Landmark Incidents — UFO/UAP type-specimens (radar, sensor, trace)
Ghi chú phương pháp
- Phân loại chấm bản ghi, không phải mọi diễn giải gắn vào vụ. Một vụ Phân loại 1 không biến “chưa giải thích” thành NHI.
- Chuỗi/vụ kép tách hồ sơ: Washington 19–20/07 ≠ 26–27/07/1952; Echo 16/03 ≠ Oscar 24/03/1967; Kaikoura 20–21/12 ≠ 30–31/12/1978; Phoenix ~20:00 ≠ ~22:00/1997; cube-in-sphere 2014 ≠ GIMBAL ≠ GOFAST; Omaha ≠ Russell dù cùng tuần.
- Video Pentagon: FLIR1 = Nimitz CSG, 2004-11. GIMBAL và GOFAST = Roosevelt, 2015-01, hai sự kiện khác nhau. Fravor không quay FLIR1.
- JAG 31 ở Minot là call sign B-52, không phải số hồ sơ JAG. Socorro trên Fold3/NARA là Incident 8766, không phải “Case 9660”.
- Tọa độ chỉ khi nguồn ghi; thiếu thì “không xác định”. Mã hồ sơ chỉ khi văn bản mang số đó.
Chỉ mục nhanh
| # | Hồ sơ | Thời gian | Lớp bằng chứng | Phân loại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenneth Arnold | 1947-06-24 | Air-visual | 3 |
| 2 | Roswell debris | 1947-07 | Physical debris (1947); crash-retrieval = ngoài hồ sơ | 2 (mảnh 1947) |
| 3 | Washington National — đêm 1 | 1952-07-19/20 | Radar-Visual | 1–2 |
| 4 | Washington National — đêm 2 | 1952-07-26/27 | Radar-Visual, F-94 | 1 |
| 5 | Lakenheath–Bentwaters | 1956-08-13/14 | Radar-Visual, GCI + AI | 1 |
| 6 | RB-47 ELINT | 1957-07-17 | ELINT + ADC radar + air-visual | 1 |
| 7 | Levelland | 1957-11-02/03 | CE-2 (EM xe) | 2 |
| 8 | Socorro / Zamora | 1964-04-24 | CE-2 physical trace | 1 |
| 9 | Westall High School | 1966-04-06 | Mass witness, không cảm biến | 2 |
| 10 | Malmstrom Echo Flight | 1967-03-16 | Nuclear (mất alert); UFO = tin đồn bị bác | 1 (alert) / 3 (UFO) |
| 11 | Malmstrom Oscar Flight | 1967-03-24 | Nuclear claimed; không log 1967 | 3 |
| 12 | Shag Harbour | 1967-10-04 | Splashdown, search chính thức | 1 (phản ứng) / 2 (UFO) |
| 13 | Minot AFB | 1968-10-24 | Radar-Visual, radarscope B-52 | 1 |
| 14 | Coyne Helicopter | 1973-10-18 | Near midair, altimeter | 2 |
| 15 | Tehran Jet Intercept | 1976-09-19 | Radar F-4 + EME avionics | 1 |
| 16 | Kaikoura — đêm 20/21 | 1978-12-20/21 | Radar-Visual ATC | 1 |
| 17 | Kaikoura — đêm 30/31 | 1978-12-30/31 | Radar-Visual-Film | 1 |
| 18 | Rendlesham Forest | 1980-12-26 & 28 | Radiac + băng Halt | 1 |
| 19 | Cash–Landrum | 1980-12-29 | Biological-effects claimed | 1 (hồ sơ) / 3 (ARS) |
| 20 | Trans-en-Provence | 1981-01-08 | Physical trace, GEPAN lab | 1 |
| 21 | Noite Oficial dos OVNIs | 1986-05-19 | Radar CINDACTA + scramble | 1 |
| 22 | JAL 1628 | 1986-11-17 | FAA primary; split-return | 1 |
| 23 | Belgian F-16 intercept | 1990-03-30/31 | F-16 lock, không visual phi công | 2 |
| 24 | Ariel School | 1994-09-16 | Mass child witness | 3 |
| 25 | Varginha | 1996-01-20 (lõi) | Civilian sighting; capture = folklore | 3 |
| 26 | Phoenix Lights — đội hình V | 1997-03-13 ~20:00 | Mass witness | 2 |
| 27 | Phoenix Lights — LUU-2 | 1997-03-13 ~22:00 | Video + ANG flares | 1 (đã ID) |
| 28 | USS Nimitz / FLIR1 | 2004-11-14 | SPY-1 (chưa công bố) + ATFLIR | 2 |
| 29 | O’Hare Airport | 2006-11-07 | Aviation witness, không radar | 2 |
| 30 | Stephenville | 2008-01-08 | FAA primary + F-16 | 2 |
| 31 | Aguadilla / Puerto Rico Object | 2013-04-25/26 | CBP MX-15D; AARO 2025 | 2 |
| 32 | Roosevelt / cube-in-sphere | 2014 (W-72) | APG-79 + IR + near-miss | 2 |
| 33 | GIMBAL | 2015-01 | ATFLIR | 2 |
| 34 | GOFAST | 2015-01 | ATFLIR; AARO parallax 2025 | 2 |
| 35 | USS Omaha sphere | ~2019-07-15 | CIC IR; transmedium chưa chứng | 2 |
| 36 | USS Russell swarm / “pyramid” | 2019-07-15/17 | NVG/SLR; UAS + bokeh | 2 |
1. Kenneth Arnold
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1947-06-24, chiều. Arnold: khoảng 15:00 khi vật đầu tiên qua mép nam Mt. Rainier; đo 1 phút 42 giây Rainier→Adams; quan sát tổng ~2,5–3 phút. Arnold Exhibit A / CIC |
| Địa điểm | Gần Mount Rainier, Washington, trên đường Chehalis–Yakima, ~9.200–9.500 ft. Tọa độ số: không xác định. Blue Book card |
| Cơ quan & mã hồ sơ | 4th AF CIC, Incident 4AF 1208 I (phỏng vấn 1947-07-12, memo 16/07). Project Blue Book PROJECT 10073 RECORD (NARA T1206, roll 1). Số case Blue Book dạng số học: không xác định trong nguồn dẫn. CIC memo, NARA copies |
| Nhân chứng then chốt | Kenneth Arnold, phi công dân sự CallAir — đương thời (báo 25/06; bản viết nộp CIC 12/07). CIC SA Frank M. Brown là điều tra viên, không phải nhân chứng thị giác. Nhân chứng “cùng lúc” khác trong bản Arnold là vụ khác ngày/địa điểm, không khóa cùng 9 vật. East Oregonian 1947-06-25 |
| Cảm biến & tương quan | Không có cảm biến. Blue Book: Air-Visual; Photos: No; Physical evidence: No. Tốc độ ~1.200 mph là tính tay (đồng hồ + mốc núi). Blue Book card |
| Diễn giải chính thức | Thẻ Blue Book (FTD): Other (MIRAGE). CIC Brown 1947 tin Arnold “actually saw what he stated”; không kết luận hiện tượng. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | (1) Ảo ảnh/phản xạ — kết luận Blue Book. (2) Máy bay thử nghiệm — giả thuyết phi công Pendleton cùng ngày; không có xác nhận đơn vị trong hồ sơ CIC. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Còn mở: chín vật sáng, không đuôi, không cảm biến. Không trong hồ sơ 1947: hình “đĩa bay” cứng — Arnold mô tả chuyển động “saucer skipping water”; hình dạng dài hơn rộng. Không radar. |
| Đánh giá | Phân loại 3. Thẻ: Origin Event, Air-Visual. Không Radar-Visual. |
| Cross-ref | Project Sign, Project Grudge, Project Blue Book (file 01). Không nhân vật file 03 bắt buộc. |
2. Roswell debris (1947)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Công bố 1947-07-08 (RAAF PIO + FBI teletype 18:17). Ramey cải chính cùng ngày/09/07. Brazel: mảnh “sometime last week”. FBI Vault, Roswell Daily Record 8/7 |
| Địa điểm | Ranch gần Roswell, New Mexico; báo 9–11/07: ~75 dặm tây-bắc (Brazel). Fort Worth AAF: nơi trưng mảnh. Tọa độ: không xác định trong FBI/509th. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | 509th Bomb Group / RAAF PIO (Haut); Eighth Air Force (Ramey); FBI Dallas teletype 1947-07-08. GAO NSIAD-95-187 (1995): chỉ hai văn bản gốc 1947 — lịch sử 509th tháng 7 và teletype FBI. Không có trong Blue Book Special Report 14. GAO NSIAD-95-187 |
| Nhân chứng then chốt | Maj. Jesse A. Marcel, S2 509th — đương thời 8/07. 1st Lt Walter Haut, PIO. Brig. Gen. Roger Ramey + WO Irving Newton — Fort Worth, nhận diện balloon/rawin. W.W. Brazel — phỏng vấn RDR 9/07. Lời Marcel “không phải balloon” = hồi cố 1978+. |
| Cảm biến & tương quan | Không cảm biến sự kiện. Thu hồi mảnh. FBI: đĩa lục giác treo balloon ~20 ft, “resembles a high altitude weather balloon with a radar reflector”; Wright Field chưa xác nhận tin đó trên teletype. Ảnh Fort Worth: foil/rubber/sticks. |
| Diễn giải chính thức | 8/07 trưa: 509th “flying disc.” 8–9/07: Ramey = weather balloon + radar target. USAF 1994 (Fact versus Fiction): Project MOGUL (khả năng Flight 4, 1947-06-04). USAF 1997 (Case Closed): “xác” = dummy/tai nạn sau 1947. DTIC ADA326148 |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Balloon + radar reflector / Mogul train — khớp FBI 8/07, ảnh Ramey, lịch sử 509th, USAF 1994. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Wright Field không để lại biên bản giám định 1947; outgoing RAAF 1946–49 đã hủy (GAO). Không trong FBI/509th/GAO 1947: xác, bệnh viện, crash retrieval, hai điểm rơi. “Ramey memo” là đọc chữ trên ảnh, không phải văn bản phát hành 1947. |
| Đánh giá | Phân loại 2 cho mảnh 1947. Crash-retrieval phổ biến = ngoài hồ sơ gốc. Thẻ: Crash Retrieval (claim), Mogul Balloon. |
| Cross-ref | Project Mogul (nhãn USAF 1994, file 01 không có mục riêng). Không Blue Book. Marcel — file 03 nếu lập hồ sơ. |
3. Washington National — đêm 19–20/07/1952
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1952-07-19 ~23:40 EDT → 1952-07-20 sáng. AF Form 112: tháp National 5 mục tiêu 00:05–00:30 EST 20/07. Không gộp 26–27/07. AF Form 112, PBB11 |
| Địa điểm | Washington National Airport + Andrews AFB + Bolling. Tọa độ số: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | CAA/ARTC + tower National; Andrews/Bolling; ATIC/Blue Book. AF Form 112 “Unidentified Flying Object Report,” 22/07/1952, eval Excellent A-. NARA Maxwell PBB11. Số Blue Book trên Form 112: không xác định. |
