Tiến độ đọc: 0%Thời gian còn lại (ước tính): 13 phút
Ghi chú phương pháp
Phân loại chấm bản ghi và phương pháp, không chấm rằng psi, sống sau chết hay bất kỳ ontology nào đã được chứng minh.
Không gộp lab có kiểm soát, điều tra thực địa/ca lâm sàng và đào tạo thực hành thành cùng một loại bằng chứng.
Một archive, DOI hay hồ sơ FOIA xác nhận sự tồn tại của tài liệu/chương trình; chúng không tự xác nhận diễn giải của tác giả hoặc hiệu quả nghiệp vụ.
Remote viewing phải tách lớp SRI/SAIC contractor-lab khỏi chuỗi đơn vị nghiệp vụ Fort Meade. Kết quả lab không đồng nghĩa utility tình báo.
Các con số kho CORT hoặc hit rate là mô tả của dataset/series được nêu; không suy thành một effect chung hay cơ chế đã xác lập.
Chỉ mục nhanh
Nhóm
Hồ sơ
Thời gian
Chủ thể
Phân loại
Hội học thuật & archive
Society for Psychical Research (SPR)
1882–hiện tại
SPR / Cambridge archives
1 cho archive; 3 cho mediumship case
Lab ESP lịch sử
Duke / FRNM / Rhine
1930s–hiện tại
Duke → FRNM → Rhine Research Center
2
Lab + tình báo
SRI / IC remote viewing
1972–1995
CIA, SRI/SAIC, Army INSCOM, DIA
2
Lab giấc mơ
Maimonides Dream Laboratory
1962–1978
Maimonides Medical Center
2
Lab Ganzfeld
PRL / Autoganzfeld
1979–1989
Charles Honorton / PRL
2
Lab REG/RNG
PEAR Laboratory
1979–2007
Princeton University
2
Archive + field
IGPP Freiburg
1950–hiện tại
IGPP
3 cho RSPK field
Đại học & phương pháp
Koestler Parapsychology Unit
1985–hiện tại
University of Edinburgh
2
CORT & NDE
DOPS, University of Virginia
1967–hiện tại
University of Virginia
3 cho CORT; 2 cho công cụ/protocol NDE
NDE lâm sàng
van Lommel / AWARE
1988–hiện tại
bệnh viện Hà Lan; AWARE/Parnia
2 cho protocol; 3 cho ca kể lại
Meta-analysis dân sự
IONS
1973–hiện tại
Institute of Noetic Sciences
2
Thực hành ASC
Monroe Institute / Gateway
1970s–hiện tại; memo 1983
Monroe Institute; CIA document
4 cho thực hành; 1 cho memo
1. Society for Psychical Research (SPR)
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Thành lập 1882; là định chế nền của nghiên cứu psychical research Anh–Mỹ ngữ.
Cơ quan & tài trợ
Hội học thuật độc lập; SPR Archives được Cambridge University Library lưu giữ. ASPR là hội chị em lịch sử tại Hoa Kỳ, không phải cùng một kho.
Nhân sự then chốt
Frederic W. H. Myers, Henry Sidgwick và Edmund Gurney.
Protocol & phạm vi
Điều tra mediumship, telepathy và các hiện tượng được báo cáo; Cross-Correspondences là type-specimen mediumship đối chiếu, neo CAS-MED-01, không phải lab mù đôi.
Phân loại 1 cho archive với tư cách tư liệu định chế; các ca mediumship/phương pháp điều tra được đọc riêng, không được nâng thành xác nhận claim.
2. Duke Parapsychology Lab / FRNM / Rhine Research Center
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Nghiên cứu tại Duke từ khoảng 1930; Parapsychology Laboratory tổ chức riêng khoảng 1935. FRNM hình thành khoảng 1962, hoạt động ngoài Duke từ 1965 và đổi tên Rhine Research Center năm 1995.
Cơ quan & tài trợ
Duke University ở pha đầu; sau đó FRNM/Rhine là tổ chức phi lợi nhuận độc lập ở Durham. Không có số ngân sách tổng thể đã xác minh để chuẩn hóa.
Nhân sự then chốt
J. B. Rhine, Louisa E. Rhine, William McDougall và J. G. Pratt.
Protocol & phạm vi
Zener/ESP cards tách telepathy, clairvoyance và precognition; MCE mỗi lần đoán là 20%. Đây là tổ tiên thống kê của các dòng sau, không thay thế protocol Autoganzfeld của PRL.
