort Meade dùng tasking, transcript và đánh giá khách hàng tình báo, không phải RCT. Gondola Wish là hoạt động OPSEC/đánh giá đe dọa, chưa phải collection RV.
Hồ sơ/báo cáo chính Targ & Puthoff, Nature 1974; CIA STARGATE collection; AIR 1995. Tiền tố CIA-RDP96-* là series CREST, không phải một báo cáo đơn lẻ.
Đánh giá Phân loại 2 cho hồ sơ FOIA và protocol. AIR 1995 ghi nhận tranh luận Utts–Hyman nhưng kết luận phía IC là không đủ ích nghiệp vụ; lab hit ≠ operational utility.

4. Maimonides Dream Laboratory

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Hoạt động khoảng 1962–1978.
Cơ quan & tài trợ Lab tại Maimonides Medical Center, Brooklyn; không chuẩn hóa một con số tài trợ khi chưa có hồ sơ grant tương ứng.
Nhân sự then chốt Montague Ullman, Stanley Krippner và Charles Honorton.
Protocol & phạm vi Thí nghiệm telepathy trong giấc mơ với protocol lab; Honorton là cầu nối nhân sự sang Ganzfeld, nhưng hai hồ sơ không đồng nhất.
Hồ sơ/báo cáo chính Ullman, Krippner & Vaughan, Dream Telepathy (1973); Maimonides research overview.
Đánh giá Phân loại 2 cho protocol/công bố. Các vấn đề tái lập và kiểm soát cần đánh giá theo từng experiment, không quy thành kết luận chung về psi.

5. Psychophysical Research Laboratories (PRL) / Autoganzfeld

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian PRL tại Princeton, New Jersey, khoảng 1979–1989; autoganzfeld phát triển sau joint communiqué Honorton–Hyman 1986.
Cơ quan & tài trợ Lab dân sự do Charles Honorton điều hành; không phải chương trình FOIA/tình báo.
Nhân sự then chốt Charles Honorton; Rick Berger, Mario Varvoglis và cộng sự; Daryl Bem là đồng tác giả tổng hợp. Ray Hyman là đối tác phản biện, không phải nhân sự PRL.
Protocol & phạm vi Target do máy tính chọn ngẫu nhiên; judging 1 target + 3 decoy nên MCE = 25%. Protocol siết randomization, documentation và hạn chế leakage/optional analysis.
Hồ sơ/báo cáo chính Honorton et al. 1990 dataset; Bem & Honorton 1994; Hyman 1994.
Đánh giá Phân loại 2. Series công bố khoảng 34% so với MCE 25%; meta-analysis không chứng minh cơ chế. Tranh cãi tái lập/file-drawer là một phần của hồ sơ.

6. PEAR Laboratory

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Princeton Engineering Anomalies Research (PEAR) hoạt động 1979–2007.
Cơ quan & tài trợ Phòng thí nghiệm dân sự tại Princeton University; không phải program FOIA hay nhà thầu tình báo.
Nhân sự then chốt Robert G. Jahn và Brenda Dunne. Roger Nelson là cầu nối tới Global Consciousness Project, một dự án dân sự kế thừa tách biệt.
Protocol & phạm vi Random event generator/random number generator (REG/RNG) và micro-PK; không đồng nhất với Ganzfeld, remote viewing hay field case.
Hồ sơ/báo cáo chính PEAR Laboratory archive, Princeton; các công bố của Jahn và Dunne.
Đánh giá Phân loại 2 cho chương trình và protocol. Tranh cãi tái lập, thiết kế và lựa chọn phân tích phải được giữ cùng kết quả công bố; không suy diễn cơ chế từ sự tồn tại của lab.