| Nhân chứng then chốt | Harry G. Barnes, Senior Controller ARTC — đương thời. Capt. S.C. Pierman, Capital Airlines DC-4 — CIRVIS/FLYOBRPT đương thời. Tổ tháp National + Andrews tower (De Boves, Izzo, Way, Brady). Barnes report |
| Cảm biến & tương quan | Radar tháp National + ARTC cùng vị trí; Andrews mắt 3 vật đúng chỗ tháp chỉ. Một track 7 dặm/4 giây. F-94 liên lạc ~03:00 EST: hết nhiên liệu, không ghi lock trên vật. Không chứng minh một object khóa liên tục mọi kênh. Mắt thường ≠ cảm biến. |
| Diễn giải chính thức | Một số quan chức ngay sau đó nói temperature inversion. Samford 29/07 nói về cả chuỗi (xem hồ sơ 4). CAA TDR-180 (Borden/Vickers, 05/1953): “ghosts/angels” thường kèm inversion — tập trung dữ liệu 08/1952. CAA TDR-180 |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Anomalous propagation / inversion (CAA 1953, Samford). Hồ sơ 19–20 vẫn mô tả return “khác máy bay.” |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Tương quan đa trạm + mắt/phi công chưa đóng. Không trộn với 26–27/07. Claim “biến khi jet tới” cho đêm này mạnh hơn ở Keyhoe hơn IR. Không băng radar. |
| Đánh giá | Phân loại 1–2. Thẻ: Radar-Visual, Mass Witness (ATC). |
| Cross-ref | Project Blue Book; Robertson Panel (hệ quả chính trị sóng 1952, file 01). |
4. Washington National — đêm 26–27/07/1952
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1952-07-26 ~21:50 EDT → 1952-07-27 ~04:15. 23:00: 2× F-94 New Castle scramble. Fournet/Holcomb tới ARTC 27/00:15 EDT. Họp báo Samford 1952-07-29. Fournet memo 11 Aug 52 |
| Địa điểm | Washington National (ARTC VG-2, tower ASR-1) + Andrews approach. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | AFOIN-2A2 / ATIC; ADC; CAA ARTC. Memo Fournet RESTRICTED 11/08/1952, “Material for Project Blue Book.” Catalog Sparks BBU 1661 là mã nghiên cứu, không phải số trên memo. |
| Nhân chứng then chốt | Tổ ARTC (Barnes, Ritchey, Copeland…). Maj. Dewey Fournet (AFOIN) + Lt. John Holcomb USN (radar) — có mặt 00:15; Holcomb: “7 good, solid targets.” F-94 New Castle; CAA Bill Schreve NC-12. |
| Cảm biến & tương quan | Radar đa trạm: ARTC, tower ASR-1, Andrews. Holcomb: inversion ~1° không đủ gây target lúc đầu đêm; sau ~01:00 target mờ, ông gán inversion. F-94 bay xuyên return, nhìn thấy ít. Khóa cùng object liên tục mọi kênh: memo không khẳng định. |
| Diễn giải chính thức | Samford press conference 1952-07-29: visual ≈ sao/meteor; radar ≈ temperature inversion; không vật rắn đe dọa an ninh. Ruppelt ch. 12 |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Inversion / AP (Samford + CAA TDR-180). Phân lớp trong memo: return “solid” đầu đêm vs “dim” sau 01:00 — inversion có thể giải phần sau. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Báo cáo F-94 chính thức chưa về AFOIN lúc viết memo 11/08. Claim “jet tới thì biến, jet đi thì hiện” là tóm tắt báo chí; memo: một target biến khi F-94 đuổi; intercept “generally negative.” |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, F-94 intercept, Mass Witness. |
| Cross-ref | Project Blue Book; Robertson Panel (01/1953). Hồ sơ chị em: đêm 19–20/07. |
5. Lakenheath–Bentwaters
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1956-08-13 22:55Z (Bentwaters GCA) → 1956-08-14 ~03:30Z. Venom intercept trong khối 14/00:10–03:30Z. Condon Case 2 |
| Địa điểm | RAF Bentwaters và RAF Lakenheath, Suffolk. Condon/Blue Book: Station “[A]” 52°24′N 0°33′E (Lakenheath). |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USAF GCA Bentwaters + Lakenheath RATCC; RAF Waterbeach Venom; AFR 200-2. Condon Case 2. Số Blue Book: không xác định; NICAP: không nằm list Unknown chính thức. |
| Nhân chứng then chốt | GCA Bentwaters (đương thời). Tower + phi công C-47 4.000 ft (đương thời). TSgt Forrest Perkins, Lakenheath RATCC — thư Condon 1968 (hồi cố 12 năm, không nâng cảm biến). Phi công Venom: Blue Book ghi lock; Chambers/Brady phủ “tail chase” ở phỏng vấn muộn. |
| Cảm biến & tương quan | Bentwaters GCA AN/MPN-11A; Lakenheath GCA; RATCC CPS-5; airborne AI Venom. MTI vẫn hiện target đứng. T-33 USAF 21:30–22:15Z: không contact. File nói 3 set radar đồng thời, không log sweep-by-sweep. Mắt đất/C-47 ≠ cảm biến. |
| Diễn giải chính thức | Sĩ quan UFOB 1956: “real… not figments.” Condon 1969 (Thayer): “most puzzling… radar-visual files”; “probability that at least one genuine UFO was involved appears to be fairly high”; conventional “cannot be ruled out.” |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Anomalous propagation — Condon cân: biến khi overfly Bentwaters gợi AP; track Lakenheath + đổi hướng sau đuôi fighter không điển hình AP. Perseid: Hynek loại vì quan sát viên phân biệt meteor. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Perkins 1968 vs Blue Book lệch sân bay/số Venom. Claim “nuclear war games” không trong AFR 200-2 đã trích. Lời phi công Venom muộn không có trong file 1956. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, GCI, RAF intercept. |
| Cross-ref | Condon Committee Case 2; Project Blue Book; Hynek (consultant). Pre-Rendlesham cùng căn cứ ≠ cùng vụ. |
6. RB-47 ELINT Encounter
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1957-07-17 (Condon 1967 nhầm 19–20/09). Encounter >1 giờ trên đường về; TWX 745th ACWRON Duncanville 1557Z. NICAP RB-47 docs |
| Địa điểm | Mississippi → Louisiana → Texas → Oklahoma. ADC “Utah” = Duncanville, TX. Không một cặp tọa độ sự kiện. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | 55th SRW (Capt. E.T. Piwetz, Wing Intel); 745th ACWRON TWX; Blue Book PROJECT 10073 RECORD CARD — kết luận “Identified as American Airlines Flight 655.” Condon Case 5. |
| Nhân chứng then chốt | Maj. Lewis D. Chase, phi công; Capt. James McCoid, phó; Capt. Frank McClure, ECM #2; Capt. Thomas Hanley, navigator — báo cáo Intel 1957. Condon 1967 chỉ phỏng vấn Chase/McCoid/McClure — 10 năm sau, không nâng cảm biến. |
| Cảm biến & tương quan | Ba kênh 1957: ECM/ELINT ALA-6 ~2.800 MHz (bearing đổi lên-scope); ADC Utah skin-paint ~10 NM; mắt buồng lái (không phải cảm biến). Piwetz: D/F khớp visual, object là nguồn tín hiệu. Mất/hiện đồng thời ECM + ground radar theo Intel 1957. |
| Diễn giải chính thức | Blue Book: object Dallas–Fort Worth = AA Flight 655. Thư CAA thực ra gán vụ El Paso — cách Dallas hàng trăm dặm. Condon Case 5 (sai ngày, không tìm file): unidentified trên trí nhớ. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Radar đất CPS-6B/FPS-10 (Keesler/Duncanville) + nhầm ELINT — Klass; McClure 1971: gần Dallas tín hiệu “undoubtedly” FPS-10. Không đóng toàn bộ up-scope Mississippi. Airliner Blue Book mâu thuẫn địa lý. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Tương quan ELINT–GCI–mắt trong Piwetz; Blue Book gán nhầm chuyến. Tail number 53-4299 vs 53-4305 lệch nguồn thứ cấp. Không NHI. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: ELINT, Triple Sensor, Radar-Visual. |
| Cross-ref | Project Blue Book; Condon Committee Case 5. |
7. Levelland
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1957-11-02 ~23:00 CST → 1957-11-03 ~01:45. OSI: Provost Marshal Reese nhận ~23:00 2/11. OSI 23D 24-0-246 |
| Địa điểm | In and around Levelland, Texas (US 116 west/east, north, Oklahoma Flat). Tọa độ cụm 2–3/11: không xác định. 33°53′N 102°19′W trên archive là TWX sighting khác 8/11. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Reese AFB (AFR 200-2); OSI Dist. 23 23D 24-0-246; 1006th AISS (S/Sgt Norman Barth) 4–6/11. Press Release No. 1108-57 (15/11). Số 10073 card đêm 2–3: không xác định. |
| Nhân chứng then chốt | Pedro Saucedo + Joe Salaz, xe tải — đương thời. Jim Wheeler. Newell Wright, Texas Tech, ~00:05/3. Sheriff Weir Clem (~01:30) — đương thời. |
| Cảm biến & tương quan | Không radar, không ảnh. Hiệu ứng xe (động cơ/đèn tắt rồi hồi) = CE-2 khai báo, không cảm biến calibrated. Reese: “NO IDEA OF POSSIBLE CAUSE”; hiện trường negative. |
| Diễn giải chính thức | Blue Book / AF PR 1108-57: ball lightning hoặc St. Elmo’s fire + bão điện; hỏng máy = “wet electrical circuits.” Hynek đồng ý 1957; rút 1972 vì không thunderstorm. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Ball lightning / St. Elmo — yếu nếu không dông (McDonald; Hynek sau). Báo cáo lan truyền + ẩm ướt — Barth nhấn mô tả không thống nhất. Không giải trọn cụm đa điểm ~2 giờ. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Nhiều tài xế độc lập + EM xe; điều tra 1 NCO. Không trong OSI/TWX: tàu 200 ft, nuclear, radar Reese lock. AF: chỉ 3 người thấy “blue light.” |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: CE-2, Electromagnetic Effects, Mass Witness (dân sự+cảnh sát). |