Phân loại 2 cho lab/protocol và archive. Các phê bình về leakage, kiểm soát và tái lập phải đi cùng từng series; không suy hit thống kê thành utility nghiệp vụ.
3. SRI / Intelligence Community Remote Viewing
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Chuỗi nghiên cứu/hoạt động 1972–1995. Không có một dự án duy nhất tên “Stargate” từ 1972: SCANATE tại SRI; Gondola Wish → Grill Flame → Center Lane → Sun Streak → Star Gate ở chuỗi nghiệp vụ sau.
Cơ quan & tài trợ
Các lớp tài trợ/chủ quản qua CIA, Army INSCOM và DIA; contractor lab là SRI, sau đó SAIC/Cognitive Sciences Laboratory.
Nhân sự then chốt
Harold Puthoff, Russell Targ; các nhân sự SRI/SAIC và Fort Meade cần đọc theo từng hồ sơ thay vì gộp thành một chức danh “Stargate director”.
Protocol & phạm vi
SRI dùng remote-viewing free-response với target che; đơn vị Fort Meade dùng tasking, transcript và đánh giá khách hàng tình báo, không phải RCT. Gondola Wish là hoạt động OPSEC/đánh giá đe dọa, chưa phải collection RV.
Phân loại 2 cho hồ sơ FOIA và protocol. AIR 1995 ghi nhận tranh luận Utts–Hyman nhưng kết luận phía IC là không đủ ích nghiệp vụ; lab hit ≠ operational utility.
4. Maimonides Dream Laboratory
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Hoạt động khoảng 1962–1978.
Cơ quan & tài trợ
Lab tại Maimonides Medical Center, Brooklyn; không chuẩn hóa một con số tài trợ khi chưa có hồ sơ grant tương ứng.
Nhân sự then chốt
Montague Ullman, Stanley Krippner và Charles Honorton.
Protocol & phạm vi
Thí nghiệm telepathy trong giấc mơ với protocol lab; Honorton là cầu nối nhân sự sang Ganzfeld, nhưng hai hồ sơ không đồng nhất.
Phân loại 2 cho protocol/công bố. Các vấn đề tái lập và kiểm soát cần đánh giá theo từng experiment, không quy thành kết luận chung về psi.
5. Psychophysical Research Laboratories (PRL) / Autoganzfeld
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
PRL tại Princeton, New Jersey, khoảng 1979–1989; autoganzfeld phát triển sau joint communiqué Honorton–Hyman 1986.
Cơ quan & tài trợ
Lab dân sự do Charles Honorton điều hành; không phải chương trình FOIA/tình báo.
Nhân sự then chốt
Charles Honorton; Rick Berger, Mario Varvoglis và cộng sự; Daryl Bem là đồng tác giả tổng hợp. Ray Hyman là đối tác phản biện, không phải nhân sự PRL.
Protocol & phạm vi
Target do máy tính chọn ngẫu nhiên; judging 1 target + 3 decoy nên MCE = 25%. Protocol siết randomization, documentation và hạn chế leakage/optional analysis.
Phân loại 2 cho chương trình và protocol. Tranh cãi tái lập, thiết kế và lựa chọn phân tích phải được giữ cùng kết quả công bố; không suy diễn cơ chế từ sự tồn tại của lab.
7. IGPP Freiburg
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Institut für Grenzgebiete der Psychologie und Psychohygiene (IGPP) hoạt động từ 1950 tại Freiburg.
Cơ quan & tài trợ
Hội phi lợi nhuận độc lập (e. V.); có archive, thư viện và hợp tác nghiên cứu, không phải nhà thầu CIA/FOIA.
Nhân sự then chốt
Hans Bender; các giai đoạn sau có Johannes Mischo, Dieter Vaitl và Jürgen Kornmeier.
Protocol & phạm vi
Nút châu Âu cho archive và điều tra RSPK/poltergeist: phỏng vấn, quan sát hiện trường, đo điện/điện thoại và phối hợp kỹ thuật viên. Archive + field không phải lab mù đôi.
Phân loại 3 cho phương pháp field/RSPK. Tồn tại của institute/archive là tư liệu truy vết, không nâng mọi claim poltergeist thành kết quả lab.
8. Koestler Parapsychology Unit (Edinburgh)
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Thành lập 1985 tại University of Edinburgh sau Koestler Bequest.
