PKD / LITE

Landmark Incidents — UFO/UAP type-specimens (radar, sensor, trace)

Ghi chú phương pháp

  • Phân loại chấm bản ghi, không phải mọi diễn giải gắn vào vụ. Một vụ Phân loại 1 không biến “chưa giải thích” thành NHI.
  • Chuỗi/vụ kép tách hồ sơ: Washington 19–20/07 ≠ 26–27/07/1952; Echo 16/03 ≠ Oscar 24/03/1967; Kaikoura 20–21/12 ≠ 30–31/12/1978; Phoenix ~20:00 ≠ ~22:00/1997; cube-in-sphere 2014 ≠ GIMBAL ≠ GOFAST; Omaha ≠ Russell dù cùng tuần.
  • Video Pentagon: FLIR1 = Nimitz CSG, 2004-11. GIMBAL và GOFAST = Roosevelt, 2015-01, hai sự kiện khác nhau. Fravor không quay FLIR1.
  • JAG 31 ở Minot là call sign B-52, không phải số hồ sơ JAG. Socorro trên Fold3/NARA là Incident 8766, không phải “Case 9660”.
  • Tọa độ chỉ khi nguồn ghi; thiếu thì “không xác định”. Mã hồ sơ chỉ khi văn bản mang số đó.

Chỉ mục nhanh

# Hồ sơ Thời gian Lớp bằng chứng Phân loại
1 Kenneth Arnold 1947-06-24 Air-visual 3
2 Roswell debris 1947-07 Physical debris (1947); crash-retrieval = ngoài hồ sơ 2 (mảnh 1947)
3 Washington National — đêm 1 1952-07-19/20 Radar-Visual 1–2
4 Washington National — đêm 2 1952-07-26/27 Radar-Visual, F-94 1
5 Lakenheath–Bentwaters 1956-08-13/14 Radar-Visual, GCI + AI 1
6 RB-47 ELINT 1957-07-17 ELINT + ADC radar + air-visual 1
7 Levelland 1957-11-02/03 CE-2 (EM xe) 2
8 Socorro / Zamora 1964-04-24 CE-2 physical trace 1
9 Westall High School 1966-04-06 Mass witness, không cảm biến 2
10 Malmstrom Echo Flight 1967-03-16 Nuclear (mất alert); UFO = tin đồn bị bác 1 (alert) / 3 (UFO)
11 Malmstrom Oscar Flight 1967-03-24 Nuclear claimed; không log 1967 3
12 Shag Harbour 1967-10-04 Splashdown, search chính thức 1 (phản ứng) / 2 (UFO)
13 Minot AFB 1968-10-24 Radar-Visual, radarscope B-52 1
14 Coyne Helicopter 1973-10-18 Near midair, altimeter 2
15 Tehran Jet Intercept 1976-09-19 Radar F-4 + EME avionics 1
16 Kaikoura — đêm 20/21 1978-12-20/21 Radar-Visual ATC 1
17 Kaikoura — đêm 30/31 1978-12-30/31 Radar-Visual-Film 1
18 Rendlesham Forest 1980-12-26 & 28 Radiac + băng Halt 1
19 Cash–Landrum 1980-12-29 Biological-effects claimed 1 (hồ sơ) / 3 (ARS)
20 Trans-en-Provence 1981-01-08 Physical trace, GEPAN lab 1
21 Noite Oficial dos OVNIs 1986-05-19 Radar CINDACTA + scramble 1
22 JAL 1628 1986-11-17 FAA primary; split-return 1
23 Belgian F-16 intercept 1990-03-30/31 F-16 lock, không visual phi công 2
24 Ariel School 1994-09-16 Mass child witness 3
25 Varginha 1996-01-20 (lõi) Civilian sighting; capture = folklore 3
26 Phoenix Lights — đội hình V 1997-03-13 ~20:00 Mass witness 2
27 Phoenix Lights — LUU-2 1997-03-13 ~22:00 Video + ANG flares 1 (đã ID)
28 USS Nimitz / FLIR1 2004-11-14 SPY-1 (chưa công bố) + ATFLIR 2
29 O’Hare Airport 2006-11-07 Aviation witness, không radar 2
30 Stephenville 2008-01-08 FAA primary + F-16 2
31 Aguadilla / Puerto Rico Object 2013-04-25/26 CBP MX-15D; AARO 2025 2
32 Roosevelt / cube-in-sphere 2014 (W-72) APG-79 + IR + near-miss 2
33 GIMBAL 2015-01 ATFLIR 2
34 GOFAST 2015-01 ATFLIR; AARO parallax 2025 2
35 USS Omaha sphere ~2019-07-15 CIC IR; transmedium chưa chứng 2
36 USS Russell swarm / “pyramid” 2019-07-15/17 NVG/SLR; UAS + bokeh 2

1. Kenneth Arnold

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1947-06-24, chiều. Arnold: khoảng 15:00 khi vật đầu tiên qua mép nam Mt. Rainier; đo 1 phút 42 giây Rainier→Adams; quan sát tổng ~2,5–3 phút. Arnold Exhibit A / CIC
Địa điểm Gần Mount Rainier, Washington, trên đường Chehalis–Yakima, ~9.200–9.500 ft. Tọa độ số: không xác định. Blue Book card
Cơ quan & mã hồ sơ 4th AF CIC, Incident 4AF 1208 I (phỏng vấn 1947-07-12, memo 16/07). Project Blue Book PROJECT 10073 RECORD (NARA T1206, roll 1). Số case Blue Book dạng số học: không xác định trong nguồn dẫn. CIC memo, NARA copies
Nhân chứng then chốt Kenneth Arnold, phi công dân sự CallAir — đương thời (báo 25/06; bản viết nộp CIC 12/07). CIC SA Frank M. Brown là điều tra viên, không phải nhân chứng thị giác. Nhân chứng “cùng lúc” khác trong bản Arnold là vụ khác ngày/địa điểm, không khóa cùng 9 vật. East Oregonian 1947-06-25
Cảm biến & tương quan Không có cảm biến. Blue Book: Air-Visual; Photos: No; Physical evidence: No. Tốc độ ~1.200 mph là tính tay (đồng hồ + mốc núi). Blue Book card
Diễn giải chính thức Thẻ Blue Book (FTD): Other (MIRAGE). CIC Brown 1947 tin Arnold “actually saw what he stated”; không kết luận hiện tượng.
Giả thuyết quy ước còn đứng (1) Ảo ảnh/phản xạ — kết luận Blue Book. (2) Máy bay thử nghiệm — giả thuyết phi công Pendleton cùng ngày; không có xác nhận đơn vị trong hồ sơ CIC.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Còn mở: chín vật sáng, không đuôi, không cảm biến. Không trong hồ sơ 1947: hình “đĩa bay” cứng — Arnold mô tả chuyển động “saucer skipping water”; hình dạng dài hơn rộng. Không radar.
Đánh giá Phân loại 3. Thẻ: Origin Event, Air-Visual. Không Radar-Visual.
Cross-ref Project Sign, Project Grudge, Project Blue Book (file 01). Không nhân vật file 03 bắt buộc.

2. Roswell debris (1947)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Công bố 1947-07-08 (RAAF PIO + FBI teletype 18:17). Ramey cải chính cùng ngày/09/07. Brazel: mảnh “sometime last week”. FBI Vault, Roswell Daily Record 8/7
Địa điểm Ranch gần Roswell, New Mexico; báo 9–11/07: ~75 dặm tây-bắc (Brazel). Fort Worth AAF: nơi trưng mảnh. Tọa độ: không xác định trong FBI/509th.
Cơ quan & mã hồ sơ 509th Bomb Group / RAAF PIO (Haut); Eighth Air Force (Ramey); FBI Dallas teletype 1947-07-08. GAO NSIAD-95-187 (1995): chỉ hai văn bản gốc 1947 — lịch sử 509th tháng 7 và teletype FBI. Không có trong Blue Book Special Report 14. GAO NSIAD-95-187
Nhân chứng then chốt Maj. Jesse A. Marcel, S2 509th — đương thời 8/07. 1st Lt Walter Haut, PIO. Brig. Gen. Roger Ramey + WO Irving Newton — Fort Worth, nhận diện balloon/rawin. W.W. Brazel — phỏng vấn RDR 9/07. Lời Marcel “không phải balloon” = hồi cố 1978+.
Cảm biến & tương quan Không cảm biến sự kiện. Thu hồi mảnh. FBI: đĩa lục giác treo balloon ~20 ft, “resembles a high altitude weather balloon with a radar reflector”; Wright Field chưa xác nhận tin đó trên teletype. Ảnh Fort Worth: foil/rubber/sticks.
Diễn giải chính thức 8/07 trưa: 509th “flying disc.” 8–9/07: Ramey = weather balloon + radar target. USAF 1994 (Fact versus Fiction): Project MOGUL (khả năng Flight 4, 1947-06-04). USAF 1997 (Case Closed): “xác” = dummy/tai nạn sau 1947. DTIC ADA326148
Giả thuyết quy ước còn đứng Balloon + radar reflector / Mogul train — khớp FBI 8/07, ảnh Ramey, lịch sử 509th, USAF 1994.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Wright Field không để lại biên bản giám định 1947; outgoing RAAF 1946–49 đã hủy (GAO). Không trong FBI/509th/GAO 1947: xác, bệnh viện, crash retrieval, hai điểm rơi. “Ramey memo” là đọc chữ trên ảnh, không phải văn bản phát hành 1947.
Đánh giá Phân loại 2 cho mảnh 1947. Crash-retrieval phổ biến = ngoài hồ sơ gốc. Thẻ: Crash Retrieval (claim), Mogul Balloon.
Cross-ref Project Mogul (nhãn USAF 1994, file 01 không có mục riêng). Không Blue Book. Marcel — file 03 nếu lập hồ sơ.