7. IGPP Freiburg

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Institut für Grenzgebiete der Psychologie und Psychohygiene (IGPP) hoạt động từ 1950 tại Freiburg.
Cơ quan & tài trợ Hội phi lợi nhuận độc lập (e. V.); có archive, thư viện và hợp tác nghiên cứu, không phải nhà thầu CIA/FOIA.
Nhân sự then chốt Hans Bender; các giai đoạn sau có Johannes Mischo, Dieter Vaitl và Jürgen Kornmeier.
Protocol & phạm vi Nút châu Âu cho archive và điều tra RSPK/poltergeist: phỏng vấn, quan sát hiện trường, đo điện/điện thoại và phối hợp kỹ thuật viên. Archive + field không phải lab mù đôi.
Hồ sơ/báo cáo chính IGPP history; IGPP archive; Rosenheim là neo CAS-RSPK-03.
Đánh giá Phân loại 3 cho phương pháp field/RSPK. Tồn tại của institute/archive là tư liệu truy vết, không nâng mọi claim poltergeist thành kết quả lab.

8. Koestler Parapsychology Unit (Edinburgh)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Thành lập 1985 tại University of Edinburgh sau Koestler Bequest.
Cơ quan & tài trợ Department of Psychology/PPLS, University of Edinburgh; tài trợ lịch sử từ Koestler Bequest. Không áp FOIA/CREST.
Nhân sự then chốt Robert L. Morris, Caroline Watt và John Beloff trong tiền sử ghế.
Protocol & phạm vi Lab học thuật cho psi có kiểm soát, nghiên cứu belief/trải nghiệm dị thường và các hiện tượng “trông giống psi nhưng không phải”. Study Registry từ 2012 hỗ trợ đăng ký trước nghiên cứu.
Hồ sơ/báo cáo chính KPU History; Study Registry; Edinburgh PPLS centres.
Đánh giá Phân loại 2 cho protocol/giáo dục phương pháp. Registry giảm rủi ro file-drawer nhưng không tự xác nhận một effect hay claim psi.

9. Division of Perceptual Studies (DOPS), University of Virginia

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Thành lập 1967 tại University of Virginia; tên hiện hành là DOPS.
Cơ quan & tài trợ University of Virginia School of Medicine, Department of Psychiatry and Neurobehavioral Sciences; không phải nhà thầu tình báo.
Nhân sự then chốt Ian Stevenson → Bruce Greyson → Jim B. Tucker; cần tách vai trò hiện hành theo trang DOPS khi trích hồ sơ cụ thể.
Protocol & phạm vi CORT là điều tra thực địa: phỏng vấn, đối chiếu lời kể với người đã mất, ghi nhận hành vi/dấu sinh. Xenoglossy, birthmarks và Greyson NDE Scale là các lớp/nhánh phương pháp khác nhau; CORT không phải mù đôi.
Hồ sơ/báo cáo chính DOPS — Who we are; CORT overview; academic publications.
Đánh giá Phân loại 3 cho CORT field cases; DOPS mô tả kho hơn 2.500 ca, nhưng đây không phải cỡ mẫu một thí nghiệm kiểm soát. Công cụ/protocol NDE được tách ở khung Phân loại 2, không nâng claim sinh tồn.

10. NDE Clinical Programs: van Lommel và AWARE

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian van Lommel cohort thu thập 1988–1992, công bố 2001. AWARE I chạy 2008–2012, công bố 2014; AWARE II là chương trình tiếp theo.
Cơ quan & tài trợ van Lommel là cohort tại mười bệnh viện Hà Lan; AWARE gắn nghiên cứu ngưng tim của Sam Parnia và cộng sự. Không gộp thành một program hay một ngân sách.
Nhân sự then chốt Pim van Lommel và đồng tác giả; Sam Parnia cho AWARE.
Protocol & phạm vi van Lommel: cohort tiến cứu 344 người sống sót sau ngưng tim, không dùng visual target. AWARE: target-protocol trong hồi sức. Đây là hai thiết kế khác nhau dưới cùng ô NDE.
Hồ sơ/báo cáo chính van Lommel et al., Lancet 2001; AWARE I, Resuscitation 2014. Pam Reynolds là CAS-NDE-08, không thuộc AWARE.
Đánh giá Phân loại 2 cho cohort/target protocol; lời kể ca là Phân loại 3. AWARE I không có hit target thị giác đã xác nhận; không suy diễn kết quả sang claim ý thức độc lập khỏi não.