Cơ quan & tài trợ
Department of Psychology/PPLS, University of Edinburgh; tài trợ lịch sử từ Koestler Bequest. Không áp FOIA/CREST.
Nhân sự then chốt
Robert L. Morris, Caroline Watt và John Beloff trong tiền sử ghế.
Protocol & phạm vi
Lab học thuật cho psi có kiểm soát, nghiên cứu belief/trải nghiệm dị thường và các hiện tượng “trông giống psi nhưng không phải”. Study Registry từ 2012 hỗ trợ đăng ký trước nghiên cứu.
Phân loại 2 cho protocol/giáo dục phương pháp. Registry giảm rủi ro file-drawer nhưng không tự xác nhận một effect hay claim psi.
9. Division of Perceptual Studies (DOPS), University of Virginia
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Thành lập 1967 tại University of Virginia; tên hiện hành là DOPS.
Cơ quan & tài trợ
University of Virginia School of Medicine, Department of Psychiatry and Neurobehavioral Sciences; không phải nhà thầu tình báo.
Nhân sự then chốt
Ian Stevenson → Bruce Greyson → Jim B. Tucker; cần tách vai trò hiện hành theo trang DOPS khi trích hồ sơ cụ thể.
Protocol & phạm vi
CORT là điều tra thực địa: phỏng vấn, đối chiếu lời kể với người đã mất, ghi nhận hành vi/dấu sinh. Xenoglossy, birthmarks và Greyson NDE Scale là các lớp/nhánh phương pháp khác nhau; CORT không phải mù đôi.
Phân loại 3 cho CORT field cases; DOPS mô tả kho hơn 2.500 ca, nhưng đây không phải cỡ mẫu một thí nghiệm kiểm soát. Công cụ/protocol NDE được tách ở khung Phân loại 2, không nâng claim sinh tồn.
10. NDE Clinical Programs: van Lommel và AWARE
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
van Lommel cohort thu thập 1988–1992, công bố 2001. AWARE I chạy 2008–2012, công bố 2014; AWARE II là chương trình tiếp theo.
Cơ quan & tài trợ
van Lommel là cohort tại mười bệnh viện Hà Lan; AWARE gắn nghiên cứu ngưng tim của Sam Parnia và cộng sự. Không gộp thành một program hay một ngân sách.
Nhân sự then chốt
Pim van Lommel và đồng tác giả; Sam Parnia cho AWARE.
Protocol & phạm vi
van Lommel: cohort tiến cứu 344 người sống sót sau ngưng tim, không dùng visual target. AWARE: target-protocol trong hồi sức. Đây là hai thiết kế khác nhau dưới cùng ô NDE.
Phân loại 2 cho cohort/target protocol; lời kể ca là Phân loại 3. AWARE I không có hit target thị giác đã xác nhận; không suy diễn kết quả sang claim ý thức độc lập khỏi não.
11. Institute of Noetic Sciences (IONS)
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Thành lập 1973.
Cơ quan & tài trợ
Tổ chức phi lợi nhuận dân sự; không phải chương trình FOIA/tình báo.
Nhân sự then chốt
Edgar Mitchell sáng lập; Dean Radin là nhà nghiên cứu/Chief Scientist trong các hồ sơ định chế gần đây.
Protocol & phạm vi
Paper và meta-analysis về ESP/presentiment cùng các protocol dân sự có kiểm soát; thuật ngữ “noetic” không phải một tier bằng chứng.
Phân loại 2 cho paper/protocol công bố và meta-analysis; không chấm ontology noetic hoặc psi là đã xác lập.
12. Monroe Institute / Gateway
Trường
Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian
Monroe Institute hình thành trong thập niên 1970; memo Analysis and Assessment of the Gateway Process lập năm 1983.
Cơ quan & tài trợ
Monroe Institute là tổ chức/đào tạo dân sự; memo Gateway là tài liệu CIA được công bố qua FOIA, không biến Monroe thành chương trình CIA.
Nhân sự then chốt
Robert A. Monroe; Wayne M. McDonnell là tác giả memo 1983.
Protocol & phạm vi
Hemi-Sync và đào tạo altered states of consciousness (ASC) là thực hành/training, không phải RCT. Memo CIA là phân tích nghiệp vụ về Gateway, không phải xác nhận protocol Monroe.
Phân loại 4 cho thực hành Hemi-Sync/ASC; Phân loại 1 chỉ áp cho memo với tư cách tài liệu FOIA. Không dùng memo làm bằng chứng lâm sàng hay xác nhận claim Monroe.