3. Washington National — đêm 19–20/07/1952

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1952-07-19 ~23:40 EDT → 1952-07-20 sáng. AF Form 112: tháp National 5 mục tiêu 00:05–00:30 EST 20/07. Không gộp 26–27/07. AF Form 112, PBB11
Địa điểm Washington National Airport + Andrews AFB + Bolling. Tọa độ số: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ CAA/ARTC + tower National; Andrews/Bolling; ATIC/Blue Book. AF Form 112 “Unidentified Flying Object Report,” 22/07/1952, eval Excellent A-. NARA Maxwell PBB11. Số Blue Book trên Form 112: không xác định.
Nhân chứng then chốt Harry G. Barnes, Senior Controller ARTC — đương thời. Capt. S.C. Pierman, Capital Airlines DC-4 — CIRVIS/FLYOBRPT đương thời. Tổ tháp National + Andrews tower (De Boves, Izzo, Way, Brady). Barnes report
Cảm biến & tương quan Radar tháp National + ARTC cùng vị trí; Andrews mắt 3 vật đúng chỗ tháp chỉ. Một track 7 dặm/4 giây. F-94 liên lạc ~03:00 EST: hết nhiên liệu, không ghi lock trên vật. Không chứng minh một object khóa liên tục mọi kênh. Mắt thường ≠ cảm biến.
Diễn giải chính thức Một số quan chức ngay sau đó nói temperature inversion. Samford 29/07 nói về cả chuỗi (xem hồ sơ 4). CAA TDR-180 (Borden/Vickers, 05/1953): “ghosts/angels” thường kèm inversion — tập trung dữ liệu 08/1952. CAA TDR-180
Giả thuyết quy ước còn đứng Anomalous propagation / inversion (CAA 1953, Samford). Hồ sơ 19–20 vẫn mô tả return “khác máy bay.”
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Tương quan đa trạm + mắt/phi công chưa đóng. Không trộn với 26–27/07. Claim “biến khi jet tới” cho đêm này mạnh hơn ở Keyhoe hơn IR. Không băng radar.
Đánh giá Phân loại 1–2. Thẻ: Radar-Visual, Mass Witness (ATC).
Cross-ref Project Blue Book; Robertson Panel (hệ quả chính trị sóng 1952, file 01).

4. Washington National — đêm 26–27/07/1952

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1952-07-26 ~21:50 EDT → 1952-07-27 ~04:15. 23:00: 2× F-94 New Castle scramble. Fournet/Holcomb tới ARTC 27/00:15 EDT. Họp báo Samford 1952-07-29. Fournet memo 11 Aug 52
Địa điểm Washington National (ARTC VG-2, tower ASR-1) + Andrews approach. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ AFOIN-2A2 / ATIC; ADC; CAA ARTC. Memo Fournet RESTRICTED 11/08/1952, “Material for Project Blue Book.” Catalog Sparks BBU 1661 là mã nghiên cứu, không phải số trên memo.
Nhân chứng then chốt Tổ ARTC (Barnes, Ritchey, Copeland…). Maj. Dewey Fournet (AFOIN) + Lt. John Holcomb USN (radar) — có mặt 00:15; Holcomb: “7 good, solid targets.” F-94 New Castle; CAA Bill Schreve NC-12.
Cảm biến & tương quan Radar đa trạm: ARTC, tower ASR-1, Andrews. Holcomb: inversion ~1° không đủ gây target lúc đầu đêm; sau ~01:00 target mờ, ông gán inversion. F-94 bay xuyên return, nhìn thấy ít. Khóa cùng object liên tục mọi kênh: memo không khẳng định.
Diễn giải chính thức Samford press conference 1952-07-29: visual ≈ sao/meteor; radar ≈ temperature inversion; không vật rắn đe dọa an ninh. Ruppelt ch. 12
Giả thuyết quy ước còn đứng Inversion / AP (Samford + CAA TDR-180). Phân lớp trong memo: return “solid” đầu đêm vs “dim” sau 01:00 — inversion có thể giải phần sau.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Báo cáo F-94 chính thức chưa về AFOIN lúc viết memo 11/08. Claim “jet tới thì biến, jet đi thì hiện” là tóm tắt báo chí; memo: một target biến khi F-94 đuổi; intercept “generally negative.”
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, F-94 intercept, Mass Witness.
Cross-ref Project Blue Book; Robertson Panel (01/1953). Hồ sơ chị em: đêm 19–20/07.

5. Lakenheath–Bentwaters

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1956-08-13 22:55Z (Bentwaters GCA) → 1956-08-14 ~03:30Z. Venom intercept trong khối 14/00:10–03:30Z. Condon Case 2
Địa điểm RAF Bentwaters và RAF Lakenheath, Suffolk. Condon/Blue Book: Station “[A]” 52°24′N 0°33′E (Lakenheath).
Cơ quan & mã hồ sơ USAF GCA Bentwaters + Lakenheath RATCC; RAF Waterbeach Venom; AFR 200-2. Condon Case 2. Số Blue Book: không xác định; NICAP: không nằm list Unknown chính thức.
Nhân chứng then chốt GCA Bentwaters (đương thời). Tower + phi công C-47 4.000 ft (đương thời). TSgt Forrest Perkins, Lakenheath RATCC — thư Condon 1968 (hồi cố 12 năm, không nâng cảm biến). Phi công Venom: Blue Book ghi lock; Chambers/Brady phủ “tail chase” ở phỏng vấn muộn.
Cảm biến & tương quan Bentwaters GCA AN/MPN-11A; Lakenheath GCA; RATCC CPS-5; airborne AI Venom. MTI vẫn hiện target đứng. T-33 USAF 21:30–22:15Z: không contact. File nói 3 set radar đồng thời, không log sweep-by-sweep. Mắt đất/C-47 ≠ cảm biến.
Diễn giải chính thức Sĩ quan UFOB 1956: “real… not figments.” Condon 1969 (Thayer): “most puzzling… radar-visual files”; “probability that at least one genuine UFO was involved appears to be fairly high”; conventional “cannot be ruled out.”
Giả thuyết quy ước còn đứng Anomalous propagation — Condon cân: biến khi overfly Bentwaters gợi AP; track Lakenheath + đổi hướng sau đuôi fighter không điển hình AP. Perseid: Hynek loại vì quan sát viên phân biệt meteor.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Perkins 1968 vs Blue Book lệch sân bay/số Venom. Claim “nuclear war games” không trong AFR 200-2 đã trích. Lời phi công Venom muộn không có trong file 1956.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, GCI, RAF intercept.
Cross-ref Condon Committee Case 2; Project Blue Book; Hynek (consultant). Pre-Rendlesham cùng căn cứ ≠ cùng vụ.

6. RB-47 ELINT Encounter

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1957-07-17 (Condon 1967 nhầm 19–20/09). Encounter >1 giờ trên đường về; TWX 745th ACWRON Duncanville 1557Z. NICAP RB-47 docs
Địa điểm Mississippi → Louisiana → Texas → Oklahoma. ADC “Utah” = Duncanville, TX. Không một cặp tọa độ sự kiện.
Cơ quan & mã hồ sơ 55th SRW (Capt. E.T. Piwetz, Wing Intel); 745th ACWRON TWX; Blue Book PROJECT 10073 RECORD CARD — kết luận “Identified as American Airlines Flight 655.” Condon Case 5.
Nhân chứng then chốt Maj. Lewis D. Chase, phi công; Capt. James McCoid, phó; Capt. Frank McClure, ECM #2; Capt. Thomas Hanley, navigator — báo cáo Intel 1957. Condon 1967 chỉ phỏng vấn Chase/McCoid/McClure — 10 năm sau, không nâng cảm biến.
Cảm biến & tương quan Ba kênh 1957: ECM/ELINT ALA-6 ~2.800 MHz (bearing đổi lên-scope); ADC Utah skin-paint ~10 NM; mắt buồng lái (không phải cảm biến). Piwetz: D/F khớp visual, object là nguồn tín hiệu. Mất/hiện đồng thời ECM + ground radar theo Intel 1957.
Diễn giải chính thức Blue Book: object Dallas–Fort Worth = AA Flight 655. Thư CAA thực ra gán vụ El Paso — cách Dallas hàng trăm dặm. Condon Case 5 (sai ngày, không tìm file): unidentified trên trí nhớ.
Giả thuyết quy ước còn đứng Radar đất CPS-6B/FPS-10 (Keesler/Duncanville) + nhầm ELINT — Klass; McClure 1971: gần Dallas tín hiệu “undoubtedly” FPS-10. Không đóng toàn bộ up-scope Mississippi. Airliner Blue Book mâu thuẫn địa lý.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Tương quan ELINT–GCI–mắt trong Piwetz; Blue Book gán nhầm chuyến. Tail number 53-4299 vs 53-4305 lệch nguồn thứ cấp. Không NHI.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: ELINT, Triple Sensor, Radar-Visual.
Cross-ref Project Blue Book; Condon Committee Case 5.

7. Levelland

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1957-11-02 ~23:00 CST → 1957-11-03 ~01:45. OSI: Provost Marshal Reese nhận ~23:00 2/11. OSI 23D 24-0-246
Địa điểm In and around Levelland, Texas (US 116 west/east, north, Oklahoma Flat). Tọa độ cụm 2–3/11: không xác định. 33°53′N 102°19′W trên archive là TWX sighting khác 8/11.
Cơ quan & mã hồ sơ Reese AFB (AFR 200-2); OSI Dist. 23 23D 24-0-246; 1006th AISS (S/Sgt Norman Barth) 4–6/11. Press Release No. 1108-57 (15/11). Số 10073 card đêm 2–3: không xác định.
Nhân chứng then chốt Pedro Saucedo + Joe Salaz, xe tải — đương thời. Jim Wheeler. Newell Wright, Texas Tech, ~00:05/3. Sheriff Weir Clem (~01:30) — đương thời.
Cảm biến & tương quan Không radar, không ảnh. Hiệu ứng xe (động cơ/đèn tắt rồi hồi) = CE-2 khai báo, không cảm biến calibrated. Reese: “NO IDEA OF POSSIBLE CAUSE”; hiện trường negative.
Diễn giải chính thức Blue Book / AF PR 1108-57: ball lightning hoặc St. Elmo’s fire + bão điện; hỏng máy = “wet electrical circuits.” Hynek đồng ý 1957; rút 1972 vì không thunderstorm.
Giả thuyết quy ước còn đứng Ball lightning / St. Elmo — yếu nếu không dông (McDonald; Hynek sau). Báo cáo lan truyền + ẩm ướt — Barth nhấn mô tả không thống nhất. Không giải trọn cụm đa điểm ~2 giờ.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Nhiều tài xế độc lập + EM xe; điều tra 1 NCO. Không trong OSI/TWX: tàu 200 ft, nuclear, radar Reese lock. AF: chỉ 3 người thấy “blue light.”
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: CE-2, Electromagnetic Effects, Mass Witness (dân sự+cảnh sát).
Cross-ref Project Blue Book; Hynek (file 03).