| Cross-ref | Project Blue Book; Hynek (file 03). |
8. Socorro / Lonnie Zamora
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1964-04-24 ~17:45 MST. Báo cáo Zamora: “About 5:45 P.M. 4/24/64”. Zamora report |
| Địa điểm | ~1 mile SSW of Socorro, New Mexico. Tọa độ GPS: không xác định trong Fold3/NARA. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Project Blue Book Incident Number 8766 (NARA T1206 / Fold3). Không xác nhận “Case 9660.” FBI Albuquerque (memo SAC 28/04 và 08/05/1964). Capt. Richard T. Holder (White Sands) hiện trường đêm 24/04. Fold3 8766, FBI/Black Vault |
| Nhân chứng then chốt | Lonnie Zamora, Socorro PD — nhân chứng thị giác duy nhất; đương thời. Sgt. M.S. Chavez, NM State Police — đến sau; vết lõm + bụi cháy, không thấy vật. Holder + SA D. Arthur Byrnes Jr. (FBI) — điều tra, không thấy lúc đáp. |
| Cảm biến & tương quan | Không radar, không ảnh vật. Bốn vết lõm; bụi/cây cháy; Geiger không trên phông; mẫu đất/cây — Blue Book: không vật liệu lạ. Ảnh hiện trường là ảnh vết. |
| Diễn giải chính thức | Blue Book: UNIDENTIFIED. Quintanilla, Studies in Intelligence Fall 1966: “best-documented case on record.” USAF 08/06/1964: không bằng chứng ET, không đe dọa an ninh. NARA RG 263 |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Thử nghiệm lander White Sands — bị USAF/Holder kiểm, không khớp lịch công bố. Trò đùa NM Tech — đề xuất sau, không phải kết luận Blue Book. Không giả thuyết quy ước được Blue Book chấp nhận. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Insignia đỏ có trong BB. Cát nung chảy, phóng xạ ngắn, “hai chất hữu cơ” (Mayes/McDonald ~1968) không trong lab Blue Book công bố. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: CE-2, Physical Trace, CE-3 (1 nhân chứng). |
| Cross-ref | Project Blue Book 8766; Condon Committee. Zamora — file 03. |
9. Westall High School
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1966-04-06 ~11:00 AEST, giờ ra chơi. The Age 7 Apr 1966 |
| Địa điểm | Westall High / Westall State School và The Grange, Clayton South, Melbourne. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Không có hồ sơ RAAF độc lập được công bố (Chalker xem UAS Canberra 1984: không Westall). The Age 7/04: Bureau of Meteorology, bóng Laverton 08:30. HIBAL: NAA A703, 580/1/1 PART 12 — chương trình bóng, không phải “hồ sơ Westall.” |
| Nhân chứng then chốt | Andrew Greenwood, giáo viên khoa học — Dandenong Journal 21/04/1966 (đương thời). Marilyn Eastwood (Form 2) — 14/04/1966. Hiệu trưởng Frank Samblebe — không thấy vật; cấm phỏng vấn. Học sinh khác chủ yếu hồi cố 2000s. |
| Cảm biến & tương quan | Không cảm biến. Không radar RAAF/Moorabbin trong file công bố. Ảnh vòng cỏ Dandenong Journal không còn trong kho báo. |
| Diễn giải chính thức | Không kết luận RAAF. Diễn giải công khai đương thời: “Object Perhaps Balloon” (The Age 7/04/1966). |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Bóng thời tiết Laverton + gió tây. HIBAL (Basterfield trên NAA; chuyến 5/04 = HIBAL 292; memo tháng 4 thiếu). Drogue/nylon target — thư độc giả cựu hoa tiêu RAAF, Dandenong Journal 28/04. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | “200+ nhân chứng”, “3 đĩa”, “quân đội phong tỏa”, “Westall Papers bị đốt” — không có trong NAA/RAAF công bố. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: Mass Witness, CE-1/CE-2 (tranh cãi). |
| Cross-ref | Không Blue Book/GEIPAN. Precursor văn hóa tới Ariel — không cùng vụ. |
10. Malmstrom AFB — Echo Flight (16/03/1967)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1967-03-16T08:45-07:00. “On 16 March 1967 at 0845, all sites in Echo (E) Flight… shutdown.” 341st SMW history |
| Địa điểm | Echo Flight, 341st SMW, Malmstrom AFB, Montana. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | 341st SMW History Jan–Mar 1967. Msg DM 02752, SAC to 341 SMW, 17/03/67. Report of Engineering Investigation of Echo Flight Incident, 23/03/67. Black Vault unit histories |
| Nhân chứng then chốt | Capt. Eric D. Carlson, MCCC Echo — đương thời; 2010 phủ nhận UFO và Oscar. 1Lt Walter Figel, DMCCC — đương thời trong capsule; hồi cố 2000s mới nói radio “object over a silo.” Không Robert Salas. |
| Cảm biến & tương quan | VRSA kênh 9 và 12 trên cả 10 LF. Channel 50 dump E-7, E-8. 801st Radar Squadron: negative. Không ảnh radar UFO. Cúp điện Winifred 15:00 cùng ngày (sau 08:45) không phải nguyên nhân đã chứng minh. |
| Diễn giải chính thức | Đội kỹ thuật: không xác định nguyên nhân logic; nghi external influence / xung logic coupler; 10 site trở lại alert không thay thiết bị LF. “Rumors of Unidentified Flying Objects… were disproven.” MST kiểm November Flight: không sighting. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Xung điện trên Self Test Command / Logic Coupler — Boeing sau tái tạo VRSA 9+12. Lỗi điện LCC truyền cáp hardened — giả thuyết đội điều tra, chưa chứng minh tại chỗ. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Nguyên nhân kỹ thuật chưa đóng trong báo cáo 23/03. “UFO trên silo Echo” = hồi cố ≥30 năm, mâu thuẫn Carlson. Không gộp Oscar. |
| Đánh giá | Phân loại 1 mất strategic alert. Phân loại 3 UFO. Thẻ: Nuclear. |
| Cross-ref | Không Blue Book UFO cho Echo 16/03. AARO HR2 Vol. I nhắc cụm ICBM, chưa đóng vụ. Salas = hồ sơ Oscar / file 03. |
11. Malmstrom AFB — Oscar Flight (24/03/1967)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Salas (affidavit 2010): “on or about March 24th, 1967,” ca đêm, Oscar LCC. Không có log USAF đương thời xác nhận shutdown Oscar ngày này. Cùng khu: vụ dân sự Belt ~21:00 24/03 (Blue Book). Salas affidavit |
| Địa điểm | Oscar Flight, 490th SMS — vị trí theo hồi cố Salas. Tọa độ: không xác định. Belt, MT là sự kiện dân sự khác. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Không có msg SAC / engineering report Oscar tương đương Echo. Blue Book BBU 11551 = Ken Williams, Belt — không phải Oscar missiles. Unit history không ghi full-flight Oscar No-GO 24/03. Carlson 2010: “no incident at Oscar flight as Salas maintains.” |
| Nhân chứng then chốt | 1Lt Robert L. Salas, DMCCC (tự nhận) — hồi cố công khai 1996; trước đó tưởng mình ở Echo. 1Lt Frederick Meiwald — xác nhận sau này. Ken Williams — đương thời 24/03 Belt, không phải kíp Oscar. |
| Cảm biến & tương quan | Không cảm biến 1967 cho Oscar shutdown. Không VRSA dump, không radar. Lời sau 10 năm không nâng simultaneous-sensor. |
| Diễn giải chính thức | USAF 1967: không ghi nhận Oscar full-flight loss. Echo history: “No other Wing I configuration lost strategic alert at that time” (16/03). |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Nhầm lẫn trí nhớ Echo 16/03 ↔ Oscar/Belt 24/03. Một số LF Oscar lỗi lẻ (3–4 missile) — tuyên bố tranh cãi, không msg SAC. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | “10 ICBM Oscar shutdown vì UFO”, “vật đỏ trên cổng” — không trong unit history. Belt 24/03 có Great Falls Tribune 26/03 — không chứng minh Oscar missiles. |
| Đánh giá | Phân loại 3. Thẻ: Nuclear (claim). |
| Cross-ref | Blue Book 11551 = Belt, không Oscar. Robert Salas (file 03). Hồ sơ chị em: Echo 16/03. |
12. Shag Harbour
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1967-10-04 ~23:00–23:30 ADT. LAC overview |
| Địa điểm | Shag Harbour, Nova Scotia. Tọa độ: không xác định trong memo DND. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | LAC RG 24, acc. 83-84/167, box 7523, file DRBS 3800-10-1, pt. 1. RCMP Barrington Passage — LAC: không còn RCMP reports. Maritime Command; RCC Halifax; thợ lặn HMCS Granby (Condon/NICAP). Condon Case 34. MAGNET/HMCS Shelburne: không trong memo DND đã công bố. |
| Nhân chứng then chốt | Cst. Ron Pond — thấy vật còn trên không (đương thời). Cpl. V. Werbicki + Cst. Ron O’Brien — bờ; vật vàng nhạt nổi, bọt. Dân gọi “máy bay rơi.” “Harry” thợ lặn / sonar Government Point = hồi cố Styles 1990s. |
| Cảm biến & tương quan | Không radar trong file DND/Condon. Tìm thuyền + thợ lặn: nil results (8–9/10). Bọt vàng = quan sát thuyền, không mẫu lab trong LAC. |