11. Institute of Noetic Sciences (IONS)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Thành lập 1973.
Cơ quan & tài trợ Tổ chức phi lợi nhuận dân sự; không phải chương trình FOIA/tình báo.
Nhân sự then chốt Edgar Mitchell sáng lập; Dean Radin là nhà nghiên cứu/Chief Scientist trong các hồ sơ định chế gần đây.
Protocol & phạm vi Paper và meta-analysis về ESP/presentiment cùng các protocol dân sự có kiểm soát; thuật ngữ “noetic” không phải một tier bằng chứng.
Hồ sơ/báo cáo chính IONS Origins; IONS Media Kit; Dean Radin profile.
Đánh giá Phân loại 2 cho paper/protocol công bố và meta-analysis; không chấm ontology noetic hoặc psi là đã xác lập.

12. Monroe Institute / Gateway

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Monroe Institute hình thành trong thập niên 1970; memo Analysis and Assessment of the Gateway Process lập năm 1983.
Cơ quan & tài trợ Monroe Institute là tổ chức/đào tạo dân sự; memo Gateway là tài liệu CIA được công bố qua FOIA, không biến Monroe thành chương trình CIA.
Nhân sự then chốt Robert A. Monroe; Wayne M. McDonnell là tác giả memo 1983.
Protocol & phạm vi Hemi-Sync và đào tạo altered states of consciousness (ASC) là thực hành/training, không phải RCT. Memo CIA là phân tích nghiệp vụ về Gateway, không phải xác nhận protocol Monroe.
Hồ sơ/báo cáo chính CIA Reading Room — Analysis and Assessment of the Gateway Process; Monroe Institute.
Đánh giá Phân loại 4 cho thực hành Hemi-Sync/ASC; Phân loại 1 chỉ áp cho memo với tư cách tài liệu FOIA. Không dùng memo làm bằng chứng lâm sàng hay xác nhận claim Monroe.

Danh mục nguồn sơ cấp và phương pháp trọng tâm

  1. Cambridge University Library, SPR Archives.
  2. Duke University và Rhine Research Center, Early Studies in Parapsychology và history.
  3. CIA Reading Room, STARGATE collection; AIR, An Evaluation of Remote Viewing (1995).
  4. Targ & Puthoff, Nature 1974; Bem & Honorton, Psychological Bulletin 1994.
  5. University of Virginia, DOPS và CORT overview.
  6. van Lommel et al., The Lancet 2001; Parnia et al., AWARE I 2014.
  7. IGPP, history và research archive.
  8. University of Edinburgh, Koestler Parapsychology Unit và Study Registry.
  9. CIA Reading Room, Analysis and Assessment of the Gateway Process.

Các khoảng trống dữ liệu cần giữ nguyên

  • Không có số ngân sách công khai đủ tin cậy để chuẩn hóa cho mọi lab/đơn vị nêu trên; không suy “không công bố” thành ngân sách bí mật.
  • Không gán một mã FOIA/CREST duy nhất cho Star Gate: CIA-RDP96-* là tiền tố series, còn các cover name và giai đoạn phải đọc theo từng tài liệu.
  • Không gộp ASPR với SPR; PEAR với PRL; Duke/Rhine với Autoganzfeld; hay SRI contractor-lab với Fort Meade operational unit.
  • Không biến archive, tỷ lệ hit, meta-analysis, cohort hoặc target protocol thành bằng chứng kết luận về psi, survival hay ontology noetic.
  • Không gộp Pam Reynolds vào AWARE; không đánh đồng cohort van Lommel với visual-target protocol AWARE.