8. Socorro / Lonnie Zamora

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1964-04-24 ~17:45 MST. Báo cáo Zamora: “About 5:45 P.M. 4/24/64”. Zamora report
Địa điểm ~1 mile SSW of Socorro, New Mexico. Tọa độ GPS: không xác định trong Fold3/NARA.
Cơ quan & mã hồ sơ Project Blue Book Incident Number 8766 (NARA T1206 / Fold3). Không xác nhận “Case 9660.” FBI Albuquerque (memo SAC 28/04 và 08/05/1964). Capt. Richard T. Holder (White Sands) hiện trường đêm 24/04. Fold3 8766, FBI/Black Vault
Nhân chứng then chốt Lonnie Zamora, Socorro PD — nhân chứng thị giác duy nhất; đương thời. Sgt. M.S. Chavez, NM State Police — đến sau; vết lõm + bụi cháy, không thấy vật. Holder + SA D. Arthur Byrnes Jr. (FBI) — điều tra, không thấy lúc đáp.
Cảm biến & tương quan Không radar, không ảnh vật. Bốn vết lõm; bụi/cây cháy; Geiger không trên phông; mẫu đất/cây — Blue Book: không vật liệu lạ. Ảnh hiện trường là ảnh vết.
Diễn giải chính thức Blue Book: UNIDENTIFIED. Quintanilla, Studies in Intelligence Fall 1966: “best-documented case on record.” USAF 08/06/1964: không bằng chứng ET, không đe dọa an ninh. NARA RG 263
Giả thuyết quy ước còn đứng Thử nghiệm lander White Sands — bị USAF/Holder kiểm, không khớp lịch công bố. Trò đùa NM Tech — đề xuất sau, không phải kết luận Blue Book. Không giả thuyết quy ước được Blue Book chấp nhận.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Insignia đỏ có trong BB. Cát nung chảy, phóng xạ ngắn, “hai chất hữu cơ” (Mayes/McDonald ~1968) không trong lab Blue Book công bố.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: CE-2, Physical Trace, CE-3 (1 nhân chứng).
Cross-ref Project Blue Book 8766; Condon Committee. Zamora — file 03.

9. Westall High School

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1966-04-06 ~11:00 AEST, giờ ra chơi. The Age 7 Apr 1966
Địa điểm Westall High / Westall State School và The Grange, Clayton South, Melbourne. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ Không có hồ sơ RAAF độc lập được công bố (Chalker xem UAS Canberra 1984: không Westall). The Age 7/04: Bureau of Meteorology, bóng Laverton 08:30. HIBAL: NAA A703, 580/1/1 PART 12 — chương trình bóng, không phải “hồ sơ Westall.”
Nhân chứng then chốt Andrew Greenwood, giáo viên khoa học — Dandenong Journal 21/04/1966 (đương thời). Marilyn Eastwood (Form 2) — 14/04/1966. Hiệu trưởng Frank Samblebe — không thấy vật; cấm phỏng vấn. Học sinh khác chủ yếu hồi cố 2000s.
Cảm biến & tương quan Không cảm biến. Không radar RAAF/Moorabbin trong file công bố. Ảnh vòng cỏ Dandenong Journal không còn trong kho báo.
Diễn giải chính thức Không kết luận RAAF. Diễn giải công khai đương thời: “Object Perhaps Balloon” (The Age 7/04/1966).
Giả thuyết quy ước còn đứng Bóng thời tiết Laverton + gió tây. HIBAL (Basterfield trên NAA; chuyến 5/04 = HIBAL 292; memo tháng 4 thiếu). Drogue/nylon target — thư độc giả cựu hoa tiêu RAAF, Dandenong Journal 28/04.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ “200+ nhân chứng”, “3 đĩa”, “quân đội phong tỏa”, “Westall Papers bị đốt” — không có trong NAA/RAAF công bố.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: Mass Witness, CE-1/CE-2 (tranh cãi).
Cross-ref Không Blue Book/GEIPAN. Precursor văn hóa tới Ariel — không cùng vụ.

10. Malmstrom AFB — Echo Flight (16/03/1967)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1967-03-16T08:45-07:00. “On 16 March 1967 at 0845, all sites in Echo (E) Flight… shutdown.” 341st SMW history
Địa điểm Echo Flight, 341st SMW, Malmstrom AFB, Montana. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ 341st SMW History Jan–Mar 1967. Msg DM 02752, SAC to 341 SMW, 17/03/67. Report of Engineering Investigation of Echo Flight Incident, 23/03/67. Black Vault unit histories
Nhân chứng then chốt Capt. Eric D. Carlson, MCCC Echo — đương thời; 2010 phủ nhận UFO và Oscar. 1Lt Walter Figel, DMCCC — đương thời trong capsule; hồi cố 2000s mới nói radio “object over a silo.” Không Robert Salas.
Cảm biến & tương quan VRSA kênh 9 và 12 trên cả 10 LF. Channel 50 dump E-7, E-8. 801st Radar Squadron: negative. Không ảnh radar UFO. Cúp điện Winifred 15:00 cùng ngày (sau 08:45) không phải nguyên nhân đã chứng minh.
Diễn giải chính thức Đội kỹ thuật: không xác định nguyên nhân logic; nghi external influence / xung logic coupler; 10 site trở lại alert không thay thiết bị LF. “Rumors of Unidentified Flying Objects… were disproven.” MST kiểm November Flight: không sighting.
Giả thuyết quy ước còn đứng Xung điện trên Self Test Command / Logic Coupler — Boeing sau tái tạo VRSA 9+12. Lỗi điện LCC truyền cáp hardened — giả thuyết đội điều tra, chưa chứng minh tại chỗ.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Nguyên nhân kỹ thuật chưa đóng trong báo cáo 23/03. “UFO trên silo Echo” = hồi cố ≥30 năm, mâu thuẫn Carlson. Không gộp Oscar.
Đánh giá Phân loại 1 mất strategic alert. Phân loại 3 UFO. Thẻ: Nuclear.
Cross-ref Không Blue Book UFO cho Echo 16/03. AARO HR2 Vol. I nhắc cụm ICBM, chưa đóng vụ. Salas = hồ sơ Oscar / file 03.

11. Malmstrom AFB — Oscar Flight (24/03/1967)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Salas (affidavit 2010): “on or about March 24th, 1967,” ca đêm, Oscar LCC. Không có log USAF đương thời xác nhận shutdown Oscar ngày này. Cùng khu: vụ dân sự Belt ~21:00 24/03 (Blue Book). Salas affidavit
Địa điểm Oscar Flight, 490th SMS — vị trí theo hồi cố Salas. Tọa độ: không xác định. Belt, MT là sự kiện dân sự khác.
Cơ quan & mã hồ sơ Không có msg SAC / engineering report Oscar tương đương Echo. Blue Book BBU 11551 = Ken Williams, Belt — không phải Oscar missiles. Unit history không ghi full-flight Oscar No-GO 24/03. Carlson 2010: “no incident at Oscar flight as Salas maintains.”
Nhân chứng then chốt 1Lt Robert L. Salas, DMCCC (tự nhận) — hồi cố công khai 1996; trước đó tưởng mình ở Echo. 1Lt Frederick Meiwald — xác nhận sau này. Ken Williams — đương thời 24/03 Belt, không phải kíp Oscar.
Cảm biến & tương quan Không cảm biến 1967 cho Oscar shutdown. Không VRSA dump, không radar. Lời sau 10 năm không nâng simultaneous-sensor.
Diễn giải chính thức USAF 1967: không ghi nhận Oscar full-flight loss. Echo history: “No other Wing I configuration lost strategic alert at that time” (16/03).
Giả thuyết quy ước còn đứng Nhầm lẫn trí nhớ Echo 16/03 ↔ Oscar/Belt 24/03. Một số LF Oscar lỗi lẻ (3–4 missile) — tuyên bố tranh cãi, không msg SAC.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ “10 ICBM Oscar shutdown vì UFO”, “vật đỏ trên cổng” — không trong unit history. Belt 24/03 có Great Falls Tribune 26/03 — không chứng minh Oscar missiles.
Đánh giá Phân loại 3. Thẻ: Nuclear (claim).
Cross-ref Blue Book 11551 = Belt, không Oscar. Robert Salas (file 03). Hồ sơ chị em: Echo 16/03.

12. Shag Harbour

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1967-10-04 ~23:00–23:30 ADT. LAC overview
Địa điểm Shag Harbour, Nova Scotia. Tọa độ: không xác định trong memo DND.
Cơ quan & mã hồ sơ LAC RG 24, acc. 83-84/167, box 7523, file DRBS 3800-10-1, pt. 1. RCMP Barrington Passage — LAC: không còn RCMP reports. Maritime Command; RCC Halifax; thợ lặn HMCS Granby (Condon/NICAP). Condon Case 34. MAGNET/HMCS Shelburne: không trong memo DND đã công bố.
Nhân chứng then chốt Cst. Ron Pond — thấy vật còn trên không (đương thời). Cpl. V. Werbicki + Cst. Ron O’Brien — bờ; vật vàng nhạt nổi, bọt. Dân gọi “máy bay rơi.” “Harry” thợ lặn / sonar Government Point = hồi cố Styles 1990s.
Cảm biến & tương quan Không radar trong file DND/Condon. Tìm thuyền + thợ lặn: nil results (8–9/10). Bọt vàng = quan sát thuyền, không mẫu lab trong LAC.
Diễn giải chính thức DND: “UFO REPORT”; LAC: unsolved. Memo Col. W.W. Turner ~6/10: không phải flare/float/aircraft đã biết. Condon Case 34: không định danh; “No further investigation… justifiable.”
Giả thuyết quy ước còn đứng Vật rơi không xác định / không phải máy bay đã đăng ký — khớp RCC no missing aircraft. Nhầm máy bay/flare — memo Turner loại ở mức tóm tắt, không test đầy đủ.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Transmedium crash-retrieval, sonar 25 mi tới Government Point, NATO/SOSUS, MAGNET — Styles/Ledger 1990s+, không trong RG 24 DRBS 3800-10-1.
Đánh giá Phân loại 1 phản ứng nhà nước. Phân loại 2 splashdown UFO. Thẻ: Transmedium (claim), Crash-at-Sea.
Cross-ref Condon Committee Case 34. Không MAGNET trong file vụ.