| Diễn giải chính thức | DND: “UFO REPORT”; LAC: unsolved. Memo Col. W.W. Turner ~6/10: không phải flare/float/aircraft đã biết. Condon Case 34: không định danh; “No further investigation… justifiable.” |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Vật rơi không xác định / không phải máy bay đã đăng ký — khớp RCC no missing aircraft. Nhầm máy bay/flare — memo Turner loại ở mức tóm tắt, không test đầy đủ. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Transmedium crash-retrieval, sonar 25 mi tới Government Point, NATO/SOSUS, MAGNET — Styles/Ledger 1990s+, không trong RG 24 DRBS 3800-10-1. |
| Đánh giá | Phân loại 1 phản ứng nhà nước. Phân loại 2 splashdown UFO. Thẻ: Transmedium (claim), Crash-at-Sea. |
| Cross-ref | Condon Committee Case 34. Không MAGNET trong file vụ. |
13. Minot AFB (24/10/1968)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1968-10-24 ~02:15–05:18 CDT. Ảnh radarscope: 09:06:14–09:06:51Z. minotb52ufo.com docs |
| Địa điểm | Minot AFB / Minuteman complex, North Dakota. WT/TACAN ~35 nmi NW (Bowbells). Tọa độ GPS: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Project Blue Book case 12,548 (145 trang, NARA T1206). AFR 80-17; Lt Col Arthur J. Werlich, 862nd CSG. “JAG 31” = call sign B-52 trên băng RAPCON, không phải số JAG. |
| Nhân chứng then chốt | Capt. Bradford Runyon Jr., phi công B-52H — radio đương thời. Capt. Patrick McCaslin, navigator — radar ASQ-38 đương thời. Maj. James Partin, IP — AF-117 30/10/1968. Mặt đất N-7/O-1: Bond, Isley, O’Connor, Jablonski… AF-117 đương thời. |
| Cảm biến & tương quan | B-52 AN/ASQ-38; 13–14 ảnh radarscope. RAPCON transcript; weather radar “also” (lời controller). Mất UHF transmit ~3:58–4:02 khi echo ~1 nmi; IFF/SIF OK. Oscar-7 lock: Blue Book tách, “does not seem to be related to UFOs.” Radarscope index |
| Diễn giải chính thức | Quintanilla, TDPT (UFO) 13/11/1968: mặt đất = Sirius + B-52; radar/UHF = plasma/ball lightning; air-visual = Vega / đèn mặt đất / plasma. Index: Identified (Other) / plasma. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Plasma/ball lightning — kết luận BB; Shough/Poher: không khớp quy mô/thời tiết. Sao + B-52 + AP — radiosonde không ủng hộ inversion mạnh như BB. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Tương quan radar-visual trong file nhưng BB identified. Mach 16.7 (Poher) = phân tích sau. Phỏng vấn kíp 30+ năm không nâng cảm biến 1968. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, Nuclear Base. |
| Cross-ref | Project Blue Book 12,548. AARO HR2 Vol. I nhắc Minot ICBM, chưa đóng 24/10/1968. |
14. Coyne Helicopter
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1973-10-18T23:05-04:00, vicinity of Mansfield, Ohio. DA Form 2496, 23 Nov 1973 |
| Địa điểm | ESE Mansfield Airport; UH-1H heading 030, ~2.500 ft. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | U.S. Army Reserve — DA Form 2496, 23/11/1973, “Near Midair Collision with UFO Report”, 83d USARCOM; kíp 316th MED DET (HEL AMB); UH-1H 68-15444. Không số Blue Book (chương trình đã đóng 1969). |
| Nhân chứng then chốt | Bốn người ký DA 2496 (36 ngày sau): CPT Lawrence J. Coyne PIC; 1LT Arrigo Jezzi copilot; SSG Robert Yanacsek crew chief; SSG John Healey medic. |
| Cảm biến & tương quan | Altimeter trong DF: 1.000 fpm climb, 3.500 ft với collective full down. Radio Mansfield ack rồi mất. La bàn quay / chùm xanh: không có trong DA 2496 — Zeidman/CUFOS 1979 và báo 4/11. Mắt thường ≠ cảm biến. |
| Diễn giải chính thức | Army ghi near midair with UFO; không ID. F-100 ANG Mansfield không bay (UPI 4/11/1973). |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Bolide — yếu nếu time-line ~300 s. Máy bay hiệu suất cao — tower không xác nhận. Không giả thuyết Army chốt. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | “UFO nâng trực thăng”, “từ trường” = Zeidman, không DF. Không ảnh, không radar ATC. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: Near Midair. |
| Cross-ref | Không Blue Book. CUFOS/Hynek dân sự. |
15. Tehran Jet Intercept
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1976-09-19, giờ Tehran (IIR không ghi offset): ~00:30 cuộc gọi Shemiran; 01:30 F-4-1; 01:40 F-4-2. IIR lập 22/09, phát JCS 23/09. NICAP IIR, NARA NAID 596347929 |
| Địa điểm | Không phận Tehran: Shemiran; ~40 NM bắc (F-4-1); tiếp cận Mehrabad. Tọa độ: không xác định. Cất cánh Shahrokhi AFB (Hamadan). |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USDAO Tehran → DIA: IR 6 846 0139 76; Col. Frank B. McKenzie. INFO SECDEF, White House, NSA, CIA, JCS. Kèm Defense Information Report Evaluation. Không Blue Book. |
| Nhân chứng then chốt | Tổ F-4-1 — IIR không tên. Tổ F-4-2 — IIR gọi “IIAF pilot”; tên Jafari/Damirian không có trong IIR. Sĩ quan ra lệnh scramble (Evaluation: “Air Force general”). Kiểm soát viên Mehrabad. |
| Cảm biến & tương quan | Radar F-4-2 lock 27 NM, echo cỡ 707; VC 150 kt; object giữ ~25 NM. Mất UHF/intercom/INS/weapons panel trên hai F-4 khi tiến gần. Không trong IIR: radar mặt đất Mehrabad khóa mục tiêu; DSP. Mắt thường ≠ cảm biến. |
| Diễn giải chính thức | DIA không định danh. Evaluation: “outstanding report… classic” — đánh giá chất lượng tin, không kết luận NHI. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Hỏng khí tài / nhiễu + Jupiter (Klass 1983) — IIR mô tả lock và EME lặp nên không đóng file. Thiết bị quân sự không nhận diện — IIR không kiểm được. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Nguyên nhân EME hai F-4; echo cỡ 707. Không trong IIR: “dogfight”; phóng AIM-9 (chỉ attempted, panel tắt); tên phi công; vệ tinh hồng ngoại. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual (airborne), Electronic Countermeasures. |
| Cross-ref | COMETA (tư nhân, file 01) trích Tehran. AARO HR2 Vol. I không án riêng. Jafari — file 03 (hồi cố). |
16. Kaikoura Lights — đêm 20/21-12-1978
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Đêm 1978-12-20/21 NZDT. Argosy rời Woodbourne 21 01:10; 01:39 Wellington bảo kiểm Clarence. Không gộp 30/31. NZDF AIR 1080/6/897 |
| Địa điểm | Bờ đông Đảo Nam, Clarence / Kaikoura; Woodbourne–Christchurch. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | RNZAF/MoD: Air 39/5/3, AIR 1080/6/897. Báo cáo 11 Jan 1979. Không có phim 16mm đêm này. |
| Nhân chứng then chốt | Capt. Vern Powell, Safe Air Argosy — đương thời. FO Ian Pirie. John Cordy, Wellington ATC — đương thời trên radar; phỏng vấn 2020 = hồi cố. |
| Cảm biến & tương quan | Wellington ATC SRE (Hawkins Hill) + xác nhận đèn trên Argosy. Không bản in radarscope công bố. Không phim. Mắt thường ≠ cảm biến. |
| Diễn giải chính thức | RNZAF/MoD 1979 (bản đầy đủ 2010): hiện tượng khí quyển bất thường; Venus; SRE spurious (DSIR 8–9/01/1979); tàu mực/xe. “No unexplained physical objects in the skies.” ODT 2010 |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Anomalous propagation / clutter Wellington SRE. Đèn ven biển + Venus. Cả hai trong báo cáo 11/01/1979. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Một số đèn Clarence “difficult to explain.” Không gộp phim 16mm đêm 31. Compass quay: không thấy trong RNZAF. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual (ATC). |
| Cross-ref | Hồ sơ chị em: Kaikoura 30–31/12. Không Blue Book/AATIP. |
17. Kaikoura Lights — đêm 30/31-12-1978
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Chặng nam: 1978-12-30T23:46+13:00 rời Wellington; Christchurch 1978-12-31T01:01. Chặng bắc: 02:16–~03:10+13:00. |
| Địa điểm | Wellington–Cape Campbell–Kaikoura East–Christchurch. Tọa độ điểm: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Cùng cụm AIR 1080/6/897, Air 39/5/3, báo cáo 11/01/1979. DSIR Report No. 659 (12/1979) phân tích phim. Băng Christchurch bị xóa (retention 30 ngày). |
| Nhân chứng then chốt | Capt. Bill Startup; FO Robert Guard; David Crockett (16mm) — đương thời. Geoffrey Causer, Wellington ATC (MTI). Fogarty = phóng viên, không cảm biến. |
| Cảm biến & tương quan | Wellington SRE/MTI: nhiều target; đoạn blip “doubled.” Radar Argosy 3 cm chặng bắc: blip 3–5× tàu cá, cùng azimuth đèn. Phim 16mm màu. Christchurch: tổ lái nhớ target; băng mất. |
| Diễn giải chính thức | RNZAF/MoD: khí quyển, Venus, spurious radar, tàu mực. Ireland/DSIR: cụm đèn trên phim khớp thuyền mực. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Tàu mực + phối cảnh/zoom (Ireland). Spurious Wellington SRE (DSIR). Maccabee (Applied Optics) phản bác một phần — phân tích tư nhân, không thay MoD. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Blip “formation” 36–45 s; tương quan radar–đèn chặng bắc. Không gộp đêm 21. Phim mặt đất 03/01/1979 = Venus theo RNZAF — không thuộc 31/12. |
| Đánh giá | Phân loại 1 hồ sơ. Thẻ: Radar-Visual-Film. |
| Cross-ref | Hồ sơ chị em: Kaikoura 20–21/12. |
18. Rendlesham Forest
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Đêm 1: ~1980-12-26T03:00Z (Halt Memo ghi “27 Dec 80 ~0300L” — lệch 1 ngày). Đêm 2: rạng 1980-12-28 (memo ghi 29/12 cho radiac). Memo 1981-01-13. Một điều tra, hai mốc. Halt Memo |
| Địa điểm | Rendlesham Forest, ngoài back gate RAF Woodbridge, Suffolk. Tọa độ: không xác định trong memo. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USAF 81st TFW / Deputy Base Commander → RAF/CC / UK MOD DS8. Halt Memo “Unexplained Lights”, 13 Jan 81. TNA DEFE 24/1512, DEFE 24/1948/1. FOIA Mỹ 1983; Case 97-F-1677. Băng Halt ~18 phút đêm 2. |
| Nhân chứng then chốt | Đêm 1: ba tuần tra (Halt: “two… three patrolmen”; Burroughs, Penniston, Cabansag — tên không trong Halt Memo). Đêm 2: Lt Col Charles I. Halt — đương thời (memo + băng). Affidavit Halt 2010 = hồi cố 30 năm. |
| Cảm biến & tương quan | AN/PDR-27: memo 0.1 mR đỉnh ở 3 hố 1.5″×7″; cây 0.05–0.07. Băng không khớp số memo (Ridpath). 0.1 mR/h gần phông thang 0–0.5. Không radar trong Halt Memo. Mắt/ống nhòm ≠ cảm biến. |
| Diễn giải chính thức | MOD: không ý nghĩa phòng không; điều tra sơ sài. USAF vứt bản, lấy lại từ MOD cho FOIA 1983. Không kết luận NHI. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Đêm 1: đèn xe + Orfordness lighthouse (Ridpath). Đêm 2: sao/hành tinh gần chân trời; radiac = phông. Ridpath |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Mô tả vật kim loại tam giác 2–3 m (Halt thuật lại, không băng đêm 1). Không trong Halt Memo/Tape: binary Penniston, radar RAF “hai xác nhận”, thực thể, phóng xạ nguy hiểm, Condign điều tra vụ này. |
| Đánh giá | Phân loại 1 văn bản/băng; CE-3/NHI = Phân loại 3. Thẻ: CE-2 (trace+radiac claimed), Military witness. |
| Cross-ref | Project Condign (file 01) không phải hồ sơ Rendlesham. Charles Halt (file 03). Pre-Rendlesham radar 1956 = hồ sơ 5. |
19. Cash–Landrum
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1980-12-29T21:00-06:00–21:30 (CST) theo memo Sarran. Sarran DAIG |
| Địa điểm | FM 1485 giữa New Caney và Huffman, Texas. Điểm chính xác không xác định trong điều tra. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Texas Department of Health, Bureau of Radiation Control — khảo sát 1981-09-16, không residual. DAIG Lt Col George C. Sarran, memo DAIG-AC (1982). Civil Action H-84-348; bác 1986-08-21. Không Blue Book. |
| Nhân chứng then chốt | Betty Cash — nhập viện Parkway 01/1981. Vickie Landrum. Colby Landrum (7 tuổi). L.L. & Marie Walker (Sarran: nhân chứng trực thăng, “credible”). |
| Cảm biến & tương quan | Không radar/FLIR/ATC. Schuessler Geiger đầu 1981: không phóng xạ. TDH 16/09/1981: không residual. Chinook = lời khai, không log bay. |
| Diễn giải chính thức | Sarran: nhân chứng credible; không tìm trực thăng Army/NG/Reserve; không điều tra UFO/y tế. Tòa: không chứng minh trách nhiệm liên bang. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Không phải ARS điển hình (khởi phát nhanh + sống nhiều năm). Tác nhân nhiệt/hóa/UV hoặc bệnh lý khác — không liều ion hóa đồng thời. SI 2014 |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Nguyên nhân tổn thương Cash; danh tính ~23 trực thăng. Không: chẩn đoán ARS đồng thời; diamond craft quân sự; Project Snowbird (Moore/Doty). |
| Đánh giá | Phân loại 1 hồ sơ y tế/pháp lý; Phân loại 3 ARS/NHI. Thẻ: Biological Effects (claimed). |
| Cross-ref | Betty Cash — file 03. Không AATIP/Blue Book. |
20. Trans-en-Provence
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1981-01-08T17:00+01:00, quan sát ~30–40 giây. Gendarmerie 09/01; GEPAN hiện trường 1981-02-17. NT16 1983-03-01. GEPAN NT16 |
| Địa điểm | Tài sản tư, Trans-en-Provence, Var. Tọa độ hạ cánh: không xác định trong NT16. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Gendarmerie (PV 09/01/1981) + GEPAN/CNES. Enquête 81/01, Note Technique n° 16, ISSN 0750-6694. GEIPAN 1981-01-00849, loại D. Nhân chứng NT16: « Monsieur COLINI » (Renato Nicolaï). GEIPAN cas |
| Nhân chứng then chốt | Renato Nicolaï — nhân chứng duy nhất; PV 09/01 đương thời. Madame COLINI không thấy sự kiện; 09/01 thấy vết. |
| Cảm biến & tương quan | Không radar/FLIR. Lab: đất (tassement, nóng <600 °C, phosphate/kẽm vết) + thực vật INRA (chlorophyll −30–50%). PV 09/01 đã ghi traces de ripage vành 2,20–2,40 m. |
| Diễn giải chính thức | NT16: sự kiện cơ/nhiệt định tính; không xác nhận lời nhân chứng; không NHI. GEIPAN giữ D. Nhân chứng tự nghĩ máy quân sự (Canjuers). |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Vệt lốp/ripage — đã trong PV 09/01 (Maillot/Scornaux). Stress thực vật phi-UFO (hạn, tuổi lá, mẫu +40 ngày) — NT16 thừa nhận kiến thức trauma thiếu. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Gradient sinh hóa. Khối 4–5 tấn là suy diễn thứ cấp. Không trong NT16: “CNES chứng minh đĩa bay”; Velasco 2007 “không phương tiện người” = phỏng vấn sau. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: Physical Trace, CE-2. |
| Cross-ref | GEIPAN (file 01). COMETA trích (tư nhân). Nicolaï — file 03. |
21. Noite Oficial dos OVNIs
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1986-05-19 tối–đêm, giờ Brasília (UTC−3). Họp báo 1986-05-23. Arquivo Nacional |
| Địa điểm | Không phận São Paulo (SJC / Vale do Paraíba), Goiás, Rio; radar CINDACTA I (Brasília). Tọa độ từng track: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | FAB / CODA / CINDACTA. Báo cáo Comdabra, Brig. José Pessoa Cavalcanti de Albuquerque, thường dẫn 1986-06-02; công bố 2009. Fundo BR DFANBSB ARX; 2015: 16 audio. Bộ trưởng Octávio Júlio Moreira Lima. Không bịa số văn bản FAB. |
| Nhân chứng then chốt | Sérgio Mota da Silva, tháp SJC — đương thời (audio). Ozires Silva + Alcir Pereira da Silva, Xingu PT-MBZ. Phi công intercept (vd. Ten. Kleber Caldas Marinho — tường thuật sau). Moreira Lima — họp báo, không thị giác. |
| Cảm biến & tương quan | Radar CINDACTA; scramble F-5E + Mirage (năm máy). Tương quan radar–mắt: có (SJC, Xingu, một số kíp); một số lock không mắt. Số “21” = tóm tắt AN/MJSP sau, không gắn như số track đã audit nếu chưa mở đúng trang 02/06. |
| Diễn giải chính thức | Báo cáo Pessoa: hiện tượng rắn và “refletem de certa forma inteligência” (bám khoảng cách, đội hình), “não forçosamente tripulados.” Không định danh NHI. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Nhiều mục tiêu khác loại gộp một đêm — chưa có FAB đóng từng track. Anomalous propagation — không phải kết luận Pessoa 1986. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Danh tính từng echo. Không: NASA tịch thu âm bản; Operação Prato (1977) không phải vụ này; “21 đĩa 100 m” phóng đại báo. |
| Đánh giá | Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, Military intercept. |
| Cross-ref | Không Operação Prato (file 01). Ozires Silva (file 03). |
22. JAL Flight 1628
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1986-11-17, Alaska, AKST (UTC−9). ~17:11 địa phương bắt đầu. NARA NAID 733667 |
| Địa điểm | Đông-bắc Alaska, sau Shingle Point hướng Anchorage; radar Murphy Dome / Anchorage ARTCC. Tọa độ in CDR printout NARA — không bịa ở đây. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | FAA Alaskan Region. FAA Form 8020-5. NARA RG 237, NAID 733667. Technical Center: thư 1987-02-27 uncorrelated primary/beacon. Họp báo 1987-03-05. Không NTSB accident. Black Vault inventory |
| Nhân chứng then chốt | Capt. Kenju Terauchi — đương thời trên đài; Meeting the Future 01/1987 đã thêu “mothership.” FO Takanori Tamefuji; FE Yoshio Tsukuba. ATC Anchorage — statement đương thời. John Callahan (FAA HQ): không có mặt 17/11; briefing CIA = hồi cố 2001+. |
| Cảm biến & tương quan | Primary + beacon ARTCC/EARTS. Elmendorf ROCC: primary ngắn. Radar màu trên 747 (Terauchi). United 69: thấy JAL, không thấy vật khác. Tech Center: target thứ hai = split / uncorrelated primary and beacon. |