13. Minot AFB (24/10/1968)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1968-10-24 ~02:15–05:18 CDT. Ảnh radarscope: 09:06:14–09:06:51Z. minotb52ufo.com docs
Địa điểm Minot AFB / Minuteman complex, North Dakota. WT/TACAN ~35 nmi NW (Bowbells). Tọa độ GPS: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ Project Blue Book case 12,548 (145 trang, NARA T1206). AFR 80-17; Lt Col Arthur J. Werlich, 862nd CSG. “JAG 31” = call sign B-52 trên băng RAPCON, không phải số JAG.
Nhân chứng then chốt Capt. Bradford Runyon Jr., phi công B-52H — radio đương thời. Capt. Patrick McCaslin, navigator — radar ASQ-38 đương thời. Maj. James Partin, IP — AF-117 30/10/1968. Mặt đất N-7/O-1: Bond, Isley, O’Connor, Jablonski… AF-117 đương thời.
Cảm biến & tương quan B-52 AN/ASQ-38; 13–14 ảnh radarscope. RAPCON transcript; weather radar “also” (lời controller). Mất UHF transmit ~3:58–4:02 khi echo ~1 nmi; IFF/SIF OK. Oscar-7 lock: Blue Book tách, “does not seem to be related to UFOs.” Radarscope index
Diễn giải chính thức Quintanilla, TDPT (UFO) 13/11/1968: mặt đất = Sirius + B-52; radar/UHF = plasma/ball lightning; air-visual = Vega / đèn mặt đất / plasma. Index: Identified (Other) / plasma.
Giả thuyết quy ước còn đứng Plasma/ball lightning — kết luận BB; Shough/Poher: không khớp quy mô/thời tiết. Sao + B-52 + AP — radiosonde không ủng hộ inversion mạnh như BB.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Tương quan radar-visual trong file nhưng BB identified. Mach 16.7 (Poher) = phân tích sau. Phỏng vấn kíp 30+ năm không nâng cảm biến 1968.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, Nuclear Base.
Cross-ref Project Blue Book 12,548. AARO HR2 Vol. I nhắc Minot ICBM, chưa đóng 24/10/1968.

14. Coyne Helicopter

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1973-10-18T23:05-04:00, vicinity of Mansfield, Ohio. DA Form 2496, 23 Nov 1973
Địa điểm ESE Mansfield Airport; UH-1H heading 030, ~2.500 ft. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ U.S. Army Reserve — DA Form 2496, 23/11/1973, “Near Midair Collision with UFO Report”, 83d USARCOM; kíp 316th MED DET (HEL AMB); UH-1H 68-15444. Không số Blue Book (chương trình đã đóng 1969).
Nhân chứng then chốt Bốn người ký DA 2496 (36 ngày sau): CPT Lawrence J. Coyne PIC; 1LT Arrigo Jezzi copilot; SSG Robert Yanacsek crew chief; SSG John Healey medic.
Cảm biến & tương quan Altimeter trong DF: 1.000 fpm climb, 3.500 ft với collective full down. Radio Mansfield ack rồi mất. La bàn quay / chùm xanh: không có trong DA 2496 — Zeidman/CUFOS 1979 và báo 4/11. Mắt thường ≠ cảm biến.
Diễn giải chính thức Army ghi near midair with UFO; không ID. F-100 ANG Mansfield không bay (UPI 4/11/1973).
Giả thuyết quy ước còn đứng Bolide — yếu nếu time-line ~300 s. Máy bay hiệu suất cao — tower không xác nhận. Không giả thuyết Army chốt.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ “UFO nâng trực thăng”, “từ trường” = Zeidman, không DF. Không ảnh, không radar ATC.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: Near Midair.
Cross-ref Không Blue Book. CUFOS/Hynek dân sự.

15. Tehran Jet Intercept

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1976-09-19, giờ Tehran (IIR không ghi offset): ~00:30 cuộc gọi Shemiran; 01:30 F-4-1; 01:40 F-4-2. IIR lập 22/09, phát JCS 23/09. NICAP IIR, NARA NAID 596347929
Địa điểm Không phận Tehran: Shemiran; ~40 NM bắc (F-4-1); tiếp cận Mehrabad. Tọa độ: không xác định. Cất cánh Shahrokhi AFB (Hamadan).
Cơ quan & mã hồ sơ USDAO Tehran → DIA: IR 6 846 0139 76; Col. Frank B. McKenzie. INFO SECDEF, White House, NSA, CIA, JCS. Kèm Defense Information Report Evaluation. Không Blue Book.
Nhân chứng then chốt Tổ F-4-1 — IIR không tên. Tổ F-4-2 — IIR gọi “IIAF pilot”; tên Jafari/Damirian không có trong IIR. Sĩ quan ra lệnh scramble (Evaluation: “Air Force general”). Kiểm soát viên Mehrabad.
Cảm biến & tương quan Radar F-4-2 lock 27 NM, echo cỡ 707; VC 150 kt; object giữ ~25 NM. Mất UHF/intercom/INS/weapons panel trên hai F-4 khi tiến gần. Không trong IIR: radar mặt đất Mehrabad khóa mục tiêu; DSP. Mắt thường ≠ cảm biến.
Diễn giải chính thức DIA không định danh. Evaluation: “outstanding report… classic” — đánh giá chất lượng tin, không kết luận NHI.
Giả thuyết quy ước còn đứng Hỏng khí tài / nhiễu + Jupiter (Klass 1983) — IIR mô tả lock và EME lặp nên không đóng file. Thiết bị quân sự không nhận diện — IIR không kiểm được.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Nguyên nhân EME hai F-4; echo cỡ 707. Không trong IIR: “dogfight”; phóng AIM-9 (chỉ attempted, panel tắt); tên phi công; vệ tinh hồng ngoại.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual (airborne), Electronic Countermeasures.
Cross-ref COMETA (tư nhân, file 01) trích Tehran. AARO HR2 Vol. I không án riêng. Jafari — file 03 (hồi cố).

16. Kaikoura Lights — đêm 20/21-12-1978

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Đêm 1978-12-20/21 NZDT. Argosy rời Woodbourne 21 01:10; 01:39 Wellington bảo kiểm Clarence. Không gộp 30/31. NZDF AIR 1080/6/897
Địa điểm Bờ đông Đảo Nam, Clarence / Kaikoura; Woodbourne–Christchurch. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ RNZAF/MoD: Air 39/5/3, AIR 1080/6/897. Báo cáo 11 Jan 1979. Không có phim 16mm đêm này.
Nhân chứng then chốt Capt. Vern Powell, Safe Air Argosy — đương thời. FO Ian Pirie. John Cordy, Wellington ATC — đương thời trên radar; phỏng vấn 2020 = hồi cố.
Cảm biến & tương quan Wellington ATC SRE (Hawkins Hill) + xác nhận đèn trên Argosy. Không bản in radarscope công bố. Không phim. Mắt thường ≠ cảm biến.
Diễn giải chính thức RNZAF/MoD 1979 (bản đầy đủ 2010): hiện tượng khí quyển bất thường; Venus; SRE spurious (DSIR 8–9/01/1979); tàu mực/xe. “No unexplained physical objects in the skies.” ODT 2010
Giả thuyết quy ước còn đứng Anomalous propagation / clutter Wellington SRE. Đèn ven biển + Venus. Cả hai trong báo cáo 11/01/1979.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Một số đèn Clarence “difficult to explain.” Không gộp phim 16mm đêm 31. Compass quay: không thấy trong RNZAF.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual (ATC).
Cross-ref Hồ sơ chị em: Kaikoura 30–31/12. Không Blue Book/AATIP.

17. Kaikoura Lights — đêm 30/31-12-1978

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Chặng nam: 1978-12-30T23:46+13:00 rời Wellington; Christchurch 1978-12-31T01:01. Chặng bắc: 02:16–~03:10+13:00.
Địa điểm Wellington–Cape Campbell–Kaikoura East–Christchurch. Tọa độ điểm: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ Cùng cụm AIR 1080/6/897, Air 39/5/3, báo cáo 11/01/1979. DSIR Report No. 659 (12/1979) phân tích phim. Băng Christchurch bị xóa (retention 30 ngày).
Nhân chứng then chốt Capt. Bill Startup; FO Robert Guard; David Crockett (16mm) — đương thời. Geoffrey Causer, Wellington ATC (MTI). Fogarty = phóng viên, không cảm biến.
Cảm biến & tương quan Wellington SRE/MTI: nhiều target; đoạn blip “doubled.” Radar Argosy 3 cm chặng bắc: blip 3–5× tàu cá, cùng azimuth đèn. Phim 16mm màu. Christchurch: tổ lái nhớ target; băng mất.
Diễn giải chính thức RNZAF/MoD: khí quyển, Venus, spurious radar, tàu mực. Ireland/DSIR: cụm đèn trên phim khớp thuyền mực.
Giả thuyết quy ước còn đứng Tàu mực + phối cảnh/zoom (Ireland). Spurious Wellington SRE (DSIR). Maccabee (Applied Optics) phản bác một phần — phân tích tư nhân, không thay MoD.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Blip “formation” 36–45 s; tương quan radar–đèn chặng bắc. Không gộp đêm 21. Phim mặt đất 03/01/1979 = Venus theo RNZAF — không thuộc 31/12.
Đánh giá Phân loại 1 hồ sơ. Thẻ: Radar-Visual-Film.
Cross-ref Hồ sơ chị em: Kaikoura 20–21/12.