| Diễn giải chính thức | FAA 05/03/1987: unable to confirm UFO; chấp nhận mô tả tổ lái nhưng “unable to support what they saw.” |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Split/uncorrelated primary-beacon — Technical Center 27/02/1987. Nhầm sáng hành tinh/mây + radar ghost — FAA không đóng; không xóa lời thị giác. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | ROCC primary ngắn. Không trong gói 1987: CIA thu băng / “this never happened” (Callahan). Stealth bomber. |
| Đánh giá | Phân loại 1 dữ liệu FAA; Callahan CIA = Phân loại 3. Thẻ: Radar-Visual (tương quan tranh chấp). |
| Cross-ref | Kenju Terauchi, John Callahan (file 03 — tách first-hand vs hearsay). |
23. Belgian F-16 intercept (30–31/03/1990)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1990-03-30T23:00+02:00 → 1990-03-31T01:30. Scramble 23:56; F-16 cất cánh 00:05; lock 00:13 / 00:30 / 00:39–00:41. Không gộp sóng 1989–90. Lambrechts report |
| Địa điểm | Nam tuyến Bruxelles–Tirlemont / Wavre–Gembloux–Ramillies–Beauvechain. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Force aérienne belge: CRC Glons, TCC Semmerzake, RAPCON Beauvechain, QRA AL 17 / AL 23. Báo cáo Major Lambrechts. Họp báo 11/07/1990, Col. Wilfried De Brouwer. Hợp tác SOBEPS. Không invent FOIA. |
| Nhân chứng then chốt | A. Renkin, gendarmerie Ramillies — đương thời 23:00. Capt. Pinson, Wavre. Capt. Yves Meelbergs + Lt. Rudy Verrijt, F-16 — lock radar, không visual. De Brouwer: họp báo, không phi công. |
| Cảm biến & tương quan | CRC Glons + Semmerzake + RAPCON; radar F-16 (3 lock vài giây; 1 lần chỉ báo jamming). Không IR/video mục tiêu. Phi công không visual. Tương quan radar–mắt đất bị tranh cãi. |
| Diễn giải chính thức | 1990: không B-2/F-117/RPV/AWACS; không xác định bản chất. De Brouwer 2010: evidence insufficient to prove real crafts. Bộ trưởng Poncelet 23/12/1996: không tương quan visual–radar; inversion. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | “Angels” / Bragg / ô ẩm + artefact Doppler (Meessen; Gilmard–Salmon). Sao/nhấp nháy cho gendarmes (Magain & Rémy). |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Một số vệt radar chưa đóng. Ảnh Petit-Rechain 04/04/1990 (5 ngày sau) — Maréchal nhận hoax polystyrene 26/07/2011; không thuộc intercept này. Phi công không thấy tam giác. Reuters 2011 |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: Radar-Visual (không visual phi công), NATO Intercept. |
| Cross-ref | De Brouwer — file 03. Không AATIP/Blue Book. |
24. Ariel School
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1994-09-16T10:15+02:00 (CAT), giờ ra chơi. Hind Case 96 |
| Địa điểm | Ariel School, Ruwa, Zimbabwe. Tọa độ trường trên Wikipedia; không có tọa độ trong hồ sơ cảnh sát. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Không tìm thấy điều tra Zimbabwe Republic Police / Air Force. Dân sự: Cynthia Hind, UFO AFRINEWS Case No. 96; BBC Tim Leach 19/09; John Mack ~11/1994. |
| Nhân chứng then chốt | ~62 học sinh 6–12 tuổi — đương thời với giáo viên. Colin Mackie, hiệu trưởng — đương thời, “tin trẻ thấy gì đó.” Alyson Kirkman (tuckshop) — người lớn gần đó, không thấy. Mack = hồi cứu ~2 tháng. |
| Cảm biến & tương quan | Không. Geiger/metal detector không bất thường; mẫu đất ĐH Zimbabwe không dị thường. Mắt thường + bản vẽ. |
| Diễn giải chính thức | Không kết luận Zimbabwe. Mack: trẻ thành thực, thông điệp môi trường (phỏng vấn sau). |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Lây lan nhóm / hysteria (phỏng vấn nhóm Hind). Nhầm vật thường hoặc trò đùa — tranh cãi, không hồ sơ nhà nước. Skeptoid |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Nhiều nhân chứng trẻ. Telepathy / “đừng ô nhiễm” không có ở Hind/Leach 1994, xuất hiện ở Mack 11/1994. Cầu lửa 14/09 = Zenit-2 / Cosmos 2290 — không gộp. |
| Đánh giá | Phân loại 3. Thẻ: Mass Witness. |
| Cross-ref | John Mack — file 03. Không AATIP/GEIPAN. Precursor văn hóa Westall ≠ cùng vụ. |
25. Varginha
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Lõi có hồ sơ: 1996-01-20T15:30-03:00, Jardim Andere. Claim ufology 13/01 (rơi tàu) và bắt sinh vật = không trong IPM như sự kiện xác lập. |
| Địa điểm | Varginha, MG; Rua Dr. Benevenuto Braz Vieira, Jardim Andere. EsSA tại Três Corações. Tọa độ: không xác định trong IPM. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Exército / EsSA: IPM nº 18/97 (13/02–19/06/1997; STM 08/1997). Enc. Ten. Cel. Lúcio Carlos Pereira. Không phải FAB điều tra chính. EM.com / IPM |
| Nhân chứng then chốt | Liliane Fátima Silva, Valquíria Aparecida Silva, Kátia Andrade Xavier — đương thời 20/01, “quỷ”, không “ET.” Ubirajara Rodrigues: ufologist, không đương thời tại chỗ. Lính/cứu hỏa ẩn danh = sau, không xác lập IPM. |
| Cảm biến & tương quan | Không. Không radar/ảnh/mẫu sinh học trong IPM. Xe EsSA: hóa đơn bảo dưỡng 29/01/1996. |
| Diễn giải chính thức | IPM 18/97: “Não restou comprovada… queda de objeto voador não identificado ou a captura de seres extraterrestres.” Ba cô gái có lẽ nhầm Luís Antônio de Paula (“Mudinho”); xe quân sự = bảo dưỡng. STM 2026 giữ nguyên. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Nhầm người (Mudinho) + mưa/tối. Khâu sự kiện thường (bảo dưỡng xe, bệnh viện) thành chiến dịch bắt ET. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Ba nhân chứng phủ nhận Mudinho. Không xác lập: rơi tàu 13/01; cứu hỏa bắt sinh vật; Hospital Regional; chết Chereze vì tiếp xúc. Không biến capture thành sự kiện. |
| Đánh giá | Phân loại 3. Thẻ: folklore-vs-file. Không CE-3 trong hồ sơ nhà nước. |
| Cross-ref | Không Operação Prato. Ubirajara Rodrigues — file 03 nếu lập. |
26. Phoenix Lights — đội hình V (~20:00)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1997-03-13T19:55-07:00 → ~20:45 MST. Henderson ~19:55; Paulden NUFORC 20:16; Phoenix ~20:30. Không gộp ~22:00. NUFORC |
| Địa điểm | Hành lang NV–AZ: Henderson → Prescott → Phoenix → Tucson. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Không điều tra liên bang/tiểu bang chính thức cho V. Frances Barwood thu lời khai dân sự. Luke AFB: FOIA sau không máy bay liên quan. Symington không phải điều tra viên đương thời. |
| Nhân chứng then chốt | Cựu cảnh sát Paulden, cuộc gọi NUFORC 20:16 — đương thời. Mitch Stanley + mẹ, kính 10″ Scottsdale — đương thời (“planes”). Fife Symington: nhại họp báo 06/1997; tuyên bố “otherworldly” 2007 = hồi cứu 10 năm. Ortega / Phoenix New Times 1997 |
| Cảm biến & tương quan | Kính thiên văn Stanley 60×: mỗi đèn = cặp đèn dưới cánh. Video dân sự ngắn. Không radar FAA/quân đội công bố cho V. Mắt thường hàng trăm–nghìn ≠ cảm biến. |
| Diễn giải chính thức | Không kết luận USAF/FAA cho V ~20:00. Giải thích flare chỉ áp cho ~22:00. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Máy bay đội hình (Stanley; một số nguồn gắn A-10 Snowbird — không có log chuyến công bố khớp giờ). Nhiều máy bay độc lập, mắt “dính” thành một khối. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Không điều tra chính thức V. Không đứng: gộp V với video 22:00; Symington 2007 như bằng chứng 1997; F-15 intercept Luke (NUFORC: không xác nhận). |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: Mass Witness. |
| Cross-ref | Symington — file 03 (hồi cứu). Hồ sơ chị em: LUU-2 ~22:00. |
27. Phoenix Lights — LUU-2 (~22:00)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 1997-03-13T22:00-07:00 (khoảng; một số nguồn 21:30–22:00 MST). |
| Địa điểm | Nhìn từ Phoenix về Tây Nam / Sierra Estrella; thả trên Barry M. Goldwater Range. Tọa độ thả chính xác: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | Maryland ANG 104th FS, Operation Snowbird, Davis-Monthan. Phát ngôn Capt. Eileen Bienz (AZ NG), Capt. Drew Sullins (MD ANG), 07/1997. Lt. Col. Ed Jones xác nhận bay 2007. USAF: LUU-2B/B. Wikipedia / ANG |
| Nhân chứng then chốt | Ed Jones, phi công A-10 — tham gia 1997, phỏng vấn 2007. Bienz/Sullins — phát ngôn 1997. Nhiều camcorder dân sự (sự kiện này, không phải V). |
| Cảm biến & tương quan | Nhiều video/ảnh dân sự: đèn tĩnh/chậm, tắt lần lượt. Không radar bất thường gắn sự kiện này. |
| Diễn giải chính thức | USAF / Maryland ANG / AZ NG: A-10 thả LUU-2B/B ~15.000 ft, North Tac / Goldwater; tắt khi khuất Estrella. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | LUU-2 dù — khớp hàng, trôi chậm, tắt tuần tự, phía sau núi. Độ sáng 50–70 dặm khớp. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Một số nhân chứng phủ nhận flare cho ánh sáng của họ — thường nhầm V 20:00. Không: “cả đêm = một tàu.” |
| Đánh giá | Phân loại 1 (đã ID). Thẻ: LUU-2, identified. |
| Cross-ref | Hồ sơ chị em: V ~20:00. Không AATIP. |
28. USS Nimitz / FLIR1 (Tic-Tac)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 2004-11-14, buổi sáng PST. Princeton vector; Fravor visual; Underwood ATFLIR cùng ngày, sortie sau. Track Princeton nhiều ngày trước = lời sau; log SPY-1 chưa công bố. Fravor, House 2023-07-26 |
| Địa điểm | SOCAL OpArea, ~100 dặm ngoài San Diego / Baja. Lat/long: không công bố. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USN: USS Princeton (CG-59) AN/SPY-1; USS Nimitz (CVN-68); VFA-41 F/A-18F. Không có hồ sơ điều tra 2004 công bố. DoD 2020-04-27: xác thực video FLIR (11/2004); hiện tượng unidentified. AATIP/NYT 2017 = kênh công bố, không phải điều tra 2004. DoD via Black Vault, NYT 2017-12-16 |
| Nhân chứng then chốt | David Fravor, CO VFA-41 — visual đương thời; tuyên thệ 2023 = hồi cứu 19 năm. Alex Dietrich, wingman. Chad Underwood — quay FLIR1, không phải Fravor. Kevin Day, Princeton CIC — radar; phỏng vấn công khai ~2018+ (hồi cứu). |
| Cảm biến & tương quan | ATFLIR AN/ASQ-228 (FLIR1, ~76–90 s) — DoD 2020. SPY-1: lời Day/Fravor; băng không công bố. Fravor: APG-73 nhiễu — băng không phát hành. Mắt Fravor/Dietrich ≠ cảm biến. Không gán GIMBAL/GOFAST 2015. |
| Diễn giải chính thức | DoD 2020: footage Navy thật; vẫn unidentified. AARO HR2 Vol. I (2024): không bằng chứng công nghệ ngoài Trái Đất ở cấp chương trình; không case-resolution Nimitz công khai. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Clip nén ATFLIR không chứng minh vận tốc tuyệt đối. Track SPY-1 có thể clutter — không kiểm được vì log chưa ra. Không giả thuyết quy ước chính thức đóng visual+FLIR. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Visual 4 người + FLIR xác thực + radar chưa giải mật. Không đứng: Fravor quay FLIR1; FLIR1 = Roosevelt 2015; AATIP “điều tra 2004”; “60 dặm/phút” như số đo file radar. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: FLIR, Radar-Visual (radar gốc thiếu). |
| Cross-ref | AATIP (disclosure 2017, file 01). Fravor, Underwood, Day, Elizondo, Kean (file 03). Không AAWSAP như điều tra Nimitz. |
29. O’Hare Airport
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 2006-11-07T16:15-06:00 (CST). Cửa sổ ~16:00–16:33; trần mây FAA 1.900 ft. Chicago Tribune / Hilkevitch 2007-01-01 |
| Địa điểm | ORD, Gate C17, Concourse C United. Tọa độ vật thể: không xác định trong FAA. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | FAA: không điều tra; radar sơ bộ âm tính; FOIA Tribune → băng tháp supervisor United gọi “elliptical craft.” United: không log duty manager. NARCAP TR-10, 14/05/2007 (dân sự). |
| Nhân chứng then chốt | Nhân viên ramp United; thợ máy trong 777 taxi; quản lý United chạy ra C — đương thời, Tribune ẩn danh. Không ATC visual. |
| Cảm biến & tương quan | Không radar (FAA + NARCAP primary). Không video. Trần mây METAR. |
| Diễn giải chính thức | FAA 2007 (Elizabeth Isham Cory): “weather phenomenon”; đèn sân bay + trần thấp; không điều tra. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Hole-punch / fallstreak (cavum) trong mây siêu lạnh. Phản xạ đèn sân bay trên mây (FAA). NARCAP phản đối fallstreak. NASA cavum |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Nhiều nhân chứng hàng không; FAA không điều tra an toàn. Không: “đĩa 88 ft” như đo; radar lock. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: aviation, hole-punch-hypothesis. |
| Cross-ref | Không AATIP/AARO case file. |
30. Stephenville
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 2008-01-08, ~18:00–21:30 CST. Radar FOIA ~16:00–20:00. Không gộp đêm khác. Schulze–Powell 2010 |
| Địa điểm | Dublin–Stephenville / Erath County, Texas; Brownwood MOA. Tọa độ vật thể: không xác định. Radar: FTW, QAZ, QYS, RSR, QOO. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | FAA radar FOIA (~2,8 triệu return). Nhật ký 457th FS / NAS JRB Fort Worth (Carswell), phần lớn bị che. Quân sự trả “no records responsive” trừ nhật ký Carswell. Không thấy mã FOIA công khai — không bịa. |
| Nhân chứng then chốt | Steve Allen, phi công dân sự — đương thời 01/2008. Constable Lee Roy Gaitan. Claudette Odom. MUFON: 17 báo cáo 18:00–22:00. |
| Cảm biến & tương quan | Radar sơ cấp FAA (skin-paint, không transponder) + thứ cấp (beacon F-16). FTW theo dõi ≥1 giờ đối tượng không beacon. Nhật ký 457th: tốp F-16 ~18:00. Tầm thấp dân sự có thể dưới ngưỡng FAA. |
| Diễn giải chính thức | USAF Reserve / 301st FW, Maj. Karl Lewis, 2008-01-23: đảo tuyên bố ban đầu; 10 F-16 457th FS huấn luyện Brownwood MOA 18:00–20:00; “internal communications error.” Không kết luận AARO. CNN 2008-01-23 |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | F-16 + pháo sáng huấn luyện đêm (McGaha, Skeptical Inquirer 2009). Một phần radar unknown = clutter/máy không beacon. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Skin-paint không transponder vs F-16 đã nhận. Tốc độ 532/2100 mph = tính MUFON, không phải FAA. “Mile-wide / Crawford Ranch / AWACS” = diễn giải Powell–Schulze, không kết luận USAF. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: Radar-Visual, Mass Witness, Primary-radar FOIA. |
| Cross-ref | Không AATIP/AARO. Không Graves. |
31. Aguadilla / Puerto Rico Object
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Xung đột ngày: SCU = 2013-04-25 ~21:22 AST (= 26/04 01:22Z). AARO = 2013-04-26, 21:22 địa phương. Không giải từ log công khai. AARO Puerto Rico Case Resolution, 2025-03-20 |
| Địa điểm | Sân bay Rafael Hernández (Aguadilla / BQN). Tọa độ đài QJQ Pico del Este không phải tọa độ vật thể. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | CBP/DHS Caribbean Air and Marine Branch — DHC-8, Wescam MX-15D. AARO 2025: “Puerto Rico Object.” Không thấy mã FOIA CBP công khai. |
| Nhân chứng then chốt | Cơ trưởng CBP — đèn đỏ/hồng, đương thời, tên không công khai. Đài kiểm soát Aguadilla — đương thời theo SCU. SCU 2015 / AARO 2025 = phân tích hồi cứu. |
| Cảm biến & tương quan | MX-15D MWIR. Radar FAA xác thực metadata máy CBP; SCU: ~50 primary strike không transponder trước CBP cất cánh — không đồng nhất tự động với mục tiêu IR. Radar quân sự sân bay không được cung cấp. |
| Diễn giải chính thức | AARO 2025-03-20: high confidence không tốc độ dị thường, không transmedium; video = hai vật ~8 mph theo gió, trên đất; “tách” = hai vật + góc nhìn; “vào nước” = thermal crossover. Moderate confidence: sky lanterns. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Hai sky lantern + parallax + thermal crossover (AARO). Chim/bóng Mylar — AARO xét, không ủng hộ. SCU 2015 bác đèn trời — phân tích thứ cấp, không phải CBP. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Lệch ngày 25 vs 26. Claim SCU: 80–100+ mph, vào nước ~90 mph, tách đôi, transmedium — không phải kết luận CBP/FAA/AARO. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: FLIR/MWIR. Transmedium = claim SCU, AARO phủ. |
| Cross-ref | AARO (file 01). SCU = phân tích dân sự. |
32. USS Theodore Roosevelt / cube-in-sphere (2014)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Khoảng 2014 (Graves: sau nâng cấp radar; NYT: hè 2014–2015 gần như hàng ngày). Sự kiện cube: cuối 2014, W-72. Không gắn ngày ISO cụ thể. Không gộp video 2015-01. NYT 2019-05-26, Graves testimony 2023-07-26 |
| Địa điểm | Warning Area W-72, ~10 dặm đông Virginia Beach / NAS Oceana. Tọa độ GPS: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | VFA-11 “Red Rippers”, F/A-18F, NAS Oceana / CVN-71. Graves: squadron nộp safety report; bản HAZREP không công bố — không bịa số. |
| Nhân chứng then chốt | Phi công dẫn đầu không tên — đương thời (gần va, visual cube-in-sphere). Ryan Graves — radar/IR đương thời; visual cube = hồi cứu NYT 2019 / Quốc hội 2023. LT Danny Accoin — radar + IR lock, không visual; hồi cứu 2019. |
| Cảm biến & tương quan | AN/APG-79 AESA; IR/FLIR Super Hornet; visual cube 5–15 ft, trong 50 ft máy dẫn đầu. Không có video cube-in-sphere công khai. |