18. Rendlesham Forest

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Đêm 1: ~1980-12-26T03:00Z (Halt Memo ghi “27 Dec 80 ~0300L” — lệch 1 ngày). Đêm 2: rạng 1980-12-28 (memo ghi 29/12 cho radiac). Memo 1981-01-13. Một điều tra, hai mốc. Halt Memo
Địa điểm Rendlesham Forest, ngoài back gate RAF Woodbridge, Suffolk. Tọa độ: không xác định trong memo.
Cơ quan & mã hồ sơ USAF 81st TFW / Deputy Base Commander → RAF/CC / UK MOD DS8. Halt Memo “Unexplained Lights”, 13 Jan 81. TNA DEFE 24/1512, DEFE 24/1948/1. FOIA Mỹ 1983; Case 97-F-1677. Băng Halt ~18 phút đêm 2.
Nhân chứng then chốt Đêm 1: ba tuần tra (Halt: “two… three patrolmen”; Burroughs, Penniston, Cabansag — tên không trong Halt Memo). Đêm 2: Lt Col Charles I. Halt — đương thời (memo + băng). Affidavit Halt 2010 = hồi cố 30 năm.
Cảm biến & tương quan AN/PDR-27: memo 0.1 mR đỉnh ở 3 hố 1.5″×7″; cây 0.05–0.07. Băng không khớp số memo (Ridpath). 0.1 mR/h gần phông thang 0–0.5. Không radar trong Halt Memo. Mắt/ống nhòm ≠ cảm biến.
Diễn giải chính thức MOD: không ý nghĩa phòng không; điều tra sơ sài. USAF vứt bản, lấy lại từ MOD cho FOIA 1983. Không kết luận NHI.
Giả thuyết quy ước còn đứng Đêm 1: đèn xe + Orfordness lighthouse (Ridpath). Đêm 2: sao/hành tinh gần chân trời; radiac = phông. Ridpath
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Mô tả vật kim loại tam giác 2–3 m (Halt thuật lại, không băng đêm 1). Không trong Halt Memo/Tape: binary Penniston, radar RAF “hai xác nhận”, thực thể, phóng xạ nguy hiểm, Condign điều tra vụ này.
Đánh giá Phân loại 1 văn bản/băng; CE-3/NHI = Phân loại 3. Thẻ: CE-2 (trace+radiac claimed), Military witness.
Cross-ref Project Condign (file 01) không phải hồ sơ Rendlesham. Charles Halt (file 03). Pre-Rendlesham radar 1956 = hồ sơ 5.

19. Cash–Landrum

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1980-12-29T21:00-06:00–21:30 (CST) theo memo Sarran. Sarran DAIG
Địa điểm FM 1485 giữa New Caney và Huffman, Texas. Điểm chính xác không xác định trong điều tra.
Cơ quan & mã hồ sơ Texas Department of Health, Bureau of Radiation Control — khảo sát 1981-09-16, không residual. DAIG Lt Col George C. Sarran, memo DAIG-AC (1982). Civil Action H-84-348; bác 1986-08-21. Không Blue Book.
Nhân chứng then chốt Betty Cash — nhập viện Parkway 01/1981. Vickie Landrum. Colby Landrum (7 tuổi). L.L. & Marie Walker (Sarran: nhân chứng trực thăng, “credible”).
Cảm biến & tương quan Không radar/FLIR/ATC. Schuessler Geiger đầu 1981: không phóng xạ. TDH 16/09/1981: không residual. Chinook = lời khai, không log bay.
Diễn giải chính thức Sarran: nhân chứng credible; không tìm trực thăng Army/NG/Reserve; không điều tra UFO/y tế. Tòa: không chứng minh trách nhiệm liên bang.
Giả thuyết quy ước còn đứng Không phải ARS điển hình (khởi phát nhanh + sống nhiều năm). Tác nhân nhiệt/hóa/UV hoặc bệnh lý khác — không liều ion hóa đồng thời. SI 2014
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Nguyên nhân tổn thương Cash; danh tính ~23 trực thăng. Không: chẩn đoán ARS đồng thời; diamond craft quân sự; Project Snowbird (Moore/Doty).
Đánh giá Phân loại 1 hồ sơ y tế/pháp lý; Phân loại 3 ARS/NHI. Thẻ: Biological Effects (claimed).
Cross-ref Betty Cash — file 03. Không AATIP/Blue Book.

20. Trans-en-Provence

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1981-01-08T17:00+01:00, quan sát ~30–40 giây. Gendarmerie 09/01; GEPAN hiện trường 1981-02-17. NT16 1983-03-01. GEPAN NT16
Địa điểm Tài sản tư, Trans-en-Provence, Var. Tọa độ hạ cánh: không xác định trong NT16.
Cơ quan & mã hồ sơ Gendarmerie (PV 09/01/1981) + GEPAN/CNES. Enquête 81/01, Note Technique n° 16, ISSN 0750-6694. GEIPAN 1981-01-00849, loại D. Nhân chứng NT16: « Monsieur COLINI » (Renato Nicolaï). GEIPAN cas
Nhân chứng then chốt Renato Nicolaï — nhân chứng duy nhất; PV 09/01 đương thời. Madame COLINI không thấy sự kiện; 09/01 thấy vết.
Cảm biến & tương quan Không radar/FLIR. Lab: đất (tassement, nóng <600 °C, phosphate/kẽm vết) + thực vật INRA (chlorophyll −30–50%). PV 09/01 đã ghi traces de ripage vành 2,20–2,40 m.
Diễn giải chính thức NT16: sự kiện cơ/nhiệt định tính; không xác nhận lời nhân chứng; không NHI. GEIPAN giữ D. Nhân chứng tự nghĩ máy quân sự (Canjuers).
Giả thuyết quy ước còn đứng Vệt lốp/ripage — đã trong PV 09/01 (Maillot/Scornaux). Stress thực vật phi-UFO (hạn, tuổi lá, mẫu +40 ngày) — NT16 thừa nhận kiến thức trauma thiếu.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Gradient sinh hóa. Khối 4–5 tấn là suy diễn thứ cấp. Không trong NT16: “CNES chứng minh đĩa bay”; Velasco 2007 “không phương tiện người” = phỏng vấn sau.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: Physical Trace, CE-2.
Cross-ref GEIPAN (file 01). COMETA trích (tư nhân). Nicolaï — file 03.

21. Noite Oficial dos OVNIs

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1986-05-19 tối–đêm, giờ Brasília (UTC−3). Họp báo 1986-05-23. Arquivo Nacional
Địa điểm Không phận São Paulo (SJC / Vale do Paraíba), Goiás, Rio; radar CINDACTA I (Brasília). Tọa độ từng track: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ FAB / CODA / CINDACTA. Báo cáo Comdabra, Brig. José Pessoa Cavalcanti de Albuquerque, thường dẫn 1986-06-02; công bố 2009. Fundo BR DFANBSB ARX; 2015: 16 audio. Bộ trưởng Octávio Júlio Moreira Lima. Không bịa số văn bản FAB.
Nhân chứng then chốt Sérgio Mota da Silva, tháp SJC — đương thời (audio). Ozires Silva + Alcir Pereira da Silva, Xingu PT-MBZ. Phi công intercept (vd. Ten. Kleber Caldas Marinho — tường thuật sau). Moreira Lima — họp báo, không thị giác.
Cảm biến & tương quan Radar CINDACTA; scramble F-5E + Mirage (năm máy). Tương quan radar–mắt: có (SJC, Xingu, một số kíp); một số lock không mắt. Số “21” = tóm tắt AN/MJSP sau, không gắn như số track đã audit nếu chưa mở đúng trang 02/06.
Diễn giải chính thức Báo cáo Pessoa: hiện tượng rắn và “refletem de certa forma inteligência” (bám khoảng cách, đội hình), “não forçosamente tripulados.” Không định danh NHI.
Giả thuyết quy ước còn đứng Nhiều mục tiêu khác loại gộp một đêm — chưa có FAB đóng từng track. Anomalous propagation — không phải kết luận Pessoa 1986.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Danh tính từng echo. Không: NASA tịch thu âm bản; Operação Prato (1977) không phải vụ này; “21 đĩa 100 m” phóng đại báo.
Đánh giá Phân loại 1. Thẻ: Radar-Visual, Military intercept.
Cross-ref Không Operação Prato (file 01). Ozires Silva (file 03).

22. JAL Flight 1628

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1986-11-17, Alaska, AKST (UTC−9). ~17:11 địa phương bắt đầu. NARA NAID 733667
Địa điểm Đông-bắc Alaska, sau Shingle Point hướng Anchorage; radar Murphy Dome / Anchorage ARTCC. Tọa độ in CDR printout NARA — không bịa ở đây.
Cơ quan & mã hồ sơ FAA Alaskan Region. FAA Form 8020-5. NARA RG 237, NAID 733667. Technical Center: thư 1987-02-27 uncorrelated primary/beacon. Họp báo 1987-03-05. Không NTSB accident. Black Vault inventory
Nhân chứng then chốt Capt. Kenju Terauchi — đương thời trên đài; Meeting the Future 01/1987 đã thêu “mothership.” FO Takanori Tamefuji; FE Yoshio Tsukuba. ATC Anchorage — statement đương thời. John Callahan (FAA HQ): không có mặt 17/11; briefing CIA = hồi cố 2001+.
Cảm biến & tương quan Primary + beacon ARTCC/EARTS. Elmendorf ROCC: primary ngắn. Radar màu trên 747 (Terauchi). United 69: thấy JAL, không thấy vật khác. Tech Center: target thứ hai = split / uncorrelated primary and beacon.
Diễn giải chính thức FAA 05/03/1987: unable to confirm UFO; chấp nhận mô tả tổ lái nhưng “unable to support what they saw.”
Giả thuyết quy ước còn đứng Split/uncorrelated primary-beacon — Technical Center 27/02/1987. Nhầm sáng hành tinh/mây + radar ghost — FAA không đóng; không xóa lời thị giác.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ ROCC primary ngắn. Không trong gói 1987: CIA thu băng / “this never happened” (Callahan). Stealth bomber.
Đánh giá Phân loại 1 dữ liệu FAA; Callahan CIA = Phân loại 3. Thẻ: Radar-Visual (tương quan tranh chấp).
Cross-ref Kenju Terauchi, John Callahan (file 03 — tách first-hand vs hearsay).

23. Belgian F-16 intercept (30–31/03/1990)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1990-03-30T23:00+02:00 → 1990-03-31T01:30. Scramble 23:56; F-16 cất cánh 00:05; lock 00:13 / 00:30 / 00:39–00:41. Không gộp sóng 1989–90. Lambrechts report
Địa điểm Nam tuyến Bruxelles–Tirlemont / Wavre–Gembloux–Ramillies–Beauvechain. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ Force aérienne belge: CRC Glons, TCC Semmerzake, RAPCON Beauvechain, QRA AL 17 / AL 23. Báo cáo Major Lambrechts. Họp báo 11/07/1990, Col. Wilfried De Brouwer. Hợp tác SOBEPS. Không invent FOIA.
Nhân chứng then chốt A. Renkin, gendarmerie Ramillies — đương thời 23:00. Capt. Pinson, Wavre. Capt. Yves Meelbergs + Lt. Rudy Verrijt, F-16 — lock radar, không visual. De Brouwer: họp báo, không phi công.
Cảm biến & tương quan CRC Glons + Semmerzake + RAPCON; radar F-16 (3 lock vài giây; 1 lần chỉ báo jamming). Không IR/video mục tiêu. Phi công không visual. Tương quan radar–mắt đất bị tranh cãi.
Diễn giải chính thức 1990: không B-2/F-117/RPV/AWACS; không xác định bản chất. De Brouwer 2010: evidence insufficient to prove real crafts. Bộ trưởng Poncelet 23/12/1996: không tương quan visual–radar; inversion.
Giả thuyết quy ước còn đứng “Angels” / Bragg / ô ẩm + artefact Doppler (Meessen; Gilmard–Salmon). Sao/nhấp nháy cho gendarmes (Magain & Rémy).
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Một số vệt radar chưa đóng. Ảnh Petit-Rechain 04/04/1990 (5 ngày sau) — Maréchal nhận hoax polystyrene 26/07/2011; không thuộc intercept này. Phi công không thấy tam giác. Reuters 2011
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: Radar-Visual (không visual phi công), NATO Intercept.
Cross-ref De Brouwer — file 03. Không AATIP/Blue Book.

24. Ariel School

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1994-09-16T10:15+02:00 (CAT), giờ ra chơi. Hind Case 96
Địa điểm Ariel School, Ruwa, Zimbabwe. Tọa độ trường trên Wikipedia; không có tọa độ trong hồ sơ cảnh sát.
Cơ quan & mã hồ sơ Không tìm thấy điều tra Zimbabwe Republic Police / Air Force. Dân sự: Cynthia Hind, UFO AFRINEWS Case No. 96; BBC Tim Leach 19/09; John Mack ~11/1994.
Nhân chứng then chốt ~62 học sinh 6–12 tuổi — đương thời với giáo viên. Colin Mackie, hiệu trưởng — đương thời, “tin trẻ thấy gì đó.” Alyson Kirkman (tuckshop) — người lớn gần đó, không thấy. Mack = hồi cứu ~2 tháng.
Cảm biến & tương quan Không. Geiger/metal detector không bất thường; mẫu đất ĐH Zimbabwe không dị thường. Mắt thường + bản vẽ.
Diễn giải chính thức Không kết luận Zimbabwe. Mack: trẻ thành thực, thông điệp môi trường (phỏng vấn sau).
Giả thuyết quy ước còn đứng Lây lan nhóm / hysteria (phỏng vấn nhóm Hind). Nhầm vật thường hoặc trò đùa — tranh cãi, không hồ sơ nhà nước. Skeptoid
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Nhiều nhân chứng trẻ. Telepathy / “đừng ô nhiễm” không có ở Hind/Leach 1994, xuất hiện ở Mack 11/1994. Cầu lửa 14/09 = Zenit-2 / Cosmos 2290 — không gộp.
Đánh giá Phân loại 3. Thẻ: Mass Witness.
Cross-ref John Mack — file 03. Không AATIP/GEIPAN. Precursor văn hóa Westall ≠ cùng vụ.

25. Varginha

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Lõi có hồ sơ: 1996-01-20T15:30-03:00, Jardim Andere. Claim ufology 13/01 (rơi tàu) và bắt sinh vật = không trong IPM như sự kiện xác lập.
Địa điểm Varginha, MG; Rua Dr. Benevenuto Braz Vieira, Jardim Andere. EsSA tại Três Corações. Tọa độ: không xác định trong IPM.
Cơ quan & mã hồ sơ Exército / EsSA: IPM nº 18/97 (13/02–19/06/1997; STM 08/1997). Enc. Ten. Cel. Lúcio Carlos Pereira. Không phải FAB điều tra chính. EM.com / IPM
Nhân chứng then chốt Liliane Fátima Silva, Valquíria Aparecida Silva, Kátia Andrade Xavier — đương thời 20/01, “quỷ”, không “ET.” Ubirajara Rodrigues: ufologist, không đương thời tại chỗ. Lính/cứu hỏa ẩn danh = sau, không xác lập IPM.
Cảm biến & tương quan Không. Không radar/ảnh/mẫu sinh học trong IPM. Xe EsSA: hóa đơn bảo dưỡng 29/01/1996.
Diễn giải chính thức IPM 18/97: “Não restou comprovada… queda de objeto voador não identificado ou a captura de seres extraterrestres.” Ba cô gái có lẽ nhầm Luís Antônio de Paula (“Mudinho”); xe quân sự = bảo dưỡng. STM 2026 giữ nguyên.
Giả thuyết quy ước còn đứng Nhầm người (Mudinho) + mưa/tối. Khâu sự kiện thường (bảo dưỡng xe, bệnh viện) thành chiến dịch bắt ET.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Ba nhân chứng phủ nhận Mudinho. Không xác lập: rơi tàu 13/01; cứu hỏa bắt sinh vật; Hospital Regional; chết Chereze vì tiếp xúc. Không biến capture thành sự kiện.
Đánh giá Phân loại 3. Thẻ: folklore-vs-file. Không CE-3 trong hồ sơ nhà nước.
Cross-ref Không Operação Prato. Ubirajara Rodrigues — file 03 nếu lập.

26. Phoenix Lights — đội hình V (~20:00)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1997-03-13T19:55-07:00 → ~20:45 MST. Henderson ~19:55; Paulden NUFORC 20:16; Phoenix ~20:30. Không gộp ~22:00. NUFORC
Địa điểm Hành lang NV–AZ: Henderson → Prescott → Phoenix → Tucson. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ Không điều tra liên bang/tiểu bang chính thức cho V. Frances Barwood thu lời khai dân sự. Luke AFB: FOIA sau không máy bay liên quan. Symington không phải điều tra viên đương thời.
Nhân chứng then chốt Cựu cảnh sát Paulden, cuộc gọi NUFORC 20:16 — đương thời. Mitch Stanley + mẹ, kính 10″ Scottsdale — đương thời (“planes”). Fife Symington: nhại họp báo 06/1997; tuyên bố “otherworldly” 2007 = hồi cứu 10 năm. Ortega / Phoenix New Times 1997
Cảm biến & tương quan Kính thiên văn Stanley 60×: mỗi đèn = cặp đèn dưới cánh. Video dân sự ngắn. Không radar FAA/quân đội công bố cho V. Mắt thường hàng trăm–nghìn ≠ cảm biến.
Diễn giải chính thức Không kết luận USAF/FAA cho V ~20:00. Giải thích flare chỉ áp cho ~22:00.
Giả thuyết quy ước còn đứng Máy bay đội hình (Stanley; một số nguồn gắn A-10 Snowbird — không có log chuyến công bố khớp giờ). Nhiều máy bay độc lập, mắt “dính” thành một khối.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Không điều tra chính thức V. Không đứng: gộp V với video 22:00; Symington 2007 như bằng chứng 1997; F-15 intercept Luke (NUFORC: không xác nhận).
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: Mass Witness.
Cross-ref Symington — file 03 (hồi cứu). Hồ sơ chị em: LUU-2 ~22:00.

27. Phoenix Lights — LUU-2 (~22:00)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 1997-03-13T22:00-07:00 (khoảng; một số nguồn 21:30–22:00 MST).
Địa điểm Nhìn từ Phoenix về Tây Nam / Sierra Estrella; thả trên Barry M. Goldwater Range. Tọa độ thả chính xác: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ Maryland ANG 104th FS, Operation Snowbird, Davis-Monthan. Phát ngôn Capt. Eileen Bienz (AZ NG), Capt. Drew Sullins (MD ANG), 07/1997. Lt. Col. Ed Jones xác nhận bay 2007. USAF: LUU-2B/B. Wikipedia / ANG
Nhân chứng then chốt Ed Jones, phi công A-10 — tham gia 1997, phỏng vấn 2007. Bienz/Sullins — phát ngôn 1997. Nhiều camcorder dân sự (sự kiện này, không phải V).
Cảm biến & tương quan Nhiều video/ảnh dân sự: đèn tĩnh/chậm, tắt lần lượt. Không radar bất thường gắn sự kiện này.
Diễn giải chính thức USAF / Maryland ANG / AZ NG: A-10 thả LUU-2B/B ~15.000 ft, North Tac / Goldwater; tắt khi khuất Estrella.
Giả thuyết quy ước còn đứng LUU-2 dù — khớp hàng, trôi chậm, tắt tuần tự, phía sau núi. Độ sáng 50–70 dặm khớp.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Một số nhân chứng phủ nhận flare cho ánh sáng của họ — thường nhầm V 20:00. Không: “cả đêm = một tàu.”
Đánh giá Phân loại 1 (đã ID). Thẻ: LUU-2, identified.
Cross-ref Hồ sơ chị em: V ~20:00. Không AATIP.