| Diễn giải chính thức | Không case resolution AARO cho cube 2014. Navy 2019: hướng dẫn báo cáo UAP mới; không nhận dạng cube. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Phản xạ góc / balloon radar reflector (cube trong cầu) — Rogoway/TWZ. UAS nhỏ — Graves bác vì thời gian/IR (lời chứng, không telemetry công khai). TWZ 2019-06-22 |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | HAZREP không công bố; không video cube. “Chính là GIMBAL/GOFAST” = sai ánh xạ. “Hypersonic / 12 giờ” = lời phi công, không log công khai. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: Radar-Visual, near-miss. |
| Cross-ref | AATIP (NYT: Roosevelt incidents). Ryan Graves (file 03). Không nhập cube vào GIMBAL/GOFAST. |
33. GIMBAL (Roosevelt, 2015-01)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | DoD: 2015-01 (hai video “January 2015”). NYT 2019: 2015-01-20, ngoài khơi Jacksonville. Không gộp GOFAST. DoD 2020-04-27 |
| Địa điểm | Bờ Đông / ngoài khơi Jacksonville, FL; Roosevelt CSG work-ups. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USN F/A-18F ATFLIR (AN/ASQ-228); NAVAIR FOIA. Black Vault: DON-NAVY-2019-008289. Navy 2019: UAP. DoD 2020: “remain characterized as unidentified.” |
| Nhân chứng then chốt | Tổ lái F/A-18F không tên — đương thời trên clip (~34 s): “it’s rotating,” “a whole fleet of them.” Graves: clip do phi đội ông ghi; hồi cứu; ông không phải người quay. Không gắn Fravor. |
| Cảm biến & tương quan | ATFLIR IR. Tổ lái nói radar/SA “fleet” — không radar plot công khai. “Rotating disc” = mô tả hình IR, chưa loại tàu. |
| Diễn giải chính thức | Navy 2019: UAP. DoD 2020: video thật, unidentified. AARO chưa đăng case resolution GIMBAL (khác GOFAST 2025). |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | IR glare/blooming + derotation gimbal ATFLIR (West/Metabunk). Máy bay phản lực xa / glare đuôi — ứng viên, không được DoD chốt. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Raw + metadata đầy đủ không công bố. Claim TTSA “defy physics / đi ngược gió” không phải kết luận DoD. Cube-in-sphere không phải đối tượng GIMBAL. FLIR1 = Nimitz 2004. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: FLIR/ATFLIR. |
| Cross-ref | AATIP/Elizondo/Mellon → NYT 2017 (file 01/03). Hồ sơ chị em: GOFAST, cube 2014. |
34. GOFAST (Roosevelt, 2015-01)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | DoD/AARO: 2015-01 (chỉ tháng). NYT 2019: “vài tuần sau” GIMBAL 2015-01-20. Không bịa ngày. Sự kiện/ngày khác GIMBAL. AARO GoFast, 2025-02-06 |
| Địa điểm | AARO: “Eastern coast of Florida” / Atlantic off Florida. Tọa độ: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USN F/A-18F ATFLIR; NAVAIR FOIA; DON-NAVY-2019-008289. AARO Case “Go Fast,” 2025-02-06. |
| Nhân chứng then chốt | Tổ lái F/A-18F không tên — đương thời trên clip. AARO 2025: không lấy được lời tổ lái. RADM Tim Gallaudet — nhận email 2015; hồi cứu. Không phải Graves quay. |
| Cảm biến & tương quan | FLIR/ATFLIR; display range/az/el, máy ~25.000 ft. AARO: chỉ file .wmv công khai; raw metadata “no longer available.” Không radar plot công khai. |
| Diễn giải chính thức | DoD 2020: unidentified. AARO 2025-02-06: high confidence không hiệu năng dị thường; cao độ ~13.000 ft (không sát mặt biển); tốc độ ~5–92 mph; “nhanh sát sóng” = motion parallax. Không định danh chắc (balloon/drone/chim). |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | Vật nhẹ trôi gió + parallax (AARO 2025; West/Metabunk trước đó). |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Không heading máy bay; không radar “fleet.” Claim “skimming ocean at impossible speed” bị AARO bác. Gallaudet “không phải công nghệ người” = ý kiến cá nhân. |
| Đánh giá | Phân loại 2 (FLIR); AARO resolved-as-non-anomalous 2025, chưa ID loài. Thẻ: FLIR. |
| Cross-ref | AARO (file 01). Hồ sơ chị em: GIMBAL. FLIR1 = Nimitz 2004. |
35. USS Omaha sphere (~15/07/2019)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | Corbell/Knapp: 2019-07-15 ~23:00 PDT, CIC. Pentagon xác thực video do Hải quân quay, không xác nhận tàu/ngày/splash. FOIA: nhật ký/voice Omaha 2019-07-01–18 không tìm thấy. Dùng ~15/07 như attribution. Mystery Wire, Black Vault logs |
| Địa điểm | SOCAL / ngoài khơi San Diego. Tọa độ Corbell = nguồn leak, không phải Navy công bố. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USS Omaha (LCS-12); UAPTF (Gough 2021). FOIA DON-NAVY-2021-005821 (nhật ký 1–18/07 missing). Không case AARO công khai. |
| Nhân chứng then chốt | Toán CIC không tên — đương thời trên clip: “Whoa, it splashed,” gọi OMAHA/PINCKNEY/KIDD/RAFAEL PERALTA. Gough — xác thực nguồn Navy, không nhân chứng. Corbell/Knapp — hồi cứu, không thủy thủ. |
| Cảm biến & tương quan | Màn IR/FLIR trên tàu (Corbell: “Sapphire”; Navy không xác nhận tên). Lời CIC: radar/bearing-range khi splash; sonar = claim leak, không log công khai. |
| Diễn giải chính thức | Gough 2021-04: photos/videos taken by Navy personnel; UAPTF đang xét. Không xác nhận transmedium, 6 ft, 14 mục tiêu, “no wreckage.” Cùng mùa: Navy/Quốc hội mô tả UAS/drone SOCAL — không tự động = clip Omaha. |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | UAS/drone trong chuỗi SOCAL 07/2019. Mất lock IR sát chân trời / “splash” cảm biến ≠ vào nước có xác nhận sonar. TWZ FOIA 2022 |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Nhật ký 1–18/07 mất. Claim Corbell: 14 mục tiêu, 6 ft, transmedium, GPS — không nằm trong tuyên bố Gough. Không gộp pyramid Russell. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: FLIR. Transmedium = unproven. |
| Cross-ref | UAPTF (file 01). Knapp/Corbell — file 03 (kênh leak). Hồ sơ chị em: Russell. |
36. USS Russell swarm / “pyramid” (15–17/07/2019)
| Trường | Dữ liệu chuẩn hóa |
|---|---|
| Thời gian | 2019-07-15: deck log Russell — nhiều “drone” trong <1 giờ. 2019-07-17: FOIA video SNOOPIE “four probable unidentified drones,” ~62 NM SW San Nicolas. 2019-07-30: “one possible UAS.” Clip “pyramid” NVG = 07/2019 (Bray); ngày chính xác clip leak không do Navy chốt. Không gộp Omaha sphere. TWZ 2022-06-10 |
| Địa điểm | SOCAL training range; 15/07 ~70 NM đông San Clemente; 17/07 Russell ~62 NM tây-nam San Nicolas. Tọa độ pyramid clip: không xác định. |
| Cơ quan & mã hồ sơ | USS Russell (DDG-59); SNOOPIE. FOIA: deck logs 07/2019; video 170411ZJUL19 INTERACTION WITH UNK UAS RSL 001. UAPTF (Gough). Scott Bray, HPSCI 2022-05-17. |
| Nhân chứng then chốt | SNOOPIE team leader — đương thời 17/07: “four probable unidentified drones… tail numbers unknown.” Thủy thủ NVG/SLR — đương thời (clip Bray). Scott Bray — hồi cứu phân loại 2022. |
| Cảm biến & tương quan | NVG + máy SLR (Bray). SNOOPIE quang học. Tàu khác: Bunker Hill AN/SPY-1 “valid tracks”; 30/07 Russell thu RF, kích hoạt DRAKE. Tam giác/pyramid = bokeh khẩu độ NVG, không phải hình học tàu. |
| Diễn giải chính thức | Bray 2022-05-17: clip 07/2019 harassing Navy ships; sau đó reclassified unmanned aerial systems; “triangular appearance is a result of light passing through the night vision goggles, and then being recorded by an SLR camera.” HPSCI transcript |
| Giả thuyết quy ước còn đứng | UAS/drone + bokeh NVG → “pyramid” (Bray 2022 + West). 15/07: UAV từ tàu thương mại (Bass Strait) theo briefing FOIA — chủ không kết án công khai. |
| Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ | Chủ/toán điều khiển một số đêm. Claim Corbell “flying pyramids / not ours not foreign” = caption leak, không phải kết luận Navy/Bray. Không gộp sphere Omaha. |
| Đánh giá | Phân loại 2. Thẻ: NVG/SLR, UAS. Pyramid = imaging artifact, không craft type. |
| Cross-ref | UAPTF; HPSCI 2022 Bray. Knapp/Corbell = kênh. Không Graves East Coast 2014–15. Không GIMBAL/GOFAST. Hồ sơ chị em: Omaha. |
Ánh xạ âm (không trộn)
| Clip / đối tượng | Tàu / năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| FLIR1 / Tic-Tac | USS Nimitz, 2004-11-14 | Underwood quay; Fravor visual |
| Cube-inside-sphere | VFA-11, W-72, 2014 | Lời chứng + APG-79; không video công khai |
| GIMBAL | Roosevelt, 2015-01 | ATFLIR; sự kiện riêng |
| GOFAST | Roosevelt, 2015-01, ngày khác | AARO 2025: parallax ~13.000 ft |
| Omaha sphere | LCS-12, ~2019-07-15 (attribution) | CIC IR; transmedium chưa chứng |
| Russell “pyramid” | DDG-59, 2019-07-15/17 | NVG bokeh + UAS |