28. USS Nimitz / FLIR1 (Tic-Tac)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 2004-11-14, buổi sáng PST. Princeton vector; Fravor visual; Underwood ATFLIR cùng ngày, sortie sau. Track Princeton nhiều ngày trước = lời sau; log SPY-1 chưa công bố. Fravor, House 2023-07-26
Địa điểm SOCAL OpArea, ~100 dặm ngoài San Diego / Baja. Lat/long: không công bố.
Cơ quan & mã hồ sơ USN: USS Princeton (CG-59) AN/SPY-1; USS Nimitz (CVN-68); VFA-41 F/A-18F. Không có hồ sơ điều tra 2004 công bố. DoD 2020-04-27: xác thực video FLIR (11/2004); hiện tượng unidentified. AATIP/NYT 2017 = kênh công bố, không phải điều tra 2004. DoD via Black Vault, NYT 2017-12-16
Nhân chứng then chốt David Fravor, CO VFA-41 — visual đương thời; tuyên thệ 2023 = hồi cứu 19 năm. Alex Dietrich, wingman. Chad Underwood — quay FLIR1, không phải Fravor. Kevin Day, Princeton CIC — radar; phỏng vấn công khai ~2018+ (hồi cứu).
Cảm biến & tương quan ATFLIR AN/ASQ-228 (FLIR1, ~76–90 s) — DoD 2020. SPY-1: lời Day/Fravor; băng không công bố. Fravor: APG-73 nhiễu — băng không phát hành. Mắt Fravor/Dietrich ≠ cảm biến. Không gán GIMBAL/GOFAST 2015.
Diễn giải chính thức DoD 2020: footage Navy thật; vẫn unidentified. AARO HR2 Vol. I (2024): không bằng chứng công nghệ ngoài Trái Đất ở cấp chương trình; không case-resolution Nimitz công khai.
Giả thuyết quy ước còn đứng Clip nén ATFLIR không chứng minh vận tốc tuyệt đối. Track SPY-1 có thể clutter — không kiểm được vì log chưa ra. Không giả thuyết quy ước chính thức đóng visual+FLIR.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Visual 4 người + FLIR xác thực + radar chưa giải mật. Không đứng: Fravor quay FLIR1; FLIR1 = Roosevelt 2015; AATIP “điều tra 2004”; “60 dặm/phút” như số đo file radar.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: FLIR, Radar-Visual (radar gốc thiếu).
Cross-ref AATIP (disclosure 2017, file 01). Fravor, Underwood, Day, Elizondo, Kean (file 03). Không AAWSAP như điều tra Nimitz.

29. O’Hare Airport

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 2006-11-07T16:15-06:00 (CST). Cửa sổ ~16:00–16:33; trần mây FAA 1.900 ft. Chicago Tribune / Hilkevitch 2007-01-01
Địa điểm ORD, Gate C17, Concourse C United. Tọa độ vật thể: không xác định trong FAA.
Cơ quan & mã hồ sơ FAA: không điều tra; radar sơ bộ âm tính; FOIA Tribune → băng tháp supervisor United gọi “elliptical craft.” United: không log duty manager. NARCAP TR-10, 14/05/2007 (dân sự).
Nhân chứng then chốt Nhân viên ramp United; thợ máy trong 777 taxi; quản lý United chạy ra C — đương thời, Tribune ẩn danh. Không ATC visual.
Cảm biến & tương quan Không radar (FAA + NARCAP primary). Không video. Trần mây METAR.
Diễn giải chính thức FAA 2007 (Elizabeth Isham Cory): “weather phenomenon”; đèn sân bay + trần thấp; không điều tra.
Giả thuyết quy ước còn đứng Hole-punch / fallstreak (cavum) trong mây siêu lạnh. Phản xạ đèn sân bay trên mây (FAA). NARCAP phản đối fallstreak. NASA cavum
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Nhiều nhân chứng hàng không; FAA không điều tra an toàn. Không: “đĩa 88 ft” như đo; radar lock.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: aviation, hole-punch-hypothesis.
Cross-ref Không AATIP/AARO case file.

30. Stephenville

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 2008-01-08, ~18:00–21:30 CST. Radar FOIA ~16:00–20:00. Không gộp đêm khác. Schulze–Powell 2010
Địa điểm Dublin–Stephenville / Erath County, Texas; Brownwood MOA. Tọa độ vật thể: không xác định. Radar: FTW, QAZ, QYS, RSR, QOO.
Cơ quan & mã hồ sơ FAA radar FOIA (~2,8 triệu return). Nhật ký 457th FS / NAS JRB Fort Worth (Carswell), phần lớn bị che. Quân sự trả “no records responsive” trừ nhật ký Carswell. Không thấy mã FOIA công khai — không bịa.
Nhân chứng then chốt Steve Allen, phi công dân sự — đương thời 01/2008. Constable Lee Roy Gaitan. Claudette Odom. MUFON: 17 báo cáo 18:00–22:00.
Cảm biến & tương quan Radar sơ cấp FAA (skin-paint, không transponder) + thứ cấp (beacon F-16). FTW theo dõi ≥1 giờ đối tượng không beacon. Nhật ký 457th: tốp F-16 ~18:00. Tầm thấp dân sự có thể dưới ngưỡng FAA.
Diễn giải chính thức USAF Reserve / 301st FW, Maj. Karl Lewis, 2008-01-23: đảo tuyên bố ban đầu; 10 F-16 457th FS huấn luyện Brownwood MOA 18:00–20:00; “internal communications error.” Không kết luận AARO. CNN 2008-01-23
Giả thuyết quy ước còn đứng F-16 + pháo sáng huấn luyện đêm (McGaha, Skeptical Inquirer 2009). Một phần radar unknown = clutter/máy không beacon.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Skin-paint không transponder vs F-16 đã nhận. Tốc độ 532/2100 mph = tính MUFON, không phải FAA. “Mile-wide / Crawford Ranch / AWACS” = diễn giải Powell–Schulze, không kết luận USAF.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: Radar-Visual, Mass Witness, Primary-radar FOIA.
Cross-ref Không AATIP/AARO. Không Graves.

31. Aguadilla / Puerto Rico Object

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Xung đột ngày: SCU = 2013-04-25 ~21:22 AST (= 26/04 01:22Z). AARO = 2013-04-26, 21:22 địa phương. Không giải từ log công khai. AARO Puerto Rico Case Resolution, 2025-03-20
Địa điểm Sân bay Rafael Hernández (Aguadilla / BQN). Tọa độ đài QJQ Pico del Este không phải tọa độ vật thể.
Cơ quan & mã hồ sơ CBP/DHS Caribbean Air and Marine Branch — DHC-8, Wescam MX-15D. AARO 2025: “Puerto Rico Object.” Không thấy mã FOIA CBP công khai.
Nhân chứng then chốt Cơ trưởng CBP — đèn đỏ/hồng, đương thời, tên không công khai. Đài kiểm soát Aguadilla — đương thời theo SCU. SCU 2015 / AARO 2025 = phân tích hồi cứu.
Cảm biến & tương quan MX-15D MWIR. Radar FAA xác thực metadata máy CBP; SCU: ~50 primary strike không transponder trước CBP cất cánh — không đồng nhất tự động với mục tiêu IR. Radar quân sự sân bay không được cung cấp.
Diễn giải chính thức AARO 2025-03-20: high confidence không tốc độ dị thường, không transmedium; video = hai vật ~8 mph theo gió, trên đất; “tách” = hai vật + góc nhìn; “vào nước” = thermal crossover. Moderate confidence: sky lanterns.
Giả thuyết quy ước còn đứng Hai sky lantern + parallax + thermal crossover (AARO). Chim/bóng Mylar — AARO xét, không ủng hộ. SCU 2015 bác đèn trời — phân tích thứ cấp, không phải CBP.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Lệch ngày 25 vs 26. Claim SCU: 80–100+ mph, vào nước ~90 mph, tách đôi, transmedium — không phải kết luận CBP/FAA/AARO.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: FLIR/MWIR. Transmedium = claim SCU, AARO phủ.
Cross-ref AARO (file 01). SCU = phân tích dân sự.

32. USS Theodore Roosevelt / cube-in-sphere (2014)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Khoảng 2014 (Graves: sau nâng cấp radar; NYT: hè 2014–2015 gần như hàng ngày). Sự kiện cube: cuối 2014, W-72. Không gắn ngày ISO cụ thể. Không gộp video 2015-01. NYT 2019-05-26, Graves testimony 2023-07-26
Địa điểm Warning Area W-72, ~10 dặm đông Virginia Beach / NAS Oceana. Tọa độ GPS: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ VFA-11 “Red Rippers”, F/A-18F, NAS Oceana / CVN-71. Graves: squadron nộp safety report; bản HAZREP không công bố — không bịa số.
Nhân chứng then chốt Phi công dẫn đầu không tên — đương thời (gần va, visual cube-in-sphere). Ryan Graves — radar/IR đương thời; visual cube = hồi cứu NYT 2019 / Quốc hội 2023. LT Danny Accoin — radar + IR lock, không visual; hồi cứu 2019.
Cảm biến & tương quan AN/APG-79 AESA; IR/FLIR Super Hornet; visual cube 5–15 ft, trong 50 ft máy dẫn đầu. Không có video cube-in-sphere công khai.
Diễn giải chính thức Không case resolution AARO cho cube 2014. Navy 2019: hướng dẫn báo cáo UAP mới; không nhận dạng cube.
Giả thuyết quy ước còn đứng Phản xạ góc / balloon radar reflector (cube trong cầu) — Rogoway/TWZ. UAS nhỏ — Graves bác vì thời gian/IR (lời chứng, không telemetry công khai). TWZ 2019-06-22
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ HAZREP không công bố; không video cube. “Chính là GIMBAL/GOFAST” = sai ánh xạ. “Hypersonic / 12 giờ” = lời phi công, không log công khai.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: Radar-Visual, near-miss.
Cross-ref AATIP (NYT: Roosevelt incidents). Ryan Graves (file 03). Không nhập cube vào GIMBAL/GOFAST.

33. GIMBAL (Roosevelt, 2015-01)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian DoD: 2015-01 (hai video “January 2015”). NYT 2019: 2015-01-20, ngoài khơi Jacksonville. Không gộp GOFAST. DoD 2020-04-27
Địa điểm Bờ Đông / ngoài khơi Jacksonville, FL; Roosevelt CSG work-ups. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ USN F/A-18F ATFLIR (AN/ASQ-228); NAVAIR FOIA. Black Vault: DON-NAVY-2019-008289. Navy 2019: UAP. DoD 2020: “remain characterized as unidentified.”
Nhân chứng then chốt Tổ lái F/A-18F không tên — đương thời trên clip (~34 s): “it’s rotating,” “a whole fleet of them.” Graves: clip do phi đội ông ghi; hồi cứu; ông không phải người quay. Không gắn Fravor.
Cảm biến & tương quan ATFLIR IR. Tổ lái nói radar/SA “fleet” — không radar plot công khai. “Rotating disc” = mô tả hình IR, chưa loại tàu.
Diễn giải chính thức Navy 2019: UAP. DoD 2020: video thật, unidentified. AARO chưa đăng case resolution GIMBAL (khác GOFAST 2025).
Giả thuyết quy ước còn đứng IR glare/blooming + derotation gimbal ATFLIR (West/Metabunk). Máy bay phản lực xa / glare đuôi — ứng viên, không được DoD chốt.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Raw + metadata đầy đủ không công bố. Claim TTSA “defy physics / đi ngược gió” không phải kết luận DoD. Cube-in-sphere không phải đối tượng GIMBAL. FLIR1 = Nimitz 2004.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: FLIR/ATFLIR.
Cross-ref AATIP/Elizondo/Mellon → NYT 2017 (file 01/03). Hồ sơ chị em: GOFAST, cube 2014.

34. GOFAST (Roosevelt, 2015-01)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian DoD/AARO: 2015-01 (chỉ tháng). NYT 2019: “vài tuần sau” GIMBAL 2015-01-20. Không bịa ngày. Sự kiện/ngày khác GIMBAL. AARO GoFast, 2025-02-06
Địa điểm AARO: “Eastern coast of Florida” / Atlantic off Florida. Tọa độ: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ USN F/A-18F ATFLIR; NAVAIR FOIA; DON-NAVY-2019-008289. AARO Case “Go Fast,” 2025-02-06.
Nhân chứng then chốt Tổ lái F/A-18F không tên — đương thời trên clip. AARO 2025: không lấy được lời tổ lái. RADM Tim Gallaudet — nhận email 2015; hồi cứu. Không phải Graves quay.
Cảm biến & tương quan FLIR/ATFLIR; display range/az/el, máy ~25.000 ft. AARO: chỉ file .wmv công khai; raw metadata “no longer available.” Không radar plot công khai.
Diễn giải chính thức DoD 2020: unidentified. AARO 2025-02-06: high confidence không hiệu năng dị thường; cao độ ~13.000 ft (không sát mặt biển); tốc độ ~5–92 mph; “nhanh sát sóng” = motion parallax. Không định danh chắc (balloon/drone/chim).
Giả thuyết quy ước còn đứng Vật nhẹ trôi gió + parallax (AARO 2025; West/Metabunk trước đó).
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Không heading máy bay; không radar “fleet.” Claim “skimming ocean at impossible speed” bị AARO bác. Gallaudet “không phải công nghệ người” = ý kiến cá nhân.
Đánh giá Phân loại 2 (FLIR); AARO resolved-as-non-anomalous 2025, chưa ID loài. Thẻ: FLIR.
Cross-ref AARO (file 01). Hồ sơ chị em: GIMBAL. FLIR1 = Nimitz 2004.

35. USS Omaha sphere (~15/07/2019)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian Corbell/Knapp: 2019-07-15 ~23:00 PDT, CIC. Pentagon xác thực video do Hải quân quay, không xác nhận tàu/ngày/splash. FOIA: nhật ký/voice Omaha 2019-07-01–18 không tìm thấy. Dùng ~15/07 như attribution. Mystery Wire, Black Vault logs
Địa điểm SOCAL / ngoài khơi San Diego. Tọa độ Corbell = nguồn leak, không phải Navy công bố.
Cơ quan & mã hồ sơ USS Omaha (LCS-12); UAPTF (Gough 2021). FOIA DON-NAVY-2021-005821 (nhật ký 1–18/07 missing). Không case AARO công khai.
Nhân chứng then chốt Toán CIC không tên — đương thời trên clip: “Whoa, it splashed,” gọi OMAHA/PINCKNEY/KIDD/RAFAEL PERALTA. Gough — xác thực nguồn Navy, không nhân chứng. Corbell/Knapp — hồi cứu, không thủy thủ.
Cảm biến & tương quan Màn IR/FLIR trên tàu (Corbell: “Sapphire”; Navy không xác nhận tên). Lời CIC: radar/bearing-range khi splash; sonar = claim leak, không log công khai.
Diễn giải chính thức Gough 2021-04: photos/videos taken by Navy personnel; UAPTF đang xét. Không xác nhận transmedium, 6 ft, 14 mục tiêu, “no wreckage.” Cùng mùa: Navy/Quốc hội mô tả UAS/drone SOCAL — không tự động = clip Omaha.
Giả thuyết quy ước còn đứng UAS/drone trong chuỗi SOCAL 07/2019. Mất lock IR sát chân trời / “splash” cảm biến ≠ vào nước có xác nhận sonar. TWZ FOIA 2022
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Nhật ký 1–18/07 mất. Claim Corbell: 14 mục tiêu, 6 ft, transmedium, GPS — không nằm trong tuyên bố Gough. Không gộp pyramid Russell.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: FLIR. Transmedium = unproven.
Cross-ref UAPTF (file 01). Knapp/Corbell — file 03 (kênh leak). Hồ sơ chị em: Russell.

36. USS Russell swarm / “pyramid” (15–17/07/2019)

Trường Dữ liệu chuẩn hóa
Thời gian 2019-07-15: deck log Russell — nhiều “drone” trong <1 giờ. 2019-07-17: FOIA video SNOOPIE “four probable unidentified drones,” ~62 NM SW San Nicolas. 2019-07-30: “one possible UAS.” Clip “pyramid” NVG = 07/2019 (Bray); ngày chính xác clip leak không do Navy chốt. Không gộp Omaha sphere. TWZ 2022-06-10
Địa điểm SOCAL training range; 15/07 ~70 NM đông San Clemente; 17/07 Russell ~62 NM tây-nam San Nicolas. Tọa độ pyramid clip: không xác định.
Cơ quan & mã hồ sơ USS Russell (DDG-59); SNOOPIE. FOIA: deck logs 07/2019; video 170411ZJUL19 INTERACTION WITH UNK UAS RSL 001. UAPTF (Gough). Scott Bray, HPSCI 2022-05-17.
Nhân chứng then chốt SNOOPIE team leader — đương thời 17/07: “four probable unidentified drones… tail numbers unknown.” Thủy thủ NVG/SLR — đương thời (clip Bray). Scott Bray — hồi cứu phân loại 2022.
Cảm biến & tương quan NVG + máy SLR (Bray). SNOOPIE quang học. Tàu khác: Bunker Hill AN/SPY-1 “valid tracks”; 30/07 Russell thu RF, kích hoạt DRAKE. Tam giác/pyramid = bokeh khẩu độ NVG, không phải hình học tàu.
Diễn giải chính thức Bray 2022-05-17: clip 07/2019 harassing Navy ships; sau đó reclassified unmanned aerial systems; “triangular appearance is a result of light passing through the night vision goggles, and then being recorded by an SLR camera.” HPSCI transcript
Giả thuyết quy ước còn đứng UAS/drone + bokeh NVG → “pyramid” (Bray 2022 + West). 15/07: UAV từ tàu thương mại (Bass Strait) theo briefing FOIA — chủ không kết án công khai.
Phần còn mở / claim ngoài hồ sơ Chủ/toán điều khiển một số đêm. Claim Corbell “flying pyramids / not ours not foreign” = caption leak, không phải kết luận Navy/Bray. Không gộp sphere Omaha.
Đánh giá Phân loại 2. Thẻ: NVG/SLR, UAS. Pyramid = imaging artifact, không craft type.
Cross-ref UAPTF; HPSCI 2022 Bray. Knapp/Corbell = kênh. Không Graves East Coast 2014–15. Không GIMBAL/GOFAST. Hồ sơ chị em: Omaha.

Ánh xạ âm (không trộn)

Clip / đối tượng Tàu / năm Ghi chú
FLIR1 / Tic-Tac USS Nimitz, 2004-11-14 Underwood quay; Fravor visual
Cube-inside-sphere VFA-11, W-72, 2014 Lời chứng + APG-79; không video công khai
GIMBAL Roosevelt, 2015-01 ATFLIR; sự kiện riêng
GOFAST Roosevelt, 2015-01, ngày khác AARO 2025: parallax ~13.000 ft
Omaha sphere LCS-12, ~2019-07-15 (attribution) CIC IR; transmedium chưa chứng
Russell “pyramid” DDG-59, 2019-07-15/17 NVG bokeh + UAS

Nguồn sơ cấp — chỉ mục URL chính

Nhóm URL
NARA Blue Book https://www.archives.gov/research/military/air-force/ufos
FBI Roswell https://vault.fbi.gov/Roswell%20UFO
GAO Roswell NSIAD-95-187 https://www.gao.gov/products/nsiad-95-187
Condon Case 2 / 5 https://project1947.com/shg/condon/case02.html · https://project1947.com/shg/condon/case05.html
Tehran IIR http://www.nicap.org/reports/760919tehran_rep.htm · https://catalog.archives.gov/id/596347929
NZDF Kaikoura https://archive.org/details/NewZealandUFO
Halt Memo https://www.theblackvault.com/documentarchive/the-halt-memo-the-rendlesham-forest-incident/
GEPAN NT16 https://cnes-geipan.fr/sites/default/files/note_tech_16.pdf
JAL 1628 NARA https://catalog.archives.gov/id/733667
DoD Navy videos 2020 https://www.theblackvault.com/documentarchive/navy-officially-releases-ufo-uap-videos-calls-them-historical/
AARO GOFAST 2025 https://www.aaro.mil/Portals/136/PDFs/case_resolution_reports/AARO_GoFast_Case_Resolution_Card_Methodology_Final.pdf
AARO Puerto Rico 2025 https://www.aaro.mil/Portals/136/PDFs/case_resolution_reports/AARO_Puerto_Rico_UAP_Case_Resolution.pdf
AARO HR2 Vol. I https://www.aaro.mil/Portals/136/PDFs/AARO_Historical_Record_Report_Volume_1_2024.